Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:42 12/05/2019
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 15PT 1PT 9PT |
| ĐB | 55886 |
| G.1 | 88930 |
| G.2 | 64361 57913 |
| G.3 | 59974 65877 72267 17766 64757 05955 |
| G.4 | 6416 2257 7256 8077 |
| G.5 | 4068 9923 3342 2980 6080 7315 |
| G.6 | 662 060 707 |
| G.7 | 69 27 05 98 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 5, 7 | 3, 6, 8, 8 | 0 |
| 1 | 3, 5, 6 | 6 | 1 |
| 2 | 3, 7 | 4, 6 | 2 |
| 3 | 0 | 1, 2 | 3 |
| 4 | 2 | 7 | 4 |
| 5 | 5, 6, 7, 7 | 0, 1, 5 | 5 |
| 6 | 0, 1, 2, 6, 7, 8, 9 | 1, 5, 6, 8 | 6 |
| 7 | 4, 7, 7 | 0, 2, 5, 5, 6, 7, 7 | 7 |
| 8 | 0, 0, 6 | 6, 9 | 8 |
| 9 | 8 | 6 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 05 07 | 0 | 30 60 80(2) |
| 1 | 13 15 16 | 1 | 61 |
| 2 | 23 27 | 2 | 42 62 |
| 3 | 30 | 3 | 13 23 |
| 4 | 42 | 4 | 74 |
| 5 | 55 56 57(2) | 5 | 05 15 55 |
| 6 | 60 61 62 66 67 68 69 | 6 | 16 56 66 86 |
| 7 | 74 77(2) | 7 | 07 27 57(2) 67 77(2) |
| 8 | 80(2) 86 | 8 | 68 98 |
| 9 | 98 | 9 | 69 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 05 07 |
| 1 | 13 15 16 |
| 2 | 23 27 |
| 3 | 30 |
| 4 | 42 |
| 5 | 55 56 57 ×2 |
| 6 | 60 61 62 66 67 68 69 |
| 7 | 74 77 ×2 |
| 8 | 80 ×2 86 |
| 9 | 98 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 08 | 12 | 42 |
| G.7 | 407 | 273 | 166 |
| G.6 | 5467 5036 0120 | 6976 8272 0287 | 6335 0076 3973 |
| G.5 | 7195 | 6091 | 2210 |
| G.4 | 96127 66522 47003 48863 10558 31449 28929 | 20069 56967 53418 06709 26387 46364 95491 | 23909 27696 13713 67199 17764 56498 11013 |
| G.3 | 89688 37499 | 06022 66050 | 14533 59238 |
| G.2 | 31879 | 46367 | 47381 |
| G.1 | 04578 | 91267 | 83783 |
| ĐB | 002268 | 036168 | 293580 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 7, 8 | 9 | 9 |
| 1 | 2, 8 | 0, 3, 3 | |
| 2 | 0, 2, 7, 9 | 2 | |
| 3 | 6 | 3, 5, 8 | |
| 4 | 9 | 2 | |
| 5 | 8 | 0 | |
| 6 | 3, 7, 8 | 4, 7, 7, 7, 8, 9 | 4, 6 |
| 7 | 8, 9 | 2, 3, 6 | 3, 6 |
| 8 | 8 | 7, 7 | 0, 1, 3 |
| 9 | 5, 9 | 1, 1 | 6, 8, 9 |
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|
| G.8 | 99 | 36 |
| G.7 | 701 | 280 |
| G.6 | 7143 1659 0365 | 0552 6332 6050 |
| G.5 | 0950 | 7187 |
| G.4 | 34415 84878 99022 82241 00360 26564 28528 | 63119 06733 81520 52941 64198 77360 07406 |
| G.3 | 40594 02471 | 81837 71637 |
| G.2 | 12591 | 77326 |
| G.1 | 01825 | 47908 |
| ĐB | 114979 | 058037 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.