Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:43 20/06/2019
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 1XZ 7XZ 4XZ |
| ĐB | 25132 |
| G.1 | 62479 |
| G.2 | 76620 28020 |
| G.3 | 77936 73016 41714 84749 40382 53952 |
| G.4 | 0553 9029 7828 8713 |
| G.5 | 6440 7413 1958 6687 6379 3140 |
| G.6 | 697 548 461 |
| G.7 | 09 53 87 97 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 9 | 2, 2, 4, 4 | 0 |
| 1 | 3, 3, 4, 6 | 6 | 1 |
| 2 | 0, 0, 8, 9 | 3, 5, 8 | 2 |
| 3 | 2, 6 | 1, 1, 5, 5 | 3 |
| 4 | 0, 0, 8, 9 | 1 | 4 |
| 5 | 2, 3, 3, 8 | 5 | |
| 6 | 1 | 1, 3 | 6 |
| 7 | 9, 9 | 8, 8, 9, 9 | 7 |
| 8 | 2, 7, 7 | 2, 4, 5 | 8 |
| 9 | 7, 7 | 0, 2, 4, 7, 7 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 09 | 0 | 20(2) 40(2) |
| 1 | 13(2) 14 16 | 1 | 61 |
| 2 | 20(2) 28 29 | 2 | 32 52 82 |
| 3 | 32 36 | 3 | 13(2) 53(2) |
| 4 | 40(2) 48 49 | 4 | 14 |
| 5 | 52 53(2) 58 | 5 | — |
| 6 | 61 | 6 | 16 36 |
| 7 | 79(2) | 7 | 87(2) 97(2) |
| 8 | 82 87(2) | 8 | 28 48 58 |
| 9 | 97(2) | 9 | 09 29 49 79(2) |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 09 |
| 1 | 13 ×2 14 16 |
| 2 | 20 ×2 28 29 |
| 3 | 32 36 |
| 4 | 40 ×2 48 49 |
| 5 | 52 53 ×2 58 |
| 6 | 61 |
| 7 | 79 ×2 |
| 8 | 82 87 ×2 |
| 9 | 97 ×2 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 53 | 31 | 93 |
| G.7 | 744 | 992 | 978 |
| G.6 | 3850 8628 7123 | 9822 4979 1880 | 5576 5060 8423 |
| G.5 | 1461 | 5568 | 9054 |
| G.4 | 91389 96443 29357 86661 91015 12484 64095 | 11841 27292 07987 52484 36125 27446 88026 | 50275 57169 94151 00061 32089 81995 93194 |
| G.3 | 19412 83273 | 78484 59807 | 06924 36553 |
| G.2 | 28545 | 74954 | 86372 |
| G.1 | 87865 | 29347 | 96312 |
| ĐB | 090052 | 712517 | 634882 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 7 | ||
| 1 | 2, 5 | 7 | 2 |
| 2 | 3, 8 | 2, 5, 6 | 3, 4 |
| 3 | 1 | ||
| 4 | 3, 4, 5 | 1, 6, 7 | |
| 5 | 0, 2, 3, 7 | 4 | 1, 3, 4 |
| 6 | 1, 1, 5 | 8 | 0, 1, 9 |
| 7 | 3 | 9 | 2, 5, 6, 8 |
| 8 | 4, 9 | 0, 4, 4, 7 | 2, 9 |
| 9 | 5 | 2, 2 | 3, 4, 5 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 46 | 20 | 05 |
| G.7 | 829 | 680 | 263 |
| G.6 | 8227 0175 6161 | 2191 7691 7864 | 3338 5676 9686 |
| G.5 | 3549 | 1303 | 3111 |
| G.4 | 83282 27486 60713 55407 00657 60103 00007 | 08260 56548 01362 27933 65230 98584 16956 | 05008 28312 19910 77179 55129 24153 95176 |
| G.3 | 47563 24756 | 94814 49836 | 11953 57946 |
| G.2 | 97802 | 35945 | 91825 |
| G.1 | 22917 | 48365 | 01494 |
| ĐB | 264393 | 245680 | 752291 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 3, 7, 7 | 3 | 5, 8 |
| 1 | 3, 7 | 4 | 0, 1, 2 |
| 2 | 7, 9 | 0 | 5, 9 |
| 3 | 0, 3, 6 | 8 | |
| 4 | 6, 9 | 5, 8 | 6 |
| 5 | 6, 7 | 6 | 3, 3 |
| 6 | 1, 3 | 0, 2, 4, 5 | 3 |
| 7 | 5 | 6, 6, 9 | |
| 8 | 2, 6 | 0, 0, 4 | 6 |
| 9 | 3 | 1, 1 | 1, 4 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.