Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:37 06/07/2019
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 6NE 2NE 14NE |
| ĐB | 82297 |
| G.1 | 13311 |
| G.2 | 16443 09405 |
| G.3 | 92084 69660 92161 39657 01268 38300 |
| G.4 | 9558 0725 6745 1259 |
| G.5 | 1030 6207 6390 6200 1202 0819 |
| G.6 | 451 900 549 |
| G.7 | 68 89 80 65 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 0, 0, 2, 5, 7 | 0, 0, 0, 3, 6, 8, 9 | 0 |
| 1 | 1, 9 | 1, 5, 6 | 1 |
| 2 | 5 | 0 | 2 |
| 3 | 0 | 4 | 3 |
| 4 | 3, 5, 9 | 8 | 4 |
| 5 | 1, 7, 8, 9 | 0, 2, 4, 6 | 5 |
| 6 | 0, 1, 5, 8, 8 | 6 | |
| 7 | 0, 5, 9 | 7 | |
| 8 | 0, 4, 9 | 5, 6, 6 | 8 |
| 9 | 0, 7 | 1, 4, 5, 8 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00(3) 02 05 07 | 0 | 00(3) 30 60 80 90 |
| 1 | 11 19 | 1 | 11 51 61 |
| 2 | 25 | 2 | 02 |
| 3 | 30 | 3 | 43 |
| 4 | 43 45 49 | 4 | 84 |
| 5 | 51 57 58 59 | 5 | 05 25 45 65 |
| 6 | 60 61 65 68(2) | 6 | — |
| 7 | — | 7 | 07 57 97 |
| 8 | 80 84 89 | 8 | 58 68(2) |
| 9 | 90 97 | 9 | 19 49 59 89 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 ×3 02 05 07 |
| 1 | 11 19 |
| 2 | 25 |
| 3 | 30 |
| 4 | 43 45 49 |
| 5 | 51 57 58 59 |
| 6 | 60 61 65 68 ×2 |
| 7 | — |
| 8 | 80 84 89 |
| 9 | 90 97 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 80 | 67 | 71 | 92 |
| G.7 | 700 | 698 | 187 | 176 |
| G.6 | 0599 6283 9506 | 8359 4459 7672 | 5067 2804 5538 | 6741 1564 9287 |
| G.5 | 4052 | 9546 | 8783 | 7840 |
| G.4 | 86386 05394 94254 00357 83498 21966 24924 | 81504 96499 92477 26430 39123 66654 18893 | 98359 08113 25369 52640 85371 83541 74854 | 55141 26396 16289 75197 21882 11086 19338 |
| G.3 | 20311 89425 | 34217 41861 | 65652 68962 | 41804 11822 |
| G.2 | 23156 | 07342 | 89667 | 73541 |
| G.1 | 58079 | 03544 | 39891 | 86284 |
| ĐB | 820295 | 833758 | 763607 | 921098 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 0, 6 | 4 | 4, 7 | 4 |
| 1 | 1 | 7 | 3 | |
| 2 | 4, 5 | 3 | 2 | |
| 3 | 0 | 8 | 8 | |
| 4 | 2, 4, 6 | 0, 1 | 0, 1, 1, 1 | |
| 5 | 2, 4, 6, 7 | 4, 8, 9, 9 | 2, 4, 9 | |
| 6 | 6 | 1, 7 | 2, 7, 7, 9 | 4 |
| 7 | 9 | 2, 7 | 1, 1 | 6 |
| 8 | 0, 3, 6 | 3, 7 | 2, 4, 6, 7, 9 | |
| 9 | 4, 5, 8, 9 | 3, 8, 9 | 1 | 2, 6, 7, 8 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 78 | 98 | 14 |
| G.7 | 152 | 452 | 180 |
| G.6 | 9839 7933 9187 | 7798 9398 5368 | 4489 6774 0416 |
| G.5 | 1637 | 6273 | 0421 |
| G.4 | 27483 71263 19475 01099 95113 46094 56683 | 22657 20306 61100 74512 19344 68935 16425 | 01735 21389 78759 78940 88707 19879 20800 |
| G.3 | 91943 62168 | 51301 17286 | 06784 88589 |
| G.2 | 85360 | 01783 | 28525 |
| G.1 | 41646 | 65959 | 50787 |
| ĐB | 264780 | 410940 | 662965 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 1, 6 | 0, 7 | |
| 1 | 3 | 2 | 4, 6 |
| 2 | 5 | 1, 5 | |
| 3 | 3, 7, 9 | 5 | 5 |
| 4 | 3, 6 | 0, 4 | 0 |
| 5 | 2 | 2, 7, 9 | 9 |
| 6 | 0, 3, 8 | 8 | 5 |
| 7 | 5, 8 | 3 | 4, 9 |
| 8 | 0, 3, 3, 7 | 3, 6 | 0, 4, 7, 9, 9, 9 |
| 9 | 4, 9 | 8, 8, 8 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.