Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:41 28/06/2019
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 15MG 5MG 3MG |
| ĐB | 98073 |
| G.1 | 45763 |
| G.2 | 15351 32341 |
| G.3 | 27799 85413 26094 94620 93354 20309 |
| G.4 | 3402 4770 6880 7930 |
| G.5 | 8681 7759 7037 3897 5259 2412 |
| G.6 | 483 393 793 |
| G.7 | 10 38 54 55 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 9 | 1, 2, 3, 7, 8 | 0 |
| 1 | 0, 2, 3 | 4, 5, 8 | 1 |
| 2 | 0 | 0, 1 | 2 |
| 3 | 0, 7, 8 | 1, 6, 7, 8, 9, 9 | 3 |
| 4 | 1 | 5, 5, 9 | 4 |
| 5 | 1, 4, 4, 5, 9, 9 | 5 | 5 |
| 6 | 3 | 6 | |
| 7 | 0, 3 | 3, 9 | 7 |
| 8 | 0, 1, 3 | 3 | 8 |
| 9 | 3, 3, 4, 7, 9 | 0, 5, 5, 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 09 | 0 | 10 20 30 70 80 |
| 1 | 10 12 13 | 1 | 41 51 81 |
| 2 | 20 | 2 | 02 12 |
| 3 | 30 37 38 | 3 | 13 63 73 83 93(2) |
| 4 | 41 | 4 | 54(2) 94 |
| 5 | 51 54(2) 55 59(2) | 5 | 55 |
| 6 | 63 | 6 | — |
| 7 | 70 73 | 7 | 37 97 |
| 8 | 80 81 83 | 8 | 38 |
| 9 | 93(2) 94 97 99 | 9 | 09 59(2) 99 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 02 09 |
| 1 | 10 12 13 |
| 2 | 20 |
| 3 | 30 37 38 |
| 4 | 41 |
| 5 | 51 54 ×2 55 59 ×2 |
| 6 | 63 |
| 7 | 70 73 |
| 8 | 80 81 83 |
| 9 | 93 ×2 94 97 99 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| G.8 | 57 | 97 | 17 |
| G.7 | 109 | 787 | 467 |
| G.6 | 9701 7632 8323 | 9443 0014 5750 | 6765 8659 7491 |
| G.5 | 3952 | 5192 | 7834 |
| G.4 | 44592 59217 03818 60782 02039 29521 39948 | 41310 88375 04392 18215 43775 84802 56552 | 72262 62336 74195 88961 27362 43472 82143 |
| G.3 | 00124 88313 | 24642 22519 | 59302 93680 |
| G.2 | 73843 | 85396 | 38472 |
| G.1 | 66338 | 04073 | 72216 |
| ĐB | 977803 | 227950 | 765221 |
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 3, 9 | 2 | 2 |
| 1 | 3, 7, 8 | 0, 4, 5, 9 | 6, 7 |
| 2 | 1, 3, 4 | 1 | |
| 3 | 2, 8, 9 | 4, 6 | |
| 4 | 3, 8 | 2, 3 | 3 |
| 5 | 2, 7 | 0, 0, 2 | 9 |
| 6 | 1, 2, 2, 5, 7 | ||
| 7 | 3, 5, 5 | 2, 2 | |
| 8 | 2 | 7 | 0 |
| 9 | 2 | 2, 2, 6, 7 | 1, 5 |
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 61 | 81 |
| G.7 | 501 | 770 |
| G.6 | 2045 6587 8385 | 7608 6030 3027 |
| G.5 | 7480 | 1446 |
| G.4 | 75787 61179 99392 44869 30506 87823 98320 | 60479 64986 90516 63429 59775 15821 78023 |
| G.3 | 49464 47931 | 01104 84315 |
| G.2 | 91154 | 74115 |
| G.1 | 89653 | 36993 |
| ĐB | 290258 | 316726 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 1, 6 | 4, 8 |
| 1 | 5, 5, 6 | |
| 2 | 0, 3 | 1, 3, 6, 7, 9 |
| 3 | 1 | 0 |
| 4 | 5 | 6 |
| 5 | 3, 4, 8 | |
| 6 | 1, 4, 9 | |
| 7 | 9 | 0, 5, 9 |
| 8 | 0, 5, 7, 7 | 1, 6 |
| 9 | 2 | 3 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.