Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:54 09/05/2019
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 7PQ 13PQ 15PQ |
| ĐB | 73052 |
| G.1 | 42339 |
| G.2 | 83545 50151 |
| G.3 | 60411 94981 69304 74427 61572 91268 |
| G.4 | 9868 8439 2376 4968 |
| G.5 | 1143 2644 5479 7574 7254 3959 |
| G.6 | 001 147 793 |
| G.7 | 00 35 66 67 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 1, 4 | 0 | 0 |
| 1 | 1 | 0, 1, 5, 8 | 1 |
| 2 | 7 | 5, 7 | 2 |
| 3 | 5, 9, 9 | 4, 9 | 3 |
| 4 | 3, 4, 5, 7 | 0, 4, 5, 7 | 4 |
| 5 | 1, 2, 4, 9 | 3, 4 | 5 |
| 6 | 6, 7, 8, 8, 8 | 6, 7 | 6 |
| 7 | 2, 4, 6, 9 | 2, 4, 6 | 7 |
| 8 | 1 | 6, 6, 6 | 8 |
| 9 | 3 | 3, 3, 5, 7 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 01 04 | 0 | 00 |
| 1 | 11 | 1 | 01 11 51 81 |
| 2 | 27 | 2 | 52 72 |
| 3 | 35 39(2) | 3 | 43 93 |
| 4 | 43 44 45 47 | 4 | 04 44 54 74 |
| 5 | 51 52 54 59 | 5 | 35 45 |
| 6 | 66 67 68(3) | 6 | 66 76 |
| 7 | 72 74 76 79 | 7 | 27 47 67 |
| 8 | 81 | 8 | 68(3) |
| 9 | 93 | 9 | 39(2) 59 79 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 01 04 |
| 1 | 11 |
| 2 | 27 |
| 3 | 35 39 ×2 |
| 4 | 43 44 45 47 |
| 5 | 51 52 54 59 |
| 6 | 66 67 68 ×3 |
| 7 | 72 74 76 79 |
| 8 | 81 |
| 9 | 93 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 08 | 37 | 73 |
| G.7 | 586 | 490 | 044 |
| G.6 | 8441 0948 1367 | 5026 6078 9268 | 5873 8062 2096 |
| G.5 | 7473 | 6911 | 1731 |
| G.4 | 10905 53398 50768 54546 25129 72288 93498 | 68760 60424 19553 43040 07952 70767 79208 | 67280 45970 79386 28416 81340 17416 66451 |
| G.3 | 62449 82435 | 30780 25050 | 38583 89692 |
| G.2 | 68281 | 53821 | 51103 |
| G.1 | 04364 | 55213 | 41870 |
| ĐB | 971592 | 905336 | 555910 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 5, 8 | 8 | 3 |
| 1 | 1, 3 | 0, 6, 6 | |
| 2 | 9 | 1, 4, 6 | |
| 3 | 5 | 6, 7 | 1 |
| 4 | 1, 6, 8, 9 | 0 | 0, 4 |
| 5 | 0, 2, 3 | 1 | |
| 6 | 4, 7, 8 | 0, 7, 8 | 2 |
| 7 | 3 | 8 | 0, 0, 3, 3 |
| 8 | 1, 6, 8 | 0 | 0, 3, 6 |
| 9 | 2, 8, 8 | 0 | 2, 6 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 46 | 54 | 65 |
| G.7 | 061 | 942 | 129 |
| G.6 | 0709 6824 6182 | 3387 8097 9901 | 3325 7139 2125 |
| G.5 | 5760 | 8660 | 9723 |
| G.4 | 03438 59128 89232 59501 87756 94667 05003 | 40397 00272 80605 66251 55289 95365 17238 | 29773 10230 66154 33759 94845 89673 94569 |
| G.3 | 89378 72782 | 81890 27519 | 75224 28988 |
| G.2 | 23895 | 26977 | 09896 |
| G.1 | 83809 | 85124 | 66019 |
| ĐB | 890212 | 844730 | 508025 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 3, 9, 9 | 1, 5 | |
| 1 | 2 | 9 | 9 |
| 2 | 4, 8 | 4 | 3, 4, 5, 5, 5, 9 |
| 3 | 2, 8 | 0, 8 | 0, 9 |
| 4 | 6 | 2 | 5 |
| 5 | 6 | 1, 4 | 4, 9 |
| 6 | 0, 1, 7 | 0, 5 | 5, 9 |
| 7 | 8 | 2, 7 | 3, 3 |
| 8 | 2, 2 | 7, 9 | 8 |
| 9 | 5 | 0, 7, 7 | 6 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.