Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 21/07/2019
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 13PK 5PK 3PK |
| ĐB | 50545 |
| G.1 | 35760 |
| G.2 | 38375 05828 |
| G.3 | 17955 53971 72064 08569 81222 26517 |
| G.4 | 1342 9782 5724 9773 |
| G.5 | 9522 4773 4696 7032 3710 8444 |
| G.6 | 983 803 845 |
| G.7 | 92 54 47 99 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3 | 1, 6 | 0 |
| 1 | 0, 7 | 7 | 1 |
| 2 | 2, 2, 4, 8 | 2, 2, 3, 4, 8, 9 | 2 |
| 3 | 2 | 0, 7, 7, 8 | 3 |
| 4 | 2, 4, 5, 5, 7 | 2, 4, 5, 6 | 4 |
| 5 | 4, 5 | 4, 4, 5, 7 | 5 |
| 6 | 0, 4, 9 | 9 | 6 |
| 7 | 1, 3, 3, 5 | 1, 4 | 7 |
| 8 | 2, 3 | 2 | 8 |
| 9 | 2, 6, 9 | 6, 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 03 | 0 | 10 60 |
| 1 | 10 17 | 1 | 71 |
| 2 | 22(2) 24 28 | 2 | 22(2) 32 42 82 92 |
| 3 | 32 | 3 | 03 73(2) 83 |
| 4 | 42 44 45(2) 47 | 4 | 24 44 54 64 |
| 5 | 54 55 | 5 | 45(2) 55 75 |
| 6 | 60 64 69 | 6 | 96 |
| 7 | 71 73(2) 75 | 7 | 17 47 |
| 8 | 82 83 | 8 | 28 |
| 9 | 92 96 99 | 9 | 69 99 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 03 |
| 1 | 10 17 |
| 2 | 22 ×2 24 28 |
| 3 | 32 |
| 4 | 42 44 45 ×2 47 |
| 5 | 54 55 |
| 6 | 60 64 69 |
| 7 | 71 73 ×2 75 |
| 8 | 82 83 |
| 9 | 92 96 99 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 99 | 04 | 09 |
| G.7 | 488 | 845 | 569 |
| G.6 | 1301 8285 8490 | 4650 1688 5581 | 6253 1182 9180 |
| G.5 | 4683 | 1264 | 8957 |
| G.4 | 58377 66738 58850 97846 02122 29359 46884 | 70499 61401 46396 60629 91211 02069 45241 | 07399 90709 87101 72305 41233 51009 99369 |
| G.3 | 58718 19895 | 38212 36921 | 35373 38569 |
| G.2 | 12711 | 91705 | 95034 |
| G.1 | 51955 | 84882 | 42028 |
| ĐB | 698573 | 089036 | 211301 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 1, 4, 5 | 1, 1, 5, 9, 9, 9 |
| 1 | 1, 8 | 1, 2 | |
| 2 | 2 | 1, 9 | 8 |
| 3 | 8 | 6 | 3, 4 |
| 4 | 6 | 1, 5 | |
| 5 | 0, 5, 9 | 0 | 3, 7 |
| 6 | 4, 9 | 9, 9, 9 | |
| 7 | 3, 7 | 3 | |
| 8 | 3, 4, 5, 8 | 1, 2, 8 | 0, 2 |
| 9 | 0, 5, 9 | 6, 9 | 9 |
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|
| G.8 | 83 | 30 |
| G.7 | 024 | 787 |
| G.6 | 3653 3457 7400 | 2646 1150 9895 |
| G.5 | 9761 | 0296 |
| G.4 | 14970 31225 10547 43443 64935 48761 16291 | 58651 25230 31173 65472 50493 49664 20350 |
| G.3 | 13066 34848 | 19110 51078 |
| G.2 | 49534 | 02524 |
| G.1 | 39549 | 46607 |
| ĐB | 071911 | 261869 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.