Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 20/07/2019
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 1PH 3PH 5PH |
| ĐB | 17705 |
| G.1 | 00144 |
| G.2 | 09232 26251 |
| G.3 | 53599 26866 23572 68353 09577 52954 |
| G.4 | 4677 1983 6011 0901 |
| G.5 | 6488 3338 1809 5634 5690 1035 |
| G.6 | 699 685 645 |
| G.7 | 87 30 16 56 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 5, 9 | 3, 9 | 0 |
| 1 | 1, 6 | 0, 1, 5 | 1 |
| 2 | 3, 7 | 2 | |
| 3 | 0, 2, 4, 5, 8 | 5, 8 | 3 |
| 4 | 4, 5 | 3, 4, 5 | 4 |
| 5 | 1, 3, 4, 6 | 0, 3, 4, 8 | 5 |
| 6 | 6 | 1, 5, 6 | 6 |
| 7 | 2, 7, 7 | 7, 7, 8 | 7 |
| 8 | 3, 5, 7, 8 | 3, 8 | 8 |
| 9 | 0, 9, 9 | 0, 9, 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 05 09 | 0 | 30 90 |
| 1 | 11 16 | 1 | 01 11 51 |
| 2 | — | 2 | 32 72 |
| 3 | 30 32 34 35 38 | 3 | 53 83 |
| 4 | 44 45 | 4 | 34 44 54 |
| 5 | 51 53 54 56 | 5 | 05 35 45 85 |
| 6 | 66 | 6 | 16 56 66 |
| 7 | 72 77(2) | 7 | 77(2) 87 |
| 8 | 83 85 87 88 | 8 | 38 88 |
| 9 | 90 99(2) | 9 | 09 99(2) |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 05 09 |
| 1 | 11 16 |
| 2 | — |
| 3 | 30 32 34 35 38 |
| 4 | 44 45 |
| 5 | 51 53 54 56 |
| 6 | 66 |
| 7 | 72 77 ×2 |
| 8 | 83 85 87 88 |
| 9 | 90 99 ×2 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 63 | 18 | 71 | 48 |
| G.7 | 420 | 286 | 830 | 986 |
| G.6 | 4086 2550 3088 | 9133 0558 8053 | 8059 8331 0197 | 5045 6554 2092 |
| G.5 | 0468 | 5964 | 0724 | 4875 |
| G.4 | 14941 51970 59907 58437 84617 26815 44004 | 65431 51594 41199 59359 33287 82018 69423 | 55135 90541 69121 82093 22324 48548 17879 | 61537 92173 23173 57683 90761 70196 57100 |
| G.3 | 06294 65609 | 68980 54267 | 79304 79917 | 72881 68384 |
| G.2 | 60801 | 53444 | 15632 | 90895 |
| G.1 | 96946 | 23095 | 26263 | 09106 |
| ĐB | 101204 | 784945 | 328756 | 997872 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 1, 4, 4, 7, 9 | 4 | 0, 6 | |
| 1 | 5, 7 | 8, 8 | 7 | |
| 2 | 0 | 3 | 1, 4, 4 | |
| 3 | 7 | 1, 3 | 0, 1, 2, 5 | 7 |
| 4 | 1, 6 | 4, 5 | 1, 8 | 5, 8 |
| 5 | 0 | 3, 8, 9 | 6, 9 | 4 |
| 6 | 3, 8 | 4, 7 | 3 | 1 |
| 7 | 0 | 1, 9 | 2, 3, 3, 5 | |
| 8 | 6, 8 | 0, 6, 7 | 1, 3, 4, 6 | |
| 9 | 4 | 4, 5, 9 | 3, 7 | 2, 5, 6 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 63 | 67 | 94 |
| G.7 | 488 | 052 | 447 |
| G.6 | 2090 4818 3685 | 2289 2078 1473 | 9778 5307 6207 |
| G.5 | 9208 | 9189 | 3481 |
| G.4 | 17256 95041 60544 81268 90386 87810 76583 | 21418 10308 10135 14050 40844 60130 52138 | 79643 83745 37119 81975 92324 81517 87930 |
| G.3 | 60663 80731 | 00848 27136 | 70624 46667 |
| G.2 | 27435 | 80990 | 67993 |
| G.1 | 45480 | 05110 | 00278 |
| ĐB | 407171 | 068427 | 344444 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 8 | 8 | 7, 7 |
| 1 | 0, 8 | 0, 8 | 7, 9 |
| 2 | 7 | 4, 4 | |
| 3 | 1, 5 | 0, 5, 6, 8 | 0 |
| 4 | 1, 4 | 4, 8 | 3, 4, 5, 7 |
| 5 | 6 | 0, 2 | |
| 6 | 3, 3, 8 | 7 | 7 |
| 7 | 1 | 3, 8 | 5, 8, 8 |
| 8 | 0, 3, 5, 6, 8 | 9, 9 | 1 |
| 9 | 0 | 0 | 3, 4 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.