Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:50 08/08/2019
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 2RC 15RC 10RC |
| ĐB | 09562 |
| G.1 | 47108 |
| G.2 | 81675 61475 |
| G.3 | 27123 17726 42191 95408 02437 86964 |
| G.4 | 8861 0767 7519 0628 |
| G.5 | 3553 5500 0892 6120 4132 3898 |
| G.6 | 592 395 405 |
| G.7 | 39 18 92 75 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 5, 8, 8 | 0, 2 | 0 |
| 1 | 8, 9 | 6, 9 | 1 |
| 2 | 0, 3, 6, 8 | 3, 6, 9, 9, 9 | 2 |
| 3 | 2, 7, 9 | 2, 5 | 3 |
| 4 | 6 | 4 | |
| 5 | 3 | 0, 7, 7, 7, 9 | 5 |
| 6 | 1, 2, 4, 7 | 2 | 6 |
| 7 | 5, 5, 5 | 3, 6 | 7 |
| 8 | 0, 0, 1, 2, 9 | 8 | |
| 9 | 1, 2, 2, 2, 5, 8 | 1, 3 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 05 08(2) | 0 | 00 20 |
| 1 | 18 19 | 1 | 61 91 |
| 2 | 20 23 26 28 | 2 | 32 62 92(3) |
| 3 | 32 37 39 | 3 | 23 53 |
| 4 | — | 4 | 64 |
| 5 | 53 | 5 | 05 75(3) 95 |
| 6 | 61 62 64 67 | 6 | 26 |
| 7 | 75(3) | 7 | 37 67 |
| 8 | — | 8 | 08(2) 18 28 98 |
| 9 | 91 92(3) 95 98 | 9 | 19 39 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 05 08 ×2 |
| 1 | 18 19 |
| 2 | 20 23 26 28 |
| 3 | 32 37 39 |
| 4 | — |
| 5 | 53 |
| 6 | 61 62 64 67 |
| 7 | 75 ×3 |
| 8 | — |
| 9 | 91 92 ×3 95 98 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 29 | 01 | 34 |
| G.7 | 241 | 725 | 820 |
| G.6 | 5160 3731 4246 | 2121 8191 8747 | 1089 1629 3254 |
| G.5 | 8516 | 0244 | 2081 |
| G.4 | 36882 97754 47188 42263 22137 41845 07796 | 61042 19691 62855 80377 05021 65349 81373 | 57506 09048 74389 75804 11403 80641 14755 |
| G.3 | 43572 99281 | 23557 28371 | 46023 42819 |
| G.2 | 01706 | 73800 | 84779 |
| G.1 | 53184 | 16817 | 60079 |
| ĐB | 563509 | 553796 | 769983 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 6, 9 | 0, 1 | 3, 4, 6 |
| 1 | 6 | 7 | 9 |
| 2 | 9 | 1, 1, 5 | 0, 3, 9 |
| 3 | 1, 7 | 4 | |
| 4 | 1, 5, 6 | 2, 4, 7, 9 | 1, 8 |
| 5 | 4 | 5, 7 | 4, 5 |
| 6 | 0, 3 | ||
| 7 | 2 | 1, 3, 7 | 9, 9 |
| 8 | 1, 2, 4, 8 | 1, 3, 9, 9 | |
| 9 | 6 | 1, 1, 6 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 27 | 43 | 65 |
| G.7 | 273 | 251 | 593 |
| G.6 | 1008 9255 5426 | 0970 7992 7804 | 8996 8106 0739 |
| G.5 | 7179 | 6257 | 6298 |
| G.4 | 26153 54829 26372 63799 71462 39372 18596 | 23710 80484 40382 75772 41487 15531 28116 | 37362 45037 97030 66648 16257 01573 27976 |
| G.3 | 92680 56241 | 50342 62744 | 68640 46968 |
| G.2 | 97543 | 77218 | 76003 |
| G.1 | 09108 | 13048 | 53893 |
| ĐB | 872959 | 236410 | 752384 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 8, 8 | 4 | 3, 6 |
| 1 | 0, 0, 6, 8 | ||
| 2 | 6, 7, 9 | ||
| 3 | 1 | 0, 7, 9 | |
| 4 | 1, 3 | 2, 3, 4, 8 | 0, 8 |
| 5 | 3, 5, 9 | 1, 7 | 7 |
| 6 | 2 | 2, 5, 8 | |
| 7 | 2, 2, 3, 9 | 0, 2 | 3, 6 |
| 8 | 0 | 2, 4, 7 | 4 |
| 9 | 6, 9 | 2 | 3, 3, 6, 8 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.