Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:47 13/07/2019
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 1PA 9PA 13PA |
| ĐB | 63297 |
| G.1 | 65729 |
| G.2 | 44893 86306 |
| G.3 | 39671 30121 95042 40845 07863 76344 |
| G.4 | 1730 5383 1273 0142 |
| G.5 | 3930 2430 9837 2119 6994 7402 |
| G.6 | 923 489 194 |
| G.7 | 55 46 79 11 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 6 | 3, 3, 3 | 0 |
| 1 | 1, 9 | 1, 2, 7 | 1 |
| 2 | 1, 3, 9 | 0, 4, 4 | 2 |
| 3 | 0, 0, 0, 7 | 2, 6, 7, 8, 9 | 3 |
| 4 | 2, 2, 4, 5, 6 | 4, 9, 9 | 4 |
| 5 | 5 | 4, 5 | 5 |
| 6 | 3 | 0, 4 | 6 |
| 7 | 1, 3, 9 | 3, 9 | 7 |
| 8 | 3, 9 | 8 | |
| 9 | 3, 4, 4, 7 | 1, 2, 7, 8 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 06 | 0 | 30(3) |
| 1 | 11 19 | 1 | 11 21 71 |
| 2 | 21 23 29 | 2 | 02 42(2) |
| 3 | 30(3) 37 | 3 | 23 63 73 83 93 |
| 4 | 42(2) 44 45 46 | 4 | 44 94(2) |
| 5 | 55 | 5 | 45 55 |
| 6 | 63 | 6 | 06 46 |
| 7 | 71 73 79 | 7 | 37 97 |
| 8 | 83 89 | 8 | — |
| 9 | 93 94(2) 97 | 9 | 19 29 79 89 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 02 06 |
| 1 | 11 19 |
| 2 | 21 23 29 |
| 3 | 30 ×3 37 |
| 4 | 42 ×2 44 45 46 |
| 5 | 55 |
| 6 | 63 |
| 7 | 71 73 79 |
| 8 | 83 89 |
| 9 | 93 94 ×2 97 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 83 | 64 | 35 | 28 |
| G.7 | 393 | 045 | 696 | 415 |
| G.6 | 0579 6032 1466 | 0926 9424 3909 | 2452 8344 5875 | 4839 3292 1778 |
| G.5 | 9878 | 6525 | 9529 | 8121 |
| G.4 | 95968 95497 25178 37473 66612 70906 57219 | 09193 52755 38784 72482 80037 78659 89011 | 22807 96943 42742 92392 74448 71259 08495 | 46154 44986 74436 65344 41352 24594 21832 |
| G.3 | 98712 90658 | 71435 41080 | 47471 80378 | 12904 70170 |
| G.2 | 82468 | 89776 | 56745 | 70495 |
| G.1 | 15365 | 14687 | 23331 | 63417 |
| ĐB | 382454 | 052345 | 776702 | 122006 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 6 | 9 | 2, 7 | 4, 6 |
| 1 | 2, 2, 9 | 1 | 5, 7 | |
| 2 | 4, 5, 6 | 9 | 1, 8 | |
| 3 | 2 | 5, 7 | 1, 5 | 2, 6, 9 |
| 4 | 5, 5 | 2, 3, 4, 5, 8 | 4 | |
| 5 | 4, 8 | 5, 9 | 2, 9 | 2, 4 |
| 6 | 5, 6, 8, 8 | 4 | ||
| 7 | 3, 8, 8, 9 | 6 | 1, 5, 8 | 0, 8 |
| 8 | 3 | 0, 2, 4, 7 | 6 | |
| 9 | 3, 7 | 3 | 2, 5, 6 | 2, 4, 5 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 20 | 78 | 34 |
| G.7 | 793 | 882 | 275 |
| G.6 | 9744 6004 9379 | 4295 8798 3157 | 4658 3442 8994 |
| G.5 | 8428 | 2204 | 5204 |
| G.4 | 63900 18966 40754 11375 81753 20627 37240 | 36597 15274 50231 40413 25349 88960 88127 | 40583 17782 34094 21906 26152 45668 52110 |
| G.3 | 53139 76840 | 92098 59020 | 85967 76942 |
| G.2 | 54383 | 50278 | 93442 |
| G.1 | 62177 | 79526 | 44951 |
| ĐB | 426173 | 990175 | 697981 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 4 | 4 | 4, 6 |
| 1 | 3 | 0 | |
| 2 | 0, 7, 8 | 0, 6, 7 | |
| 3 | 9 | 1 | 4 |
| 4 | 0, 0, 4 | 9 | 2, 2, 2 |
| 5 | 3, 4 | 7 | 1, 2, 8 |
| 6 | 6 | 0 | 7, 8 |
| 7 | 3, 5, 7, 9 | 4, 5, 8, 8 | 5 |
| 8 | 3 | 2 | 1, 2, 3 |
| 9 | 3 | 5, 7, 8, 8 | 4, 4 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.