Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:42 03/05/2019
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 11NT 4NT 8NT |
| ĐB | 12050 |
| G.1 | 74867 |
| G.2 | 11837 29582 |
| G.3 | 86838 07814 50022 43043 97176 56876 |
| G.4 | 2363 9089 1324 5319 |
| G.5 | 4885 4422 7144 0583 0174 5654 |
| G.6 | 489 261 200 |
| G.7 | 30 96 70 75 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 0, 3, 5, 7 | 0 |
| 1 | 4, 9 | 6 | 1 |
| 2 | 2, 2, 4 | 2, 2, 8 | 2 |
| 3 | 0, 7, 8 | 4, 6, 8 | 3 |
| 4 | 3, 4 | 1, 2, 4, 5, 7 | 4 |
| 5 | 0, 4 | 7, 8 | 5 |
| 6 | 1, 3, 7 | 7, 7, 9 | 6 |
| 7 | 0, 4, 5, 6, 6 | 3, 6 | 7 |
| 8 | 2, 3, 5, 9, 9 | 3 | 8 |
| 9 | 6 | 1, 8, 8 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 | 0 | 00 30 50 70 |
| 1 | 14 19 | 1 | 61 |
| 2 | 22(2) 24 | 2 | 22(2) 82 |
| 3 | 30 37 38 | 3 | 43 63 83 |
| 4 | 43 44 | 4 | 14 24 44 54 74 |
| 5 | 50 54 | 5 | 75 85 |
| 6 | 61 63 67 | 6 | 76(2) 96 |
| 7 | 70 74 75 76(2) | 7 | 37 67 |
| 8 | 82 83 85 89(2) | 8 | 38 |
| 9 | 96 | 9 | 19 89(2) |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 |
| 1 | 14 19 |
| 2 | 22 ×2 24 |
| 3 | 30 37 38 |
| 4 | 43 44 |
| 5 | 50 54 |
| 6 | 61 63 67 |
| 7 | 70 74 75 76 ×2 |
| 8 | 82 83 85 89 ×2 |
| 9 | 96 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| G.8 | 54 | 47 | 43 |
| G.7 | 351 | 513 | 446 |
| G.6 | 2362 0076 7023 | 4918 4461 5549 | 3509 5994 8144 |
| G.5 | 4315 | 2170 | 5686 |
| G.4 | 95371 60048 39636 37360 26078 00654 63027 | 40711 17366 68504 76353 36778 92745 34322 | 37025 44305 04741 02677 83613 12083 12991 |
| G.3 | 95927 47822 | 61752 74611 | 10662 27942 |
| G.2 | 72373 | 89743 | 49868 |
| G.1 | 85573 | 78694 | 48293 |
| ĐB | 638896 | 263732 | 902341 |
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 0 | 4 | 5, 9 | |
| 1 | 5 | 1, 1, 3, 8 | 3 |
| 2 | 2, 3, 7, 7 | 2 | 5 |
| 3 | 6 | 2 | |
| 4 | 8 | 3, 5, 7, 9 | 1, 1, 2, 3, 4, 6 |
| 5 | 1, 4, 4 | 2, 3 | |
| 6 | 0, 2 | 1, 6 | 2, 8 |
| 7 | 1, 3, 3, 6, 8 | 0, 8 | 7 |
| 8 | 3, 6 | ||
| 9 | 6 | 4 | 1, 3, 4 |
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 59 | 06 |
| G.7 | 582 | 365 |
| G.6 | 2917 9312 4267 | 9604 4407 0153 |
| G.5 | 4911 | 4779 |
| G.4 | 75651 46743 82533 00041 11195 75163 43208 | 66333 69592 33276 12017 77226 43779 63762 |
| G.3 | 47437 95933 | 75452 85678 |
| G.2 | 50112 | 61071 |
| G.1 | 07329 | 76907 |
| ĐB | 411279 | 361625 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 8 | 4, 6, 7, 7 |
| 1 | 1, 2, 2, 7 | 7 |
| 2 | 9 | 5, 6 |
| 3 | 3, 3, 7 | 3 |
| 4 | 1, 3 | |
| 5 | 1, 9 | 2, 3 |
| 6 | 3, 7 | 2, 5 |
| 7 | 9 | 1, 6, 8, 9, 9 |
| 8 | 2 | |
| 9 | 5 | 2 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.