Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:55 10/05/2019
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 9PR 11PR 15PR |
| ĐB | 95735 |
| G.1 | 32369 |
| G.2 | 92000 14942 |
| G.3 | 47217 37126 80512 98470 77528 03272 |
| G.4 | 1299 9856 3072 1463 |
| G.5 | 4636 6868 7255 9113 8762 6625 |
| G.6 | 342 085 940 |
| G.7 | 71 99 39 79 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 0, 4, 7 | 0 |
| 1 | 2, 3, 7 | 7 | 1 |
| 2 | 5, 6, 8 | 1, 4, 4, 6, 7, 7 | 2 |
| 3 | 5, 6, 9 | 1, 6 | 3 |
| 4 | 0, 2, 2 | 4 | |
| 5 | 5, 6 | 2, 3, 5, 8 | 5 |
| 6 | 2, 3, 8, 9 | 2, 3, 5 | 6 |
| 7 | 0, 1, 2, 2, 9 | 1 | 7 |
| 8 | 5 | 2, 6 | 8 |
| 9 | 9, 9 | 3, 6, 7, 9, 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 | 0 | 00 40 70 |
| 1 | 12 13 17 | 1 | 71 |
| 2 | 25 26 28 | 2 | 12 42(2) 62 72(2) |
| 3 | 35 36 39 | 3 | 13 63 |
| 4 | 40 42(2) | 4 | — |
| 5 | 55 56 | 5 | 25 35 55 85 |
| 6 | 62 63 68 69 | 6 | 26 36 56 |
| 7 | 70 71 72(2) 79 | 7 | 17 |
| 8 | 85 | 8 | 28 68 |
| 9 | 99(2) | 9 | 39 69 79 99(2) |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 |
| 1 | 12 13 17 |
| 2 | 25 26 28 |
| 3 | 35 36 39 |
| 4 | 40 42 ×2 |
| 5 | 55 56 |
| 6 | 62 63 68 69 |
| 7 | 70 71 72 ×2 79 |
| 8 | 85 |
| 9 | 99 ×2 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| G.8 | 88 | 57 | 32 |
| G.7 | 919 | 809 | 225 |
| G.6 | 7134 2425 4310 | 7444 2006 9975 | 9948 5692 4380 |
| G.5 | 6067 | 4103 | 3036 |
| G.4 | 03950 13897 70109 66442 53320 90615 14081 | 95688 06571 75057 15824 72601 89340 26736 | 02339 38104 40500 12036 51345 60818 38611 |
| G.3 | 95466 47029 | 12368 23351 | 98864 08465 |
| G.2 | 71180 | 36250 | 35483 |
| G.1 | 00380 | 29326 | 29299 |
| ĐB | 448568 | 438613 | 364685 |
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 0 | 9 | 1, 3, 6, 9 | 0, 4 |
| 1 | 0, 5, 9 | 3 | 1, 8 |
| 2 | 0, 5, 9 | 4, 6 | 5 |
| 3 | 4 | 6 | 2, 6, 6, 9 |
| 4 | 2 | 0, 4 | 5, 8 |
| 5 | 0 | 0, 1, 7, 7 | |
| 6 | 6, 7, 8 | 8 | 4, 5 |
| 7 | 1, 5 | ||
| 8 | 0, 0, 1, 8 | 8 | 0, 3, 5 |
| 9 | 7 | 2, 9 |
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 51 | 05 |
| G.7 | 080 | 694 |
| G.6 | 1218 6145 7961 | 4424 8719 1019 |
| G.5 | 9480 | 1248 |
| G.4 | 75591 64118 24013 74633 97009 80495 64098 | 63446 50743 18775 77865 00858 28226 20571 |
| G.3 | 04494 54569 | 62477 34654 |
| G.2 | 39112 | 09604 |
| G.1 | 64194 | 36386 |
| ĐB | 971540 | 609305 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 9 | 4, 5, 5 |
| 1 | 2, 3, 8, 8 | 9, 9 |
| 2 | 4, 6 | |
| 3 | 3 | |
| 4 | 0, 5 | 3, 6, 8 |
| 5 | 1 | 4, 8 |
| 6 | 1, 9 | 5 |
| 7 | 1, 5, 7 | |
| 8 | 0, 0 | 6 |
| 9 | 1, 4, 4, 5, 8 | 4 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.