Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:45 24/05/2019
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 4QY 2QY 5QY |
| ĐB | 71563 |
| G.1 | 34966 |
| G.2 | 82444 88918 |
| G.3 | 19442 42175 33393 61638 48266 99851 |
| G.4 | 0670 4018 8498 9732 |
| G.5 | 1710 5371 2326 7835 0402 7765 |
| G.6 | 271 076 010 |
| G.7 | 52 27 48 33 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2 | 1, 1, 7 | 0 |
| 1 | 0, 0, 8, 8 | 5, 7, 7 | 1 |
| 2 | 6, 7 | 0, 3, 4, 5 | 2 |
| 3 | 2, 3, 5, 8 | 3, 6, 9 | 3 |
| 4 | 2, 4, 8 | 4 | 4 |
| 5 | 1, 2 | 3, 6, 7 | 5 |
| 6 | 3, 5, 6, 6 | 2, 6, 6, 7 | 6 |
| 7 | 0, 1, 1, 5, 6 | 2 | 7 |
| 8 | 1, 1, 3, 4, 9 | 8 | |
| 9 | 3, 8 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 | 0 | 10(2) 70 |
| 1 | 10(2) 18(2) | 1 | 51 71(2) |
| 2 | 26 27 | 2 | 02 32 42 52 |
| 3 | 32 33 35 38 | 3 | 33 63 93 |
| 4 | 42 44 48 | 4 | 44 |
| 5 | 51 52 | 5 | 35 65 75 |
| 6 | 63 65 66(2) | 6 | 26 66(2) 76 |
| 7 | 70 71(2) 75 76 | 7 | 27 |
| 8 | — | 8 | 18(2) 38 48 98 |
| 9 | 93 98 | 9 | — |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 02 |
| 1 | 10 ×2 18 ×2 |
| 2 | 26 27 |
| 3 | 32 33 35 38 |
| 4 | 42 44 48 |
| 5 | 51 52 |
| 6 | 63 65 66 ×2 |
| 7 | 70 71 ×2 75 76 |
| 8 | — |
| 9 | 93 98 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| G.8 | 42 | 51 | 17 |
| G.7 | 766 | 733 | 805 |
| G.6 | 7864 8308 1415 | 7290 4080 0220 | 5266 1856 3746 |
| G.5 | 8026 | 5191 | 4883 |
| G.4 | 97059 66582 83429 60463 52817 96013 91792 | 42210 42653 51762 73219 30450 88753 38603 | 00879 67230 36713 36440 28055 76195 54087 |
| G.3 | 05881 82492 | 88622 16226 | 44427 87955 |
| G.2 | 78464 | 90074 | 48504 |
| G.1 | 52005 | 27310 | 94644 |
| ĐB | 751246 | 169976 | 111717 |
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 0 | 5, 8 | 3 | 4, 5 |
| 1 | 3, 5, 7 | 0, 0, 9 | 3, 7, 7 |
| 2 | 6, 9 | 0, 2, 6 | 7 |
| 3 | 3 | 0 | |
| 4 | 2, 6 | 0, 4, 6 | |
| 5 | 9 | 0, 1, 3, 3 | 5, 5, 6 |
| 6 | 3, 4, 4, 6 | 2 | 6 |
| 7 | 4, 6 | 9 | |
| 8 | 1, 2 | 0 | 3, 7 |
| 9 | 2, 2 | 0, 1 | 5 |
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 77 | 11 |
| G.7 | 165 | 559 |
| G.6 | 4438 4365 7948 | 6482 8062 8064 |
| G.5 | 0799 | 4131 |
| G.4 | 05076 32909 24149 41236 76377 13649 85822 | 23773 44036 83674 19842 33241 99545 65378 |
| G.3 | 03409 78065 | 67552 83286 |
| G.2 | 82582 | 63946 |
| G.1 | 19140 | 16624 |
| ĐB | 815591 | 068705 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 9, 9 | 5 |
| 1 | 1 | |
| 2 | 2 | 4 |
| 3 | 6, 8 | 1, 6 |
| 4 | 0, 8, 9, 9 | 1, 2, 5, 6 |
| 5 | 2, 9 | |
| 6 | 5, 5, 5 | 2, 4 |
| 7 | 6, 7, 7 | 3, 4, 8 |
| 8 | 2 | 2, 6 |
| 9 | 1, 9 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.