Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:41 18/05/2019
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 7QR 12QR 3QR |
| ĐB | 92849 |
| G.1 | 00559 |
| G.2 | 29651 34273 |
| G.3 | 13382 58591 11158 15549 92309 28277 |
| G.4 | 7652 6684 6421 5766 |
| G.5 | 6999 3505 5416 5169 3740 7973 |
| G.6 | 136 761 834 |
| G.7 | 67 19 57 54 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 5, 9 | 4 | 0 |
| 1 | 6, 9 | 2, 5, 6, 9 | 1 |
| 2 | 1 | 5, 8 | 2 |
| 3 | 4, 6 | 7, 7 | 3 |
| 4 | 0, 9, 9 | 3, 5, 8 | 4 |
| 5 | 1, 2, 4, 7, 8, 9 | 0 | 5 |
| 6 | 1, 6, 7, 9 | 1, 3, 6 | 6 |
| 7 | 3, 3, 7 | 5, 6, 7 | 7 |
| 8 | 2, 4 | 5 | 8 |
| 9 | 1, 9 | 0, 1, 4, 4, 5, 6, 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 05 09 | 0 | 40 |
| 1 | 16 19 | 1 | 21 51 61 91 |
| 2 | 21 | 2 | 52 82 |
| 3 | 34 36 | 3 | 73(2) |
| 4 | 40 49(2) | 4 | 34 54 84 |
| 5 | 51 52 54 57 58 59 | 5 | 05 |
| 6 | 61 66 67 69 | 6 | 16 36 66 |
| 7 | 73(2) 77 | 7 | 57 67 77 |
| 8 | 82 84 | 8 | 58 |
| 9 | 91 99 | 9 | 09 19 49(2) 59 69 99 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 05 09 |
| 1 | 16 19 |
| 2 | 21 |
| 3 | 34 36 |
| 4 | 40 49 ×2 |
| 5 | 51 52 54 57 58 59 |
| 6 | 61 66 67 69 |
| 7 | 73 ×2 77 |
| 8 | 82 84 |
| 9 | 91 99 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 43 | 45 | 60 | 73 |
| G.7 | 224 | 855 | 672 | 516 |
| G.6 | 7327 7489 3981 | 6071 2783 8798 | 0909 6032 0389 | 0606 6212 5694 |
| G.5 | 3679 | 7972 | 4748 | 6369 |
| G.4 | 34478 93108 97293 47512 25818 93386 93516 | 10476 85615 91264 33116 35390 94013 41251 | 32487 17948 27340 75863 07946 14623 99177 | 06887 14732 16018 36117 20096 17107 83693 |
| G.3 | 03343 30758 | 25455 41546 | 66453 09897 | 65015 59992 |
| G.2 | 32510 | 77918 | 17359 | 83160 |
| G.1 | 74212 | 57037 | 68664 | 40348 |
| ĐB | 783106 | 429778 | 961108 | 010277 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 6, 8 | 8, 9 | 6, 7 | |
| 1 | 0, 2, 2, 6, 8 | 3, 5, 6, 8 | 2, 5, 6, 7, 8 | |
| 2 | 4, 7 | 3 | ||
| 3 | 7 | 2 | 2 | |
| 4 | 3, 3 | 5, 6 | 0, 6, 8, 8 | 8 |
| 5 | 8 | 1, 5, 5 | 3, 9 | |
| 6 | 4 | 0, 3, 4 | 0, 9 | |
| 7 | 8, 9 | 1, 2, 6, 8 | 2, 7 | 3, 7 |
| 8 | 1, 6, 9 | 3 | 7, 9 | 7 |
| 9 | 3 | 0, 8 | 7 | 2, 3, 4, 6 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 07 | 02 | 69 |
| G.7 | 770 | 402 | 758 |
| G.6 | 6206 4798 8318 | 7738 0477 3152 | 6487 1389 4478 |
| G.5 | 2145 | 3425 | 9619 |
| G.4 | 16164 61625 52424 04386 03948 45131 06165 | 15604 42980 43440 07001 94831 02276 19224 | 51815 05022 29989 45121 97351 14684 04595 |
| G.3 | 20423 98749 | 42236 13818 | 78336 41284 |
| G.2 | 83737 | 25715 | 06134 |
| G.1 | 12315 | 93505 | 25266 |
| ĐB | 375866 | 857537 | 652107 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 6, 7 | 1, 2, 2, 4, 5 | 7 |
| 1 | 5, 8 | 5, 8 | 5, 9 |
| 2 | 3, 4, 5 | 4, 5 | 1, 2 |
| 3 | 1, 7 | 1, 6, 7, 8 | 4, 6 |
| 4 | 5, 8, 9 | 0 | |
| 5 | 2 | 1, 8 | |
| 6 | 4, 5, 6 | 6, 9 | |
| 7 | 0 | 6, 7 | 8 |
| 8 | 6 | 0 | 4, 4, 7, 9, 9 |
| 9 | 8 | 5 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.