Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:35 26/04/2019
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 4MX 12MX 6MX |
| ĐB | 41702 |
| G.1 | 18023 |
| G.2 | 75633 30292 |
| G.3 | 95500 49684 22534 96913 53619 69423 |
| G.4 | 4175 8788 3148 0800 |
| G.5 | 9727 0788 8233 9301 7988 1557 |
| G.6 | 941 607 895 |
| G.7 | 92 51 16 12 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 0, 1, 2, 7 | 0, 0 | 0 |
| 1 | 2, 3, 6, 9 | 0, 4, 5 | 1 |
| 2 | 3, 3, 7 | 0, 1, 9, 9 | 2 |
| 3 | 3, 3, 4 | 1, 2, 2, 3, 3 | 3 |
| 4 | 1, 8 | 3, 8 | 4 |
| 5 | 1, 7 | 7, 9 | 5 |
| 6 | 1 | 6 | |
| 7 | 5 | 0, 2, 5 | 7 |
| 8 | 4, 8, 8, 8 | 4, 8, 8, 8 | 8 |
| 9 | 2, 2, 5 | 1 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00(2) 01 02 07 | 0 | 00(2) |
| 1 | 12 13 16 19 | 1 | 01 41 51 |
| 2 | 23(2) 27 | 2 | 02 12 92(2) |
| 3 | 33(2) 34 | 3 | 13 23(2) 33(2) |
| 4 | 41 48 | 4 | 34 84 |
| 5 | 51 57 | 5 | 75 95 |
| 6 | — | 6 | 16 |
| 7 | 75 | 7 | 07 27 57 |
| 8 | 84 88(3) | 8 | 48 88(3) |
| 9 | 92(2) 95 | 9 | 19 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 ×2 01 02 07 |
| 1 | 12 13 16 19 |
| 2 | 23 ×2 27 |
| 3 | 33 ×2 34 |
| 4 | 41 48 |
| 5 | 51 57 |
| 6 | — |
| 7 | 75 |
| 8 | 84 88 ×3 |
| 9 | 92 ×2 95 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| G.8 | 20 | 66 | 61 |
| G.7 | 401 | 410 | 387 |
| G.6 | 9467 3034 6692 | 8655 0260 3710 | 1803 8470 0581 |
| G.5 | 0878 | 4327 | 0203 |
| G.4 | 32637 01052 91778 27920 48907 15194 47802 | 63917 82748 73470 56612 47902 45635 78985 | 40181 69122 43118 27814 56691 17066 60892 |
| G.3 | 57887 87503 | 67653 62103 | 24746 05667 |
| G.2 | 39053 | 47801 | 81124 |
| G.1 | 13610 | 44316 | 15487 |
| ĐB | 105201 | 359857 | 458108 |
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 1, 2, 3, 7 | 1, 2, 3 | 3, 3, 8 |
| 1 | 0 | 0, 0, 2, 6, 7 | 4, 8 |
| 2 | 0, 0 | 7 | 2, 4 |
| 3 | 4, 7 | 5 | |
| 4 | 8 | 6 | |
| 5 | 2, 3 | 3, 5, 7 | |
| 6 | 7 | 0, 6 | 1, 6, 7 |
| 7 | 8, 8 | 0 | 0 |
| 8 | 7 | 5 | 1, 1, 7, 7 |
| 9 | 2, 4 | 1, 2 |
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 56 | 61 |
| G.7 | 248 | 101 |
| G.6 | 5762 4112 5336 | 8814 8651 8243 |
| G.5 | 7651 | 3755 |
| G.4 | 95603 76269 69462 43411 69349 09648 76414 | 79572 71461 07725 49864 52091 10298 82755 |
| G.3 | 07002 79750 | 27171 65424 |
| G.2 | 18806 | 35136 |
| G.1 | 90168 | 11146 |
| ĐB | 124809 | 784251 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 2, 3, 6, 9 | 1 |
| 1 | 1, 2, 4 | 4 |
| 2 | 4, 5 | |
| 3 | 6 | 6 |
| 4 | 8, 8, 9 | 3, 6 |
| 5 | 0, 1, 6 | 1, 1, 5, 5 |
| 6 | 2, 2, 8, 9 | 1, 1, 4 |
| 7 | 1, 2 | |
| 8 | ||
| 9 | 1, 8 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.