Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:43 13/06/2019
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 10UX 15UX 5UX |
| ĐB | 69759 |
| G.1 | 56608 |
| G.2 | 41985 96681 |
| G.3 | 57864 98050 38517 00934 99499 10734 |
| G.4 | 8182 3166 0799 8724 |
| G.5 | 7890 2353 5078 7163 6480 9905 |
| G.6 | 846 629 583 |
| G.7 | 22 16 93 18 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 5, 8 | 5, 8, 9 | 0 |
| 1 | 6, 7, 8 | 8 | 1 |
| 2 | 2, 4, 9 | 2, 8 | 2 |
| 3 | 4, 4 | 5, 6, 8, 9 | 3 |
| 4 | 6 | 2, 3, 3, 6 | 4 |
| 5 | 0, 3, 9 | 0, 8 | 5 |
| 6 | 3, 4, 6 | 1, 4, 6 | 6 |
| 7 | 8 | 1 | 7 |
| 8 | 0, 1, 2, 3, 5 | 0, 1, 7 | 8 |
| 9 | 0, 3, 9, 9 | 2, 5, 9, 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 05 08 | 0 | 50 80 90 |
| 1 | 16 17 18 | 1 | 81 |
| 2 | 22 24 29 | 2 | 22 82 |
| 3 | 34(2) | 3 | 53 63 83 93 |
| 4 | 46 | 4 | 24 34(2) 64 |
| 5 | 50 53 59 | 5 | 05 85 |
| 6 | 63 64 66 | 6 | 16 46 66 |
| 7 | 78 | 7 | 17 |
| 8 | 80 81 82 83 85 | 8 | 08 18 78 |
| 9 | 90 93 99(2) | 9 | 29 59 99(2) |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 05 08 |
| 1 | 16 17 18 |
| 2 | 22 24 29 |
| 3 | 34 ×2 |
| 4 | 46 |
| 5 | 50 53 59 |
| 6 | 63 64 66 |
| 7 | 78 |
| 8 | 80 81 82 83 85 |
| 9 | 90 93 99 ×2 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 95 | 34 | 54 |
| G.7 | 409 | 140 | 576 |
| G.6 | 6501 7550 6713 | 5469 2822 8441 | 7075 1708 1460 |
| G.5 | 1776 | 0241 | 0756 |
| G.4 | 11239 88446 61936 60999 63190 08841 63054 | 54173 81371 73015 06981 86445 65891 64035 | 73969 65685 09552 19102 10280 61079 95817 |
| G.3 | 58665 91961 | 70226 11947 | 97982 98770 |
| G.2 | 42657 | 46792 | 29476 |
| G.1 | 81140 | 04297 | 15548 |
| ĐB | 380259 | 273879 | 746188 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 9 | 2, 8 | |
| 1 | 3 | 5 | 7 |
| 2 | 2, 6 | ||
| 3 | 6, 9 | 4, 5 | |
| 4 | 0, 1, 6 | 0, 1, 1, 5, 7 | 8 |
| 5 | 0, 4, 7, 9 | 2, 4, 6 | |
| 6 | 1, 5 | 9 | 0, 9 |
| 7 | 6 | 1, 3, 9 | 0, 5, 6, 6, 9 |
| 8 | 1 | 0, 2, 5, 8 | |
| 9 | 0, 5, 9 | 1, 2, 7 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 44 | 75 | 30 |
| G.7 | 892 | 972 | 963 |
| G.6 | 4297 5772 0281 | 4937 4851 1103 | 6613 0629 1838 |
| G.5 | 8215 | 6155 | 6201 |
| G.4 | 84340 30802 01032 11005 53966 91640 88175 | 56056 38005 06290 04766 87306 03264 38781 | 29457 47011 53251 81100 70831 22781 82002 |
| G.3 | 33274 21502 | 66201 78192 | 93727 37166 |
| G.2 | 30232 | 82844 | 44824 |
| G.1 | 88966 | 12760 | 51331 |
| ĐB | 372570 | 952742 | 583195 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 2, 5 | 1, 3, 5, 6 | 0, 1, 2 |
| 1 | 5 | 1, 3 | |
| 2 | 4, 7, 9 | ||
| 3 | 2, 2 | 7 | 0, 1, 1, 8 |
| 4 | 0, 0, 4 | 2, 4 | |
| 5 | 1, 5, 6 | 1, 7 | |
| 6 | 6, 6 | 0, 4, 6 | 3, 6 |
| 7 | 0, 2, 4, 5 | 2, 5 | |
| 8 | 1 | 1 | 1 |
| 9 | 2, 7 | 0, 2 | 5 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.