Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:52 14/06/2019
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 3UY 2UY 4UY |
| ĐB | 39101 |
| G.1 | 12949 |
| G.2 | 00483 25293 |
| G.3 | 91252 28436 22493 69686 88572 26361 |
| G.4 | 6840 2548 4814 2494 |
| G.5 | 8458 0809 8344 3982 3415 6171 |
| G.6 | 723 479 959 |
| G.7 | 13 11 81 00 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 1, 9 | 0, 4 | 0 |
| 1 | 1, 3, 4, 5 | 0, 1, 6, 7, 8 | 1 |
| 2 | 3 | 5, 7, 8 | 2 |
| 3 | 6 | 1, 2, 8, 9, 9 | 3 |
| 4 | 0, 4, 8, 9 | 1, 4, 9 | 4 |
| 5 | 2, 8, 9 | 1 | 5 |
| 6 | 1 | 3, 8 | 6 |
| 7 | 1, 2, 9 | 7 | |
| 8 | 1, 2, 3, 6 | 4, 5 | 8 |
| 9 | 3, 3, 4 | 0, 4, 5, 7 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 01 09 | 0 | 00 40 |
| 1 | 11 13 14 15 | 1 | 01 11 61 71 81 |
| 2 | 23 | 2 | 52 72 82 |
| 3 | 36 | 3 | 13 23 83 93(2) |
| 4 | 40 44 48 49 | 4 | 14 44 94 |
| 5 | 52 58 59 | 5 | 15 |
| 6 | 61 | 6 | 36 86 |
| 7 | 71 72 79 | 7 | — |
| 8 | 81 82 83 86 | 8 | 48 58 |
| 9 | 93(2) 94 | 9 | 09 49 59 79 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 01 09 |
| 1 | 11 13 14 15 |
| 2 | 23 |
| 3 | 36 |
| 4 | 40 44 48 49 |
| 5 | 52 58 59 |
| 6 | 61 |
| 7 | 71 72 79 |
| 8 | 81 82 83 86 |
| 9 | 93 ×2 94 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| G.8 | 30 | 55 | 84 |
| G.7 | 233 | 982 | 532 |
| G.6 | 2157 8408 8395 | 6823 7216 3387 | 1436 8308 5729 |
| G.5 | 9956 | 2205 | 1357 |
| G.4 | 80653 44485 14037 88396 86420 36331 59000 | 58805 68361 28256 42466 30264 66479 94950 | 16536 34558 70328 92184 55849 03502 65325 |
| G.3 | 34676 65320 | 58734 94033 | 69834 24511 |
| G.2 | 78102 | 44439 | 78420 |
| G.1 | 78745 | 71831 | 90733 |
| ĐB | 429157 | 393591 | 716487 |
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 2, 8 | 5, 5 | 2, 8 |
| 1 | 6 | 1 | |
| 2 | 0, 0 | 3 | 0, 5, 8, 9 |
| 3 | 0, 1, 3, 7 | 1, 3, 4, 9 | 2, 3, 4, 6, 6 |
| 4 | 5 | 9 | |
| 5 | 3, 6, 7, 7 | 0, 5, 6 | 7, 8 |
| 6 | 1, 4, 6 | ||
| 7 | 6 | 9 | |
| 8 | 5 | 2, 7 | 4, 4, 7 |
| 9 | 5, 6 | 1 |
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 87 | 00 |
| G.7 | 153 | 077 |
| G.6 | 2988 6353 1619 | 5889 1569 6291 |
| G.5 | 3757 | 0457 |
| G.4 | 15394 43638 44561 26628 88046 22356 96369 | 42323 01606 64773 74853 29207 62801 93732 |
| G.3 | 54432 15809 | 14224 29460 |
| G.2 | 69309 | 15151 |
| G.1 | 17719 | 53058 |
| ĐB | 759135 | 438905 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 9, 9 | 0, 1, 5, 6, 7 |
| 1 | 9, 9 | |
| 2 | 8 | 3, 4 |
| 3 | 2, 5, 8 | 2 |
| 4 | 6 | |
| 5 | 3, 3, 6, 7 | 1, 3, 7, 8 |
| 6 | 1, 9 | 0, 9 |
| 7 | 3, 7 | |
| 8 | 7, 8 | 9 |
| 9 | 4 | 1 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.