Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:39 11/05/2019
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 8PS 13PS 2PS |
| ĐB | 48500 |
| G.1 | 57392 |
| G.2 | 76623 40780 |
| G.3 | 87331 77449 80447 51697 25926 73951 |
| G.4 | 2192 8235 3304 0727 |
| G.5 | 9393 1610 4491 1252 6666 0103 |
| G.6 | 063 932 529 |
| G.7 | 49 62 57 22 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 3, 4 | 0, 1, 8 | 0 |
| 1 | 0 | 3, 5, 9 | 1 |
| 2 | 2, 3, 6, 7, 9 | 2, 3, 5, 6, 9, 9 | 2 |
| 3 | 1, 2, 5 | 0, 2, 6, 9 | 3 |
| 4 | 7, 9, 9 | 0 | 4 |
| 5 | 1, 2, 7 | 3 | 5 |
| 6 | 2, 3, 6 | 2, 6 | 6 |
| 7 | 2, 4, 5, 9 | 7 | |
| 8 | 0 | 8 | |
| 9 | 1, 2, 2, 3, 7 | 2, 4, 4 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 03 04 | 0 | 00 10 80 |
| 1 | 10 | 1 | 31 51 91 |
| 2 | 22 23 26 27 29 | 2 | 22 32 52 62 92(2) |
| 3 | 31 32 35 | 3 | 03 23 63 93 |
| 4 | 47 49(2) | 4 | 04 |
| 5 | 51 52 57 | 5 | 35 |
| 6 | 62 63 66 | 6 | 26 66 |
| 7 | — | 7 | 27 47 57 97 |
| 8 | 80 | 8 | — |
| 9 | 91 92(2) 93 97 | 9 | 29 49(2) |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 03 04 |
| 1 | 10 |
| 2 | 22 23 26 27 29 |
| 3 | 31 32 35 |
| 4 | 47 49 ×2 |
| 5 | 51 52 57 |
| 6 | 62 63 66 |
| 7 | — |
| 8 | 80 |
| 9 | 91 92 ×2 93 97 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 35 | 98 | 06 | 37 |
| G.7 | 269 | 330 | 012 | 408 |
| G.6 | 9389 9088 7292 | 9628 0332 9303 | 7532 6602 9073 | 9421 6272 1584 |
| G.5 | 9615 | 6840 | 2569 | 3806 |
| G.4 | 56796 87397 49865 13993 37572 12888 65268 | 50662 95251 21024 48222 29315 90379 86145 | 35227 87591 06561 64293 19873 51231 05707 | 72464 04336 41072 20351 12422 03557 36475 |
| G.3 | 88161 00192 | 38344 69421 | 08554 16824 | 75742 20079 |
| G.2 | 74914 | 13159 | 92560 | 67239 |
| G.1 | 45702 | 78345 | 43483 | 66841 |
| ĐB | 236733 | 699828 | 178777 | 674067 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 2 | 3 | 2, 6, 7 | 6, 8 |
| 1 | 4, 5 | 5 | 2 | |
| 2 | 1, 2, 4, 8, 8 | 4, 7 | 1, 2 | |
| 3 | 3, 5 | 0, 2 | 1, 2 | 6, 7, 9 |
| 4 | 0, 4, 5, 5 | 1, 2 | ||
| 5 | 1, 9 | 4 | 1, 7 | |
| 6 | 1, 5, 8, 9 | 2 | 0, 1, 9 | 4, 7 |
| 7 | 2 | 9 | 3, 3, 7 | 2, 2, 5, 9 |
| 8 | 8, 8, 9 | 3 | 4 | |
| 9 | 2, 2, 3, 6, 7 | 8 | 1, 3 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 82 | 22 | 15 |
| G.7 | 535 | 740 | 567 |
| G.6 | 0681 1581 7262 | 0415 6314 7301 | 5851 8486 7530 |
| G.5 | 1881 | 8070 | 6550 |
| G.4 | 80669 34058 25785 32800 04197 23020 55432 | 85041 39627 38116 84517 01971 45030 52560 | 36052 27280 47672 45792 58003 44716 19126 |
| G.3 | 69086 15100 | 33336 44008 | 70300 40767 |
| G.2 | 33285 | 08099 | 35734 |
| G.1 | 34338 | 82113 | 04078 |
| ĐB | 460505 | 054897 | 757526 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 0, 5 | 1, 8 | 0, 3 |
| 1 | 3, 4, 5, 6, 7 | 5, 6 | |
| 2 | 0 | 2, 7 | 6, 6 |
| 3 | 2, 5, 8 | 0, 6 | 0, 4 |
| 4 | 0, 1 | ||
| 5 | 8 | 0, 1, 2 | |
| 6 | 2, 9 | 0 | 7, 7 |
| 7 | 0, 1 | 2, 8 | |
| 8 | 1, 1, 1, 2, 5, 5, 6 | 0, 6 | |
| 9 | 7 | 7, 9 | 2 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.