Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:39 30/05/2019
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 8RX 6RX 14RX |
| ĐB | 47625 |
| G.1 | 24130 |
| G.2 | 57549 85886 |
| G.3 | 08983 13551 35420 13492 77449 60923 |
| G.4 | 4146 4483 1089 5673 |
| G.5 | 2814 6912 3335 3683 9284 3920 |
| G.6 | 776 740 596 |
| G.7 | 56 90 76 16 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 2, 3, 4, 9 | 0 | |
| 1 | 2, 4, 6 | 5 | 1 |
| 2 | 0, 0, 3, 5 | 1, 9 | 2 |
| 3 | 0, 5 | 2, 7, 8, 8, 8 | 3 |
| 4 | 0, 6, 9, 9 | 1, 8 | 4 |
| 5 | 1, 6 | 2, 3 | 5 |
| 6 | 1, 4, 5, 7, 7, 8, 9 | 6 | |
| 7 | 3, 6, 6 | 7 | |
| 8 | 3, 3, 3, 4, 6, 9 | 8 | |
| 9 | 0, 2, 6 | 4, 4, 8 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | — | 0 | 20(2) 30 40 90 |
| 1 | 12 14 16 | 1 | 51 |
| 2 | 20(2) 23 25 | 2 | 12 92 |
| 3 | 30 35 | 3 | 23 73 83(3) |
| 4 | 40 46 49(2) | 4 | 14 84 |
| 5 | 51 56 | 5 | 25 35 |
| 6 | — | 6 | 16 46 56 76(2) 86 96 |
| 7 | 73 76(2) | 7 | — |
| 8 | 83(3) 84 86 89 | 8 | — |
| 9 | 90 92 96 | 9 | 49(2) 89 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | — |
| 1 | 12 14 16 |
| 2 | 20 ×2 23 25 |
| 3 | 30 35 |
| 4 | 40 46 49 ×2 |
| 5 | 51 56 |
| 6 | — |
| 7 | 73 76 ×2 |
| 8 | 83 ×3 84 86 89 |
| 9 | 90 92 96 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 84 | 56 | 06 |
| G.7 | 588 | 748 | 013 |
| G.6 | 8106 7298 4392 | 2839 2665 6938 | 5202 1456 9567 |
| G.5 | 4993 | 0499 | 6787 |
| G.4 | 32479 85129 21272 38200 31288 01930 22500 | 80653 96517 58895 49539 99253 53576 21741 | 27807 15632 77549 52642 36147 00462 68024 |
| G.3 | 26567 00311 | 97763 51835 | 93126 07196 |
| G.2 | 40219 | 84916 | 24979 |
| G.1 | 39797 | 53829 | 07165 |
| ĐB | 840467 | 153153 | 037093 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 0, 6 | 2, 6, 7 | |
| 1 | 1, 9 | 6, 7 | 3 |
| 2 | 9 | 9 | 4, 6 |
| 3 | 0 | 5, 8, 9, 9 | 2 |
| 4 | 1, 8 | 2, 7, 9 | |
| 5 | 3, 3, 3, 6 | 6 | |
| 6 | 7, 7 | 3, 5 | 2, 5, 7 |
| 7 | 2, 9 | 6 | 9 |
| 8 | 4, 8, 8 | 7 | |
| 9 | 2, 3, 7, 8 | 5, 9 | 3, 6 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 77 | 53 | 19 |
| G.7 | 176 | 200 | 495 |
| G.6 | 3185 2911 8993 | 4259 5379 7244 | 7957 9332 6735 |
| G.5 | 5242 | 9847 | 6708 |
| G.4 | 97527 72808 53684 71398 61175 15847 50934 | 40893 35469 10539 92902 20707 09092 47445 | 80242 47032 83108 43236 40602 75819 74475 |
| G.3 | 77827 46969 | 24704 34950 | 42580 86244 |
| G.2 | 13769 | 15151 | 08427 |
| G.1 | 70188 | 61868 | 83180 |
| ĐB | 919917 | 287178 | 353003 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 8 | 0, 2, 4, 7 | 2, 3, 8, 8 |
| 1 | 1, 7 | 9, 9 | |
| 2 | 7, 7 | 7 | |
| 3 | 4 | 9 | 2, 2, 5, 6 |
| 4 | 2, 7 | 4, 5, 7 | 2, 4 |
| 5 | 0, 1, 3, 9 | 7 | |
| 6 | 9, 9 | 8, 9 | |
| 7 | 5, 6, 7 | 8, 9 | 5 |
| 8 | 4, 5, 8 | 0, 0 | |
| 9 | 3, 8 | 2, 3 | 5 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.