Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:47 06/06/2019
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 3SY 7SY 11SY |
| ĐB | 35740 |
| G.1 | 86961 |
| G.2 | 18407 61706 |
| G.3 | 20242 86652 29917 55302 78013 25751 |
| G.4 | 6017 2982 1612 6484 |
| G.5 | 2610 7765 3735 9778 3828 7581 |
| G.6 | 754 517 447 |
| G.7 | 15 67 95 34 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 6, 7 | 1, 4 | 0 |
| 1 | 0, 2, 3, 5, 7, 7, 7 | 5, 6, 8 | 1 |
| 2 | 8 | 0, 1, 4, 5, 8 | 2 |
| 3 | 4, 5 | 1 | 3 |
| 4 | 0, 2, 7 | 3, 5, 8 | 4 |
| 5 | 1, 2, 4 | 1, 3, 6, 9 | 5 |
| 6 | 1, 5, 7 | 0 | 6 |
| 7 | 8 | 0, 1, 1, 1, 4, 6 | 7 |
| 8 | 1, 2, 4 | 2, 7 | 8 |
| 9 | 5 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 06 07 | 0 | 10 40 |
| 1 | 10 12 13 15 17(3) | 1 | 51 61 81 |
| 2 | 28 | 2 | 02 12 42 52 82 |
| 3 | 34 35 | 3 | 13 |
| 4 | 40 42 47 | 4 | 34 54 84 |
| 5 | 51 52 54 | 5 | 15 35 65 95 |
| 6 | 61 65 67 | 6 | 06 |
| 7 | 78 | 7 | 07 17(3) 47 67 |
| 8 | 81 82 84 | 8 | 28 78 |
| 9 | 95 | 9 | — |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 02 06 07 |
| 1 | 10 12 13 15 17 ×3 |
| 2 | 28 |
| 3 | 34 35 |
| 4 | 40 42 47 |
| 5 | 51 52 54 |
| 6 | 61 65 67 |
| 7 | 78 |
| 8 | 81 82 84 |
| 9 | 95 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 67 | 43 | 70 |
| G.7 | 355 | 470 | 823 |
| G.6 | 8555 3558 0642 | 6375 2944 0469 | 9696 2346 5288 |
| G.5 | 2943 | 7753 | 6164 |
| G.4 | 33361 29591 46953 08474 58246 56448 71196 | 19337 28612 70466 42373 59744 71681 65403 | 68833 31348 38450 39922 66429 92144 51056 |
| G.3 | 25330 79117 | 89618 72229 | 35032 82101 |
| G.2 | 01411 | 93256 | 46698 |
| G.1 | 00568 | 35679 | 30939 |
| ĐB | 147502 | 306940 | 168937 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 2 | 3 | 1 |
| 1 | 1, 7 | 2, 8 | |
| 2 | 9 | 2, 3, 9 | |
| 3 | 0 | 7 | 2, 3, 7, 9 |
| 4 | 2, 3, 6, 8 | 0, 3, 4, 4 | 4, 6, 8 |
| 5 | 3, 5, 5, 8 | 3, 6 | 0, 6 |
| 6 | 1, 7, 8 | 6, 9 | 4 |
| 7 | 4 | 0, 3, 5, 9 | 0 |
| 8 | 1 | 8 | |
| 9 | 1, 6 | 6, 8 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 84 | 27 | 02 |
| G.7 | 513 | 354 | 771 |
| G.6 | 4659 6138 5717 | 3147 8566 6401 | 3584 6920 9672 |
| G.5 | 4185 | 0011 | 6042 |
| G.4 | 71859 26798 60756 73069 96665 15500 51166 | 31373 74150 63051 10921 88692 40180 57946 | 26086 82393 20337 98139 31598 47513 57953 |
| G.3 | 10279 35943 | 64621 24936 | 40333 77503 |
| G.2 | 51704 | 08098 | 19987 |
| G.1 | 07425 | 63934 | 94209 |
| ĐB | 529909 | 364611 | 230558 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 4, 9 | 1 | 2, 3, 9 |
| 1 | 3, 7 | 1, 1 | 3 |
| 2 | 5 | 1, 1, 7 | 0 |
| 3 | 8 | 4, 6 | 3, 7, 9 |
| 4 | 3 | 6, 7 | 2 |
| 5 | 6, 9, 9 | 0, 1, 4 | 3, 8 |
| 6 | 5, 6, 9 | 6 | |
| 7 | 9 | 3 | 1, 2 |
| 8 | 4, 5 | 0 | 4, 6, 7 |
| 9 | 8 | 2, 8 | 3, 8 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.