Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:54 08/07/2019
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 3NG 4NG 2NG |
| ĐB | 01783 |
| G.1 | 53350 |
| G.2 | 44101 57652 |
| G.3 | 29852 93909 08821 94694 38897 24119 |
| G.4 | 6617 8366 4722 9436 |
| G.5 | 1871 6151 4284 5975 9502 2052 |
| G.6 | 613 740 725 |
| G.7 | 04 61 93 65 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 2, 4, 9 | 4, 5 | 0 |
| 1 | 3, 7, 9 | 0, 2, 5, 6, 7 | 1 |
| 2 | 1, 2, 5 | 0, 2, 5, 5, 5 | 2 |
| 3 | 6 | 1, 8, 9 | 3 |
| 4 | 0 | 0, 8, 9 | 4 |
| 5 | 0, 1, 2, 2, 2 | 2, 6, 7 | 5 |
| 6 | 1, 5, 6 | 3, 6 | 6 |
| 7 | 1, 5 | 1, 9 | 7 |
| 8 | 3, 4 | 8 | |
| 9 | 3, 4, 7 | 0, 1 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 02 04 09 | 0 | 40 50 |
| 1 | 13 17 19 | 1 | 01 21 51 61 71 |
| 2 | 21 22 25 | 2 | 02 22 52(3) |
| 3 | 36 | 3 | 13 83 93 |
| 4 | 40 | 4 | 04 84 94 |
| 5 | 50 51 52(3) | 5 | 25 65 75 |
| 6 | 61 65 66 | 6 | 36 66 |
| 7 | 71 75 | 7 | 17 97 |
| 8 | 83 84 | 8 | — |
| 9 | 93 94 97 | 9 | 09 19 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 02 04 09 |
| 1 | 13 17 19 |
| 2 | 21 22 25 |
| 3 | 36 |
| 4 | 40 |
| 5 | 50 51 52 ×3 |
| 6 | 61 65 66 |
| 7 | 71 75 |
| 8 | 83 84 |
| 9 | 93 94 97 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 01 | 01 | 81 |
| G.7 | 917 | 570 | 044 |
| G.6 | 7021 9998 4674 | 7923 1208 6293 | 2917 3082 0602 |
| G.5 | 2453 | 3875 | 4783 |
| G.4 | 46452 86841 84745 08350 79137 75106 60237 | 05320 71165 11481 59872 28495 17277 25278 | 11247 36066 81045 99970 41288 39493 11563 |
| G.3 | 37069 47419 | 90586 20194 | 70573 66278 |
| G.2 | 02014 | 26377 | 45360 |
| G.1 | 63801 | 24327 | 99057 |
| ĐB | 273804 | 670458 | 251779 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 1, 4, 6 | 1, 8 | 2 |
| 1 | 4, 7, 9 | 7 | |
| 2 | 1 | 0, 3, 7 | |
| 3 | 7, 7 | ||
| 4 | 1, 5 | 4, 5, 7 | |
| 5 | 0, 2, 3 | 8 | 7 |
| 6 | 9 | 5 | 0, 3, 6 |
| 7 | 4 | 0, 2, 5, 7, 7, 8 | 0, 3, 8, 9 |
| 8 | 1, 6 | 1, 2, 3, 8 | |
| 9 | 8 | 3, 4, 5 | 3 |
| Giải | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 84 | 87 |
| G.7 | 832 | 870 |
| G.6 | 4081 5387 8769 | 3588 0889 7833 |
| G.5 | 2449 | 0149 |
| G.4 | 69839 77229 27785 04260 46185 86266 53367 | 89056 54818 77681 49723 06481 37499 42064 |
| G.3 | 05182 87866 | 26818 78631 |
| G.2 | 59771 | 40553 |
| G.1 | 83711 | 28911 |
| ĐB | 071266 | 783804 |
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| 0 | 4 | |
| 1 | 1 | 1, 8, 8 |
| 2 | 9 | 3 |
| 3 | 2, 9 | 1, 3 |
| 4 | 9 | 9 |
| 5 | 3, 6 | |
| 6 | 0, 6, 6, 6, 7, 9 | 4 |
| 7 | 1 | 0 |
| 8 | 1, 2, 4, 5, 5, 7 | 1, 1, 7, 8, 9 |
| 9 | 9 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.