Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:56 25/05/2019
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 9QZ 3QZ 13QZ |
| ĐB | 45433 |
| G.1 | 95029 |
| G.2 | 06179 40110 |
| G.3 | 51962 34187 61754 85918 79013 88620 |
| G.4 | 8162 8953 1216 6560 |
| G.5 | 4162 5572 8964 2420 1559 5032 |
| G.6 | 225 818 519 |
| G.7 | 45 36 70 60 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 2, 2, 6, 6, 7 | 0 | |
| 1 | 0, 3, 6, 8, 8, 9 | 1 | |
| 2 | 0, 0, 5, 9 | 3, 6, 6, 6, 7 | 2 |
| 3 | 2, 3, 6 | 1, 3, 5 | 3 |
| 4 | 5 | 5, 6 | 4 |
| 5 | 3, 4, 9 | 2, 4 | 5 |
| 6 | 0, 0, 2, 2, 2, 4 | 1, 3 | 6 |
| 7 | 0, 2, 9 | 8 | 7 |
| 8 | 7 | 1, 1 | 8 |
| 9 | 1, 2, 5, 7 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | — | 0 | 10 20(2) 60(2) 70 |
| 1 | 10 13 16 18(2) 19 | 1 | — |
| 2 | 20(2) 25 29 | 2 | 32 62(3) 72 |
| 3 | 32 33 36 | 3 | 13 33 53 |
| 4 | 45 | 4 | 54 64 |
| 5 | 53 54 59 | 5 | 25 45 |
| 6 | 60(2) 62(3) 64 | 6 | 16 36 |
| 7 | 70 72 79 | 7 | 87 |
| 8 | 87 | 8 | 18(2) |
| 9 | — | 9 | 19 29 59 79 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | — |
| 1 | 10 13 16 18 ×2 19 |
| 2 | 20 ×2 25 29 |
| 3 | 32 33 36 |
| 4 | 45 |
| 5 | 53 54 59 |
| 6 | 60 ×2 62 ×3 64 |
| 7 | 70 72 79 |
| 8 | 87 |
| 9 | — |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 77 | 91 | 05 | 60 |
| G.7 | 050 | 989 | 224 | 748 |
| G.6 | 8641 0284 7562 | 5114 9611 2881 | 5345 1123 6305 | 7390 6974 9439 |
| G.5 | 4577 | 9325 | 1157 | 2493 |
| G.4 | 78716 88901 27198 17339 89465 72078 79880 | 01035 42023 32697 97131 83691 07498 32341 | 19889 30089 41862 24718 95006 87277 02662 | 60035 02347 61730 03555 38777 14740 18239 |
| G.3 | 55964 90148 | 57157 95104 | 73906 10089 | 88957 96153 |
| G.2 | 22362 | 69155 | 78682 | 83977 |
| G.1 | 37768 | 28645 | 52777 | 38603 |
| ĐB | 779952 | 567442 | 777553 | 622004 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 4 | 5, 5, 6, 6 | 3, 4 |
| 1 | 6 | 1, 4 | 8 | |
| 2 | 3, 5 | 3, 4 | ||
| 3 | 9 | 1, 5 | 0, 5, 9, 9 | |
| 4 | 1, 8 | 1, 2, 5 | 5 | 0, 7, 8 |
| 5 | 0, 2 | 5, 7 | 3, 7 | 3, 5, 7 |
| 6 | 2, 2, 4, 5, 8 | 2, 2 | 0 | |
| 7 | 7, 7, 8 | 7, 7 | 4, 7, 7 | |
| 8 | 0, 4 | 1, 9 | 2, 9, 9, 9 | |
| 9 | 8 | 1, 1, 7, 8 | 0, 3 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 05 | 88 | 48 |
| G.7 | 841 | 388 | 634 |
| G.6 | 4922 0605 8453 | 8999 4276 3813 | 4474 7538 0105 |
| G.5 | 1712 | 6487 | 4338 |
| G.4 | 25879 96806 89084 38592 89571 86328 02958 | 80160 15075 42527 41656 90434 53978 88161 | 93038 76482 03204 80354 01115 07060 77287 |
| G.3 | 98776 56826 | 58007 05724 | 28029 20352 |
| G.2 | 26703 | 34531 | 23772 |
| G.1 | 19166 | 23285 | 22260 |
| ĐB | 779823 | 328457 | 661477 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 5, 5, 6 | 7 | 4, 5 |
| 1 | 2 | 3 | 5 |
| 2 | 2, 3, 6, 8 | 4, 7 | 9 |
| 3 | 1, 4 | 4, 8, 8, 8 | |
| 4 | 1 | 8 | |
| 5 | 3, 8 | 6, 7 | 2, 4 |
| 6 | 6 | 0, 1 | 0, 0 |
| 7 | 1, 6, 9 | 5, 6, 8 | 2, 4, 7 |
| 8 | 4 | 5, 7, 8, 8 | 2, 7 |
| 9 | 2 | 9 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.