Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:29 02/05/2019
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 1NS 14NS 6NS |
| ĐB | 94761 |
| G.1 | 27423 |
| G.2 | 52089 33063 |
| G.3 | 17346 33139 16736 01430 67481 08122 |
| G.4 | 5494 3915 3852 4205 |
| G.5 | 2306 1966 7662 1363 6045 4200 |
| G.6 | 440 074 418 |
| G.7 | 33 49 90 60 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 5, 6 | 0, 3, 4, 6, 9 | 0 |
| 1 | 5, 8 | 6, 8 | 1 |
| 2 | 2, 3 | 2, 5, 6 | 2 |
| 3 | 0, 3, 6, 9 | 2, 3, 6, 6 | 3 |
| 4 | 0, 5, 6, 9 | 7, 9 | 4 |
| 5 | 2 | 0, 1, 4 | 5 |
| 6 | 0, 1, 2, 3, 3, 6 | 0, 3, 4, 6 | 6 |
| 7 | 4 | 7 | |
| 8 | 1, 9 | 1 | 8 |
| 9 | 0, 4 | 3, 4, 8 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 05 06 | 0 | 00 30 40 60 90 |
| 1 | 15 18 | 1 | 61 81 |
| 2 | 22 23 | 2 | 22 52 62 |
| 3 | 30 33 36 39 | 3 | 23 33 63(2) |
| 4 | 40 45 46 49 | 4 | 74 94 |
| 5 | 52 | 5 | 05 15 45 |
| 6 | 60 61 62 63(2) 66 | 6 | 06 36 46 66 |
| 7 | 74 | 7 | — |
| 8 | 81 89 | 8 | 18 |
| 9 | 90 94 | 9 | 39 49 89 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 05 06 |
| 1 | 15 18 |
| 2 | 22 23 |
| 3 | 30 33 36 39 |
| 4 | 40 45 46 49 |
| 5 | 52 |
| 6 | 60 61 62 63 ×2 66 |
| 7 | 74 |
| 8 | 81 89 |
| 9 | 90 94 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 36 | 00 | 17 |
| G.7 | 278 | 445 | 788 |
| G.6 | 7752 7437 7124 | 1261 7691 1108 | 5424 4990 2491 |
| G.5 | 2502 | 1722 | 6905 |
| G.4 | 98101 28938 13819 39916 60230 83986 75894 | 76118 92161 36943 29882 48262 36769 42435 | 12111 11970 45650 46953 12593 98927 17762 |
| G.3 | 37372 56318 | 16835 65141 | 48017 41403 |
| G.2 | 80791 | 28484 | 88784 |
| G.1 | 80780 | 56132 | 69147 |
| ĐB | 002039 | 674111 | 301703 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 2 | 0, 8 | 3, 3, 5 |
| 1 | 6, 8, 9 | 1, 8 | 1, 7, 7 |
| 2 | 4 | 2 | 4, 7 |
| 3 | 0, 6, 7, 8, 9 | 2, 5, 5 | |
| 4 | 1, 3, 5 | 7 | |
| 5 | 2 | 0, 3 | |
| 6 | 1, 1, 2, 9 | 2 | |
| 7 | 2, 8 | 0 | |
| 8 | 0, 6 | 2, 4 | 4, 8 |
| 9 | 1, 4 | 1 | 0, 1, 3 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 30 | 62 | 77 |
| G.7 | 965 | 723 | 932 |
| G.6 | 7877 8337 8630 | 0331 6379 1519 | 6654 2441 8913 |
| G.5 | 0034 | 6206 | 8897 |
| G.4 | 34864 80868 77822 95853 13819 89815 03381 | 27506 30207 77469 26951 32570 89538 16759 | 98073 20990 99812 54519 37376 08276 72281 |
| G.3 | 02319 67343 | 67182 53262 | 95474 85725 |
| G.2 | 97847 | 02191 | 89709 |
| G.1 | 62167 | 45787 | 10935 |
| ĐB | 401910 | 938961 | 940577 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 6, 6, 7 | 9 | |
| 1 | 0, 5, 9, 9 | 9 | 2, 3, 9 |
| 2 | 2 | 3 | 5 |
| 3 | 0, 0, 4, 7 | 1, 8 | 2, 5 |
| 4 | 3, 7 | 1 | |
| 5 | 3 | 1, 9 | 4 |
| 6 | 4, 5, 7, 8 | 1, 2, 2, 9 | |
| 7 | 7 | 0, 9 | 3, 4, 6, 6, 7, 7 |
| 8 | 1 | 2, 7 | 1 |
| 9 | 1 | 0, 7 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.