Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:35 15/06/2019
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 2UZ 10UZ 4UZ |
| ĐB | 16509 |
| G.1 | 12231 |
| G.2 | 32933 15508 |
| G.3 | 89913 34295 73842 14449 12740 03632 |
| G.4 | 9751 9457 5930 8627 |
| G.5 | 0804 5105 1729 2739 3813 8266 |
| G.6 | 115 433 641 |
| G.7 | 43 51 54 78 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 4, 5, 8, 9 | 3, 4 | 0 |
| 1 | 3, 3, 5 | 3, 4, 5, 5 | 1 |
| 2 | 7, 9 | 3, 4 | 2 |
| 3 | 0, 1, 2, 3, 3, 9 | 1, 1, 3, 3, 4 | 3 |
| 4 | 0, 1, 2, 3, 9 | 0, 5 | 4 |
| 5 | 1, 1, 4, 7 | 0, 1, 9 | 5 |
| 6 | 6 | 6 | 6 |
| 7 | 8 | 2, 5 | 7 |
| 8 | 0, 7 | 8 | |
| 9 | 5 | 0, 2, 3, 4 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 04 05 08 09 | 0 | 30 40 |
| 1 | 13(2) 15 | 1 | 31 41 51(2) |
| 2 | 27 29 | 2 | 32 42 |
| 3 | 30 31 32 33(2) 39 | 3 | 13(2) 33(2) 43 |
| 4 | 40 41 42 43 49 | 4 | 04 54 |
| 5 | 51(2) 54 57 | 5 | 05 15 95 |
| 6 | 66 | 6 | 66 |
| 7 | 78 | 7 | 27 57 |
| 8 | — | 8 | 08 78 |
| 9 | 95 | 9 | 09 29 39 49 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 04 05 08 09 |
| 1 | 13 ×2 15 |
| 2 | 27 29 |
| 3 | 30 31 32 33 ×2 39 |
| 4 | 40 41 42 43 49 |
| 5 | 51 ×2 54 57 |
| 6 | 66 |
| 7 | 78 |
| 8 | — |
| 9 | 95 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 91 | 73 | 90 | 75 |
| G.7 | 983 | 689 | 558 | 440 |
| G.6 | 9098 8095 4000 | 3755 7156 1218 | 4877 6687 0653 | 0189 9752 4714 |
| G.5 | 2334 | 6182 | 2759 | 1429 |
| G.4 | 99495 70522 14726 12844 23631 49041 64614 | 86164 21178 27719 40008 52279 10824 93378 | 00461 03817 74431 76215 02661 35423 85009 | 99552 19622 42754 57309 27504 58546 07953 |
| G.3 | 23438 16297 | 83472 72710 | 65147 42954 | 65955 47521 |
| G.2 | 54833 | 82496 | 53797 | 03358 |
| G.1 | 33439 | 64694 | 46075 | 88994 |
| ĐB | 334053 | 397460 | 463881 | 619250 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 8 | 9 | 4, 9 |
| 1 | 4 | 0, 8, 9 | 5, 7 | 4 |
| 2 | 2, 6 | 4 | 3 | 1, 2, 9 |
| 3 | 1, 3, 4, 8, 9 | 1 | ||
| 4 | 1, 4 | 7 | 0, 6 | |
| 5 | 3 | 5, 6 | 3, 4, 8, 9 | 0, 2, 2, 3, 4, 5, 8 |
| 6 | 0, 4 | 1, 1 | ||
| 7 | 2, 3, 8, 8, 9 | 5, 7 | 5 | |
| 8 | 3 | 2, 9 | 1, 7 | 9 |
| 9 | 1, 5, 5, 7, 8 | 4, 6 | 0, 7 | 4 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 58 | 15 | 71 |
| G.7 | 348 | 453 | 575 |
| G.6 | 4702 9751 7269 | 4238 7806 9893 | 3414 8347 3975 |
| G.5 | 2275 | 6004 | 0083 |
| G.4 | 15913 57136 03306 87433 39888 07694 69448 | 19502 71793 14857 40319 43849 65007 67365 | 00638 27460 98512 26501 42930 68529 59179 |
| G.3 | 86041 66886 | 98685 51872 | 30887 19121 |
| G.2 | 61209 | 40037 | 78293 |
| G.1 | 90409 | 49526 | 80148 |
| ĐB | 495709 | 974703 | 292955 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 6, 9, 9, 9 | 2, 3, 4, 6, 7 | 1 |
| 1 | 3 | 5, 9 | 2, 4 |
| 2 | 6 | 1, 9 | |
| 3 | 3, 6 | 7, 8 | 0, 8 |
| 4 | 1, 8, 8 | 9 | 7, 8 |
| 5 | 1, 8 | 3, 7 | 5 |
| 6 | 9 | 5 | 0 |
| 7 | 5 | 2 | 1, 5, 5, 9 |
| 8 | 6, 8 | 5 | 3, 7 |
| 9 | 4 | 3, 3 | 3 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.