Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:47 16/05/2019
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 12PY 2PY 6PY |
| ĐB | 23736 |
| G.1 | 79828 |
| G.2 | 03842 06815 |
| G.3 | 21375 62432 01012 10442 60475 47621 |
| G.4 | 2372 8131 1127 6389 |
| G.5 | 0440 6823 0889 6006 2353 0285 |
| G.6 | 407 967 836 |
| G.7 | 26 90 60 96 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 6, 7 | 4, 6, 9 | 0 |
| 1 | 2, 5 | 2, 3 | 1 |
| 2 | 1, 3, 6, 7, 8 | 1, 3, 4, 4, 7 | 2 |
| 3 | 1, 2, 6, 6 | 2, 5 | 3 |
| 4 | 0, 2, 2 | 4 | |
| 5 | 3 | 1, 7, 7, 8 | 5 |
| 6 | 0, 7 | 0, 2, 3, 3, 9 | 6 |
| 7 | 2, 5, 5 | 0, 2, 6 | 7 |
| 8 | 5, 9, 9 | 2 | 8 |
| 9 | 0, 6 | 8, 8 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 06 07 | 0 | 40 60 90 |
| 1 | 12 15 | 1 | 21 31 |
| 2 | 21 23 26 27 28 | 2 | 12 32 42(2) 72 |
| 3 | 31 32 36(2) | 3 | 23 53 |
| 4 | 40 42(2) | 4 | — |
| 5 | 53 | 5 | 15 75(2) 85 |
| 6 | 60 67 | 6 | 06 26 36(2) 96 |
| 7 | 72 75(2) | 7 | 07 27 67 |
| 8 | 85 89(2) | 8 | 28 |
| 9 | 90 96 | 9 | 89(2) |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 06 07 |
| 1 | 12 15 |
| 2 | 21 23 26 27 28 |
| 3 | 31 32 36 ×2 |
| 4 | 40 42 ×2 |
| 5 | 53 |
| 6 | 60 67 |
| 7 | 72 75 ×2 |
| 8 | 85 89 ×2 |
| 9 | 90 96 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 75 | 01 | 03 |
| G.7 | 231 | 259 | 682 |
| G.6 | 6791 4709 5064 | 9785 7810 9522 | 9599 6393 0783 |
| G.5 | 5846 | 6728 | 2428 |
| G.4 | 93515 02245 72615 81232 86087 12673 13447 | 69462 73379 39819 48946 12765 66888 63463 | 37337 26727 94330 94547 59634 61602 01026 |
| G.3 | 91904 79268 | 27541 85586 | 48062 13555 |
| G.2 | 93414 | 48117 | 65791 |
| G.1 | 69300 | 68079 | 10237 |
| ĐB | 191473 | 672470 | 154469 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 4, 9 | 1 | 2, 3 |
| 1 | 4, 5, 5 | 0, 7, 9 | |
| 2 | 2, 8 | 6, 7, 8 | |
| 3 | 1, 2 | 0, 4, 7, 7 | |
| 4 | 5, 6, 7 | 1, 6 | 7 |
| 5 | 9 | 5 | |
| 6 | 4, 8 | 2, 3, 5 | 2, 9 |
| 7 | 3, 3, 5 | 0, 9, 9 | |
| 8 | 7 | 5, 6, 8 | 2, 3 |
| 9 | 1 | 1, 3, 9 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 88 | 50 | 35 |
| G.7 | 032 | 871 | 179 |
| G.6 | 9345 6017 7566 | 1966 5755 3679 | 0591 8410 3648 |
| G.5 | 1822 | 0327 | 8069 |
| G.4 | 44062 08251 05508 34608 55913 63768 41719 | 67864 15799 49115 83541 67255 00570 39932 | 55161 51679 96188 85786 74203 38484 92061 |
| G.3 | 44219 81345 | 77492 30141 | 32111 58865 |
| G.2 | 45535 | 33884 | 38478 |
| G.1 | 02962 | 17552 | 35568 |
| ĐB | 949450 | 123631 | 221774 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 8, 8 | 3 | |
| 1 | 3, 7, 9, 9 | 5 | 0, 1 |
| 2 | 2 | 7 | |
| 3 | 2, 5 | 1, 2 | 5 |
| 4 | 5, 5 | 1, 1 | 8 |
| 5 | 0, 1 | 0, 2, 5, 5 | |
| 6 | 2, 2, 6, 8 | 4, 6 | 1, 1, 5, 8, 9 |
| 7 | 0, 1, 9 | 4, 8, 9, 9 | |
| 8 | 8 | 4 | 4, 6, 8 |
| 9 | 2, 9 | 1 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.