Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:30 04/05/2019
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 9NU 2NU 6NU |
| ĐB | 63371 |
| G.1 | 61735 |
| G.2 | 93293 66824 |
| G.3 | 42445 51148 51248 25354 54780 03866 |
| G.4 | 2121 3319 6444 2296 |
| G.5 | 0931 6277 9100 6159 9167 1289 |
| G.6 | 343 823 593 |
| G.7 | 25 23 03 60 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 3 | 0, 6, 8 | 0 |
| 1 | 9 | 2, 3, 7 | 1 |
| 2 | 1, 3, 3, 4, 5 | 2 | |
| 3 | 1, 5 | 0, 2, 2, 4, 9, 9 | 3 |
| 4 | 3, 4, 5, 8, 8 | 2, 4, 5 | 4 |
| 5 | 4, 9 | 2, 3, 4 | 5 |
| 6 | 0, 6, 7 | 6, 9 | 6 |
| 7 | 1, 7 | 6, 7 | 7 |
| 8 | 0, 9 | 4, 4 | 8 |
| 9 | 3, 3, 6 | 1, 5, 8 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 03 | 0 | 00 60 80 |
| 1 | 19 | 1 | 21 31 71 |
| 2 | 21 23(2) 24 25 | 2 | — |
| 3 | 31 35 | 3 | 03 23(2) 43 93(2) |
| 4 | 43 44 45 48(2) | 4 | 24 44 54 |
| 5 | 54 59 | 5 | 25 35 45 |
| 6 | 60 66 67 | 6 | 66 96 |
| 7 | 71 77 | 7 | 67 77 |
| 8 | 80 89 | 8 | 48(2) |
| 9 | 93(2) 96 | 9 | 19 59 89 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 03 |
| 1 | 19 |
| 2 | 21 23 ×2 24 25 |
| 3 | 31 35 |
| 4 | 43 44 45 48 ×2 |
| 5 | 54 59 |
| 6 | 60 66 67 |
| 7 | 71 77 |
| 8 | 80 89 |
| 9 | 93 ×2 96 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 76 | 24 | 72 | 33 |
| G.7 | 063 | 467 | 098 | 618 |
| G.6 | 8382 3339 0236 | 7704 3352 6228 | 9321 5754 1047 | 2088 8870 4609 |
| G.5 | 6905 | 2110 | 8776 | 0705 |
| G.4 | 06281 56037 29174 93183 68547 52744 68141 | 31799 43616 87757 75990 74454 22957 33774 | 12526 27648 65268 68605 05594 29054 80904 | 50439 97087 33423 20478 70303 78318 67647 |
| G.3 | 39504 80237 | 42553 41215 | 00345 38205 | 58892 92139 |
| G.2 | 94409 | 09300 | 66437 | 50340 |
| G.1 | 20806 | 87256 | 84829 | 26214 |
| ĐB | 052182 | 454836 | 257662 | 039714 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 4, 5, 6, 9 | 0, 4 | 4, 5, 5 | 3, 5, 9 |
| 1 | 0, 5, 6 | 4, 4, 8, 8 | ||
| 2 | 4, 8 | 1, 6, 9 | 3 | |
| 3 | 6, 7, 7, 9 | 6 | 7 | 3, 9, 9 |
| 4 | 1, 4, 7 | 5, 7, 8 | 0, 7 | |
| 5 | 2, 3, 4, 6, 7, 7 | 4, 4 | ||
| 6 | 3 | 7 | 2, 8 | |
| 7 | 4, 6 | 4 | 2, 6 | 0, 8 |
| 8 | 1, 2, 2, 3 | 7, 8 | ||
| 9 | 0, 9 | 4, 8 | 2 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 62 | 95 | 39 |
| G.7 | 589 | 065 | 264 |
| G.6 | 9891 5645 5383 | 1574 4225 0802 | 2103 5073 3181 |
| G.5 | 7287 | 2549 | 4377 |
| G.4 | 41665 35111 00839 23292 38665 46238 65672 | 47606 32038 52475 12421 02661 63355 28629 | 32446 29733 30232 54950 09889 66237 58606 |
| G.3 | 20285 55652 | 11229 47656 | 74627 92933 |
| G.2 | 90992 | 22777 | 98609 |
| G.1 | 45607 | 22102 | 88789 |
| ĐB | 210362 | 817734 | 459244 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 7 | 2, 2, 6 | 3, 6, 9 |
| 1 | 1 | ||
| 2 | 1, 5, 9, 9 | 7 | |
| 3 | 8, 9 | 4, 8 | 2, 3, 3, 7, 9 |
| 4 | 5 | 9 | 4, 6 |
| 5 | 2 | 5, 6 | 0 |
| 6 | 2, 2, 5, 5 | 1, 5 | 4 |
| 7 | 2 | 4, 5, 7 | 3, 7 |
| 8 | 3, 5, 7, 9 | 1, 9, 9 | |
| 9 | 1, 2, 2 | 5 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.