Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:49 11/08/2019
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 9RF 5RF 11RF |
| ĐB | 86376 |
| G.1 | 93984 |
| G.2 | 21586 64638 |
| G.3 | 74832 44672 18135 85628 49481 78874 |
| G.4 | 5305 5131 8065 2208 |
| G.5 | 3827 4036 8584 4934 1343 3869 |
| G.6 | 041 272 175 |
| G.7 | 26 92 50 87 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 5, 8 | 5 | 0 |
| 1 | 3, 4, 8 | 1 | |
| 2 | 6, 7, 8 | 3, 7, 7, 9 | 2 |
| 3 | 1, 2, 4, 5, 6, 8 | 4 | 3 |
| 4 | 1, 3 | 3, 7, 8, 8 | 4 |
| 5 | 0 | 0, 3, 6, 7 | 5 |
| 6 | 5, 9 | 2, 3, 7, 8 | 6 |
| 7 | 2, 2, 4, 5, 6 | 2, 8 | 7 |
| 8 | 1, 4, 4, 6, 7 | 0, 2, 3 | 8 |
| 9 | 2 | 6 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 05 08 | 0 | 50 |
| 1 | — | 1 | 31 41 81 |
| 2 | 26 27 28 | 2 | 32 72(2) 92 |
| 3 | 31 32 34 35 36 38 | 3 | 43 |
| 4 | 41 43 | 4 | 34 74 84(2) |
| 5 | 50 | 5 | 05 35 65 75 |
| 6 | 65 69 | 6 | 26 36 76 86 |
| 7 | 72(2) 74 75 76 | 7 | 27 87 |
| 8 | 81 84(2) 86 87 | 8 | 08 28 38 |
| 9 | 92 | 9 | 69 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 05 08 |
| 1 | — |
| 2 | 26 27 28 |
| 3 | 31 32 34 35 36 38 |
| 4 | 41 43 |
| 5 | 50 |
| 6 | 65 69 |
| 7 | 72 ×2 74 75 76 |
| 8 | 81 84 ×2 86 87 |
| 9 | 92 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| G.8 | 12 | 15 | 75 |
| G.7 | 249 | 463 | 356 |
| G.6 | 7400 9854 4738 | 9571 3702 2826 | 9181 0924 6702 |
| G.5 | 1084 | 7933 | 1827 |
| G.4 | 80667 21784 78123 26734 64508 06109 21224 | 52879 95201 48781 46317 50703 35992 26466 | 13987 90590 97159 47583 58804 32135 03038 |
| G.3 | 08702 96728 | 03940 89256 | 16830 81906 |
| G.2 | 50232 | 06993 | 54815 |
| G.1 | 10812 | 93306 | 62764 |
| ĐB | 422802 | 463789 | 797559 |
| Đầu | Đà Lạt | Kiên Giang | Tiền Giang |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 2, 2, 8, 9 | 1, 2, 3, 6 | 2, 4, 6 |
| 1 | 2, 2 | 5, 7 | 5 |
| 2 | 3, 4, 8 | 6 | 4, 7 |
| 3 | 2, 4, 8 | 3 | 0, 5, 8 |
| 4 | 9 | 0 | |
| 5 | 4 | 6 | 6, 9, 9 |
| 6 | 7 | 3, 6 | 4 |
| 7 | 1, 9 | 5 | |
| 8 | 4, 4 | 1, 9 | 1, 3, 7 |
| 9 | 2, 3 | 0 |
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|
| G.8 | 26 | 43 |
| G.7 | 483 | 382 |
| G.6 | 7748 4681 3987 | 8879 5849 0809 |
| G.5 | 9483 | 2316 |
| G.4 | 90539 85807 19763 41884 92666 44281 21972 | 20726 12633 90252 16834 02306 56446 48541 |
| G.3 | 52205 76838 | 32620 93680 |
| G.2 | 50494 | 41774 |
| G.1 | 58343 | 87496 |
| ĐB | 365596 | 882577 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.