Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 04/08/2019
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 3QM 13QM 11QM |
| ĐB | 63132 |
| G.1 | 73770 |
| G.2 | 24905 87481 |
| G.3 | 86252 78978 24941 65364 08644 93306 |
| G.4 | 7829 7239 3687 9573 |
| G.5 | 4853 7912 9237 9094 0678 7810 |
| G.6 | 925 254 889 |
| G.7 | 31 75 32 52 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 5, 6 | 1, 7 | 0 |
| 1 | 0, 2 | 3, 4, 8 | 1 |
| 2 | 5, 9 | 1, 3, 3, 5, 5 | 2 |
| 3 | 1, 2, 2, 7, 9 | 5, 7 | 3 |
| 4 | 1, 4 | 4, 5, 6, 9 | 4 |
| 5 | 2, 2, 3, 4 | 0, 2, 7 | 5 |
| 6 | 4 | 0 | 6 |
| 7 | 0, 3, 5, 8, 8 | 3, 8 | 7 |
| 8 | 1, 7, 9 | 7, 7 | 8 |
| 9 | 4 | 2, 3, 8 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 05 06 | 0 | 10 70 |
| 1 | 10 12 | 1 | 31 41 81 |
| 2 | 25 29 | 2 | 12 32(2) 52(2) |
| 3 | 31 32(2) 37 39 | 3 | 53 73 |
| 4 | 41 44 | 4 | 44 54 64 94 |
| 5 | 52(2) 53 54 | 5 | 05 25 75 |
| 6 | 64 | 6 | 06 |
| 7 | 70 73 75 78(2) | 7 | 37 87 |
| 8 | 81 87 89 | 8 | 78(2) |
| 9 | 94 | 9 | 29 39 89 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 05 06 |
| 1 | 10 12 |
| 2 | 25 29 |
| 3 | 31 32 ×2 37 39 |
| 4 | 41 44 |
| 5 | 52 ×2 53 54 |
| 6 | 64 |
| 7 | 70 73 75 78 ×2 |
| 8 | 81 87 89 |
| 9 | 94 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 97 | 29 | 54 |
| G.7 | 715 | 637 | 951 |
| G.6 | 0482 0303 3044 | 2286 3325 4982 | 2611 5324 5310 |
| G.5 | 1311 | 7441 | 1363 |
| G.4 | 15585 71203 68258 79514 68745 78102 41281 | 45398 33620 99117 18154 52795 47824 63208 | 25695 06095 30776 27805 80082 13080 55315 |
| G.3 | 91515 40596 | 03353 35483 | 35676 01580 |
| G.2 | 49207 | 50600 | 12404 |
| G.1 | 85777 | 23157 | 17663 |
| ĐB | 402537 | 851685 | 511058 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 3, 3, 7 | 0, 8 | 4, 5 |
| 1 | 1, 4, 5, 5 | 7 | 0, 1, 5 |
| 2 | 0, 4, 5, 9 | 4 | |
| 3 | 7 | 7 | |
| 4 | 4, 5 | 1 | |
| 5 | 8 | 3, 4, 7 | 1, 4, 8 |
| 6 | 3, 3 | ||
| 7 | 7 | 6, 6 | |
| 8 | 1, 2, 5 | 2, 3, 5, 6 | 0, 0, 2 |
| 9 | 6, 7 | 5, 8 | 5, 5 |
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|
| G.8 | 18 | 89 |
| G.7 | 720 | 566 |
| G.6 | 5180 8217 4828 | 4924 2786 6643 |
| G.5 | 4808 | 6275 |
| G.4 | 36498 09496 77396 85988 25093 08565 82537 | 19580 62312 52246 72399 36812 55732 18117 |
| G.3 | 45611 77617 | 06967 54220 |
| G.2 | 96190 | 58247 |
| G.1 | 78501 | 44096 |
| ĐB | 099141 | 134233 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.