Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:58 15/07/2019
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 11PC 1PC 6PC |
| ĐB | 77107 |
| G.1 | 94404 |
| G.2 | 50088 50440 |
| G.3 | 78387 83252 30459 44722 86383 27087 |
| G.4 | 7230 4175 6723 8206 |
| G.5 | 1551 6637 9931 9951 4708 6074 |
| G.6 | 620 414 723 |
| G.7 | 53 85 17 11 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 4, 6, 7, 8 | 2, 3, 4 | 0 |
| 1 | 1, 4, 7 | 1, 3, 5, 5 | 1 |
| 2 | 0, 2, 3, 3 | 2, 5 | 2 |
| 3 | 0, 1, 7 | 2, 2, 5, 8 | 3 |
| 4 | 0 | 0, 1, 7 | 4 |
| 5 | 1, 1, 2, 3, 9 | 7, 8 | 5 |
| 6 | 0 | 6 | |
| 7 | 4, 5 | 0, 1, 3, 8, 8 | 7 |
| 8 | 3, 5, 7, 7, 8 | 0, 8 | 8 |
| 9 | 5 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 04 06 07 08 | 0 | 20 30 40 |
| 1 | 11 14 17 | 1 | 11 31 51(2) |
| 2 | 20 22 23(2) | 2 | 22 52 |
| 3 | 30 31 37 | 3 | 23(2) 53 83 |
| 4 | 40 | 4 | 04 14 74 |
| 5 | 51(2) 52 53 59 | 5 | 75 85 |
| 6 | — | 6 | 06 |
| 7 | 74 75 | 7 | 07 17 37 87(2) |
| 8 | 83 85 87(2) 88 | 8 | 08 88 |
| 9 | — | 9 | 59 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 04 06 07 08 |
| 1 | 11 14 17 |
| 2 | 20 22 23 ×2 |
| 3 | 30 31 37 |
| 4 | 40 |
| 5 | 51 ×2 52 53 59 |
| 6 | — |
| 7 | 74 75 |
| 8 | 83 85 87 ×2 88 |
| 9 | — |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 52 | 37 | 34 |
| G.7 | 728 | 284 | 552 |
| G.6 | 0196 6405 3923 | 6829 2322 3726 | 5720 6216 4961 |
| G.5 | 5405 | 6031 | 6050 |
| G.4 | 93243 80982 11753 20523 98032 87349 64795 | 49047 92068 88324 05672 39651 98235 78626 | 35269 28404 31621 07913 56315 94051 86231 |
| G.3 | 42901 11270 | 13058 62067 | 27041 94195 |
| G.2 | 92118 | 07920 | 88643 |
| G.1 | 05831 | 01972 | 54181 |
| ĐB | 450384 | 113191 | 264871 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 5, 5 | 4 | |
| 1 | 8 | 3, 5, 6 | |
| 2 | 3, 3, 8 | 0, 2, 4, 6, 6, 9 | 0, 1 |
| 3 | 1, 2 | 1, 5, 7 | 1, 4 |
| 4 | 3, 9 | 7 | 1, 3 |
| 5 | 2, 3 | 1, 8 | 0, 1, 2 |
| 6 | 7, 8 | 1, 9 | |
| 7 | 0 | 2, 2 | 1 |
| 8 | 2, 4 | 4 | 1 |
| 9 | 5, 6 | 1 | 5 |
| Giải | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 04 | 17 |
| G.7 | 446 | 946 |
| G.6 | 3490 1204 9553 | 2985 6340 6119 |
| G.5 | 1846 | 7231 |
| G.4 | 02520 79910 12614 81080 38116 93604 54145 | 98129 76594 36090 52224 90816 07070 13448 |
| G.3 | 50962 16549 | 73900 73210 |
| G.2 | 03271 | 55294 |
| G.1 | 38466 | 04299 |
| ĐB | 211345 | 578805 |
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| 0 | 4, 4, 4 | 0, 5 |
| 1 | 0, 4, 6 | 0, 6, 7, 9 |
| 2 | 0 | 4, 9 |
| 3 | 1 | |
| 4 | 5, 5, 6, 6, 9 | 0, 6, 8 |
| 5 | 3 | |
| 6 | 2, 6 | |
| 7 | 1 | 0 |
| 8 | 0 | 5 |
| 9 | 0 | 0, 4, 4, 9 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.