Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:54 20/05/2019
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 13QT 2QT 1QT |
| ĐB | 43464 |
| G.1 | 93972 |
| G.2 | 68146 13245 |
| G.3 | 63982 99181 35268 27480 59551 49534 |
| G.4 | 2781 1382 9744 8878 |
| G.5 | 2181 7683 5356 0520 3021 9102 |
| G.6 | 807 376 552 |
| G.7 | 60 01 47 15 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 2, 7 | 2, 6, 8 | 0 |
| 1 | 5 | 0, 2, 5, 8, 8, 8 | 1 |
| 2 | 0, 1 | 0, 5, 7, 8, 8 | 2 |
| 3 | 4 | 8 | 3 |
| 4 | 4, 5, 6, 7 | 3, 4, 6 | 4 |
| 5 | 1, 2, 6 | 1, 4 | 5 |
| 6 | 0, 4, 8 | 4, 5, 7 | 6 |
| 7 | 2, 6, 8 | 0, 4 | 7 |
| 8 | 0, 1, 1, 1, 2, 2, 3 | 6, 7 | 8 |
| 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 02 07 | 0 | 20 60 80 |
| 1 | 15 | 1 | 01 21 51 81(3) |
| 2 | 20 21 | 2 | 02 52 72 82(2) |
| 3 | 34 | 3 | 83 |
| 4 | 44 45 46 47 | 4 | 34 44 64 |
| 5 | 51 52 56 | 5 | 15 45 |
| 6 | 60 64 68 | 6 | 46 56 76 |
| 7 | 72 76 78 | 7 | 07 47 |
| 8 | 80 81(3) 82(2) 83 | 8 | 68 78 |
| 9 | — | 9 | — |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 02 07 |
| 1 | 15 |
| 2 | 20 21 |
| 3 | 34 |
| 4 | 44 45 46 47 |
| 5 | 51 52 56 |
| 6 | 60 64 68 |
| 7 | 72 76 78 |
| 8 | 80 81 ×3 82 ×2 83 |
| 9 | — |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 84 | 30 | 75 |
| G.7 | 168 | 034 | 795 |
| G.6 | 1478 0972 5583 | 6471 0194 7456 | 0193 5930 7576 |
| G.5 | 6456 | 1784 | 5255 |
| G.4 | 93351 03156 18008 20353 44738 32489 83286 | 09459 85219 27878 21361 58759 68216 57383 | 41869 58266 51111 13009 33248 75727 04825 |
| G.3 | 54965 52834 | 04197 15260 | 72434 08042 |
| G.2 | 92600 | 32913 | 04894 |
| G.1 | 29030 | 60158 | 43155 |
| ĐB | 546040 | 899473 | 656512 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 8 | 9 | |
| 1 | 3, 6, 9 | 1, 2 | |
| 2 | 5, 7 | ||
| 3 | 0, 4, 8 | 0, 4 | 0, 4 |
| 4 | 0 | 2, 8 | |
| 5 | 1, 3, 6, 6 | 6, 8, 9, 9 | 5, 5 |
| 6 | 5, 8 | 0, 1 | 6, 9 |
| 7 | 2, 8 | 1, 3, 8 | 5, 6 |
| 8 | 3, 4, 6, 9 | 3, 4 | |
| 9 | 4, 7 | 3, 4, 5 |
| Giải | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 83 | 81 |
| G.7 | 600 | 635 |
| G.6 | 4441 2052 6553 | 0385 5015 1159 |
| G.5 | 9912 | 2531 |
| G.4 | 68040 14825 90592 26879 31605 75243 59876 | 18901 96192 70573 07597 75145 12204 29440 |
| G.3 | 21876 01680 | 47151 00859 |
| G.2 | 82306 | 66515 |
| G.1 | 12804 | 67698 |
| ĐB | 809931 | 837951 |
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| 0 | 0, 4, 5, 6 | 1, 4 |
| 1 | 2 | 5, 5 |
| 2 | 5 | |
| 3 | 1 | 1, 5 |
| 4 | 0, 1, 3 | 0, 5 |
| 5 | 2, 3 | 1, 1, 9, 9 |
| 6 | ||
| 7 | 6, 6, 9 | 3 |
| 8 | 0, 3 | 1, 5 |
| 9 | 2 | 2, 7, 8 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.