Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:56 22/06/2019
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 10MA 11MA 13MA |
| ĐB | 13304 |
| G.1 | 33760 |
| G.2 | 06198 79995 |
| G.3 | 14296 90658 05995 93833 10127 83562 |
| G.4 | 7466 7263 6154 7084 |
| G.5 | 2302 3296 9586 9809 9729 2798 |
| G.6 | 162 854 616 |
| G.7 | 34 35 87 45 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 4, 9 | 6 | 0 |
| 1 | 6 | 1 | |
| 2 | 7, 9 | 0, 6, 6 | 2 |
| 3 | 3, 4, 5 | 3, 6 | 3 |
| 4 | 5 | 0, 3, 5, 5, 8 | 4 |
| 5 | 4, 4, 8 | 3, 4, 9, 9 | 5 |
| 6 | 0, 2, 2, 3, 6 | 1, 6, 8, 9, 9 | 6 |
| 7 | 2, 8 | 7 | |
| 8 | 4, 6, 7 | 5, 9, 9 | 8 |
| 9 | 5, 5, 6, 6, 8, 8 | 0, 2 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 04 09 | 0 | 60 |
| 1 | 16 | 1 | — |
| 2 | 27 29 | 2 | 02 62(2) |
| 3 | 33 34 35 | 3 | 33 63 |
| 4 | 45 | 4 | 04 34 54(2) 84 |
| 5 | 54(2) 58 | 5 | 35 45 95(2) |
| 6 | 60 62(2) 63 66 | 6 | 16 66 86 96(2) |
| 7 | — | 7 | 27 87 |
| 8 | 84 86 87 | 8 | 58 98(2) |
| 9 | 95(2) 96(2) 98(2) | 9 | 09 29 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 02 04 09 |
| 1 | 16 |
| 2 | 27 29 |
| 3 | 33 34 35 |
| 4 | 45 |
| 5 | 54 ×2 58 |
| 6 | 60 62 ×2 63 66 |
| 7 | — |
| 8 | 84 86 87 |
| 9 | 95 ×2 96 ×2 98 ×2 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 15 | 16 | 28 | 03 |
| G.7 | 934 | 688 | 393 | 881 |
| G.6 | 7787 6174 0865 | 0375 4075 5381 | 7079 7340 4959 | 6928 6044 5291 |
| G.5 | 2237 | 1949 | 1545 | 9996 |
| G.4 | 76019 22315 46121 73136 88283 59298 35236 | 03609 22457 44516 69966 52036 70323 87313 | 84700 28782 44535 17357 28171 14779 53789 | 74224 88775 92771 19778 35217 46528 19321 |
| G.3 | 93180 20976 | 30955 13765 | 77250 15252 | 08272 49306 |
| G.2 | 98691 | 58419 | 80368 | 84706 |
| G.1 | 09700 | 48534 | 33265 | 96697 |
| ĐB | 031192 | 178926 | 736463 | 585916 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 9 | 0 | 3, 6, 6 |
| 1 | 5, 5, 9 | 3, 6, 6, 9 | 6, 7 | |
| 2 | 1 | 3, 6 | 8 | 1, 4, 8, 8 |
| 3 | 4, 6, 6, 7 | 4, 6 | 5 | |
| 4 | 9 | 0, 5 | 4 | |
| 5 | 5, 7 | 0, 2, 7, 9 | ||
| 6 | 5 | 5, 6 | 3, 5, 8 | |
| 7 | 4, 6 | 5, 5 | 1, 9, 9 | 1, 2, 5, 8 |
| 8 | 0, 3, 7 | 1, 8 | 2, 9 | 1 |
| 9 | 1, 2, 8 | 3 | 1, 6, 7 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 39 | 54 | 64 |
| G.7 | 623 | 047 | 001 |
| G.6 | 5361 4457 1154 | 8678 8684 6524 | 2563 3611 1093 |
| G.5 | 8421 | 2474 | 7743 |
| G.4 | 13424 55485 26051 04769 64542 32786 67016 | 77052 71835 97330 39349 76722 12579 10765 | 90073 94061 22495 36399 34030 24305 12579 |
| G.3 | 14080 83572 | 76849 52367 | 19603 90359 |
| G.2 | 44544 | 95239 | 13074 |
| G.1 | 17177 | 82683 | 60040 |
| ĐB | 522502 | 911602 | 813605 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2 | 2 | 1, 3, 5, 5 |
| 1 | 6 | 1 | |
| 2 | 1, 3, 4 | 2, 4 | |
| 3 | 9 | 0, 5, 9 | 0 |
| 4 | 2, 4 | 7, 9, 9 | 0, 3 |
| 5 | 1, 4, 7 | 2, 4 | 9 |
| 6 | 1, 9 | 5, 7 | 1, 3, 4 |
| 7 | 2, 7 | 4, 8, 9 | 3, 4, 9 |
| 8 | 0, 5, 6 | 3, 4 | |
| 9 | 3, 5, 9 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.