Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:49 15/08/2019
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 1RL 4RL 15RL |
| ĐB | 17474 |
| G.1 | 61235 |
| G.2 | 40921 75577 |
| G.3 | 46580 93636 61352 16557 31461 61683 |
| G.4 | 3891 3921 3447 4622 |
| G.5 | 6853 1752 7856 3749 4139 5803 |
| G.6 | 655 448 138 |
| G.7 | 76 11 55 25 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3 | 8 | 0 |
| 1 | 1 | 1, 2, 2, 6, 9 | 1 |
| 2 | 1, 1, 2, 5 | 2, 5, 5 | 2 |
| 3 | 5, 6, 8, 9 | 0, 5, 8 | 3 |
| 4 | 7, 8, 9 | 7 | 4 |
| 5 | 2, 2, 3, 5, 5, 6, 7 | 2, 3, 5, 5 | 5 |
| 6 | 1 | 3, 5, 7 | 6 |
| 7 | 4, 6, 7 | 4, 5, 7 | 7 |
| 8 | 0, 3 | 3, 4 | 8 |
| 9 | 1 | 3, 4 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 03 | 0 | 80 |
| 1 | 11 | 1 | 11 21(2) 61 91 |
| 2 | 21(2) 22 25 | 2 | 22 52(2) |
| 3 | 35 36 38 39 | 3 | 03 53 83 |
| 4 | 47 48 49 | 4 | 74 |
| 5 | 52(2) 53 55(2) 56 57 | 5 | 25 35 55(2) |
| 6 | 61 | 6 | 36 56 76 |
| 7 | 74 76 77 | 7 | 47 57 77 |
| 8 | 80 83 | 8 | 38 48 |
| 9 | 91 | 9 | 39 49 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 03 |
| 1 | 11 |
| 2 | 21 ×2 22 25 |
| 3 | 35 36 38 39 |
| 4 | 47 48 49 |
| 5 | 52 ×2 53 55 ×2 56 57 |
| 6 | 61 |
| 7 | 74 76 77 |
| 8 | 80 83 |
| 9 | 91 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 52 | 92 | 00 |
| G.7 | 222 | 865 | 655 |
| G.6 | 8604 7637 7386 | 2844 6745 1434 | 6155 2591 1571 |
| G.5 | 5595 | 0474 | 3534 |
| G.4 | 33133 24898 80101 05999 47317 26680 22779 | 76544 77627 29617 02294 02545 89124 74513 | 45880 41081 93636 80263 25627 62157 17754 |
| G.3 | 94546 35499 | 22444 48046 | 15523 02270 |
| G.2 | 49693 | 94358 | 06319 |
| G.1 | 08287 | 94531 | 79837 |
| ĐB | 775609 | 817779 | 902601 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 4, 9 | 0, 1 | |
| 1 | 7 | 3, 7 | 9 |
| 2 | 2 | 4, 7 | 3, 7 |
| 3 | 3, 7 | 1, 4 | 4, 6, 7 |
| 4 | 6 | 4, 4, 4, 5, 5, 6 | |
| 5 | 2 | 8 | 4, 5, 5, 7 |
| 6 | 5 | 3 | |
| 7 | 9 | 4, 9 | 0, 1 |
| 8 | 0, 6, 7 | 0, 1 | |
| 9 | 3, 5, 8, 9, 9 | 2, 4 | 1 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 71 | 60 | 30 |
| G.7 | 895 | 001 | 641 |
| G.6 | 2257 7744 3501 | 2734 8498 0739 | 1027 8435 7019 |
| G.5 | 3948 | 5683 | 6395 |
| G.4 | 70320 03809 85258 25357 46238 55375 09410 | 02525 49408 62163 48880 04178 96518 81242 | 63974 69414 59059 78520 05691 95322 50175 |
| G.3 | 16430 96472 | 95014 87670 | 41943 78581 |
| G.2 | 68243 | 11441 | 77149 |
| G.1 | 10793 | 97351 | 80045 |
| ĐB | 504382 | 464659 | 799416 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 9 | 1, 8 | |
| 1 | 0 | 4, 8 | 4, 6, 9 |
| 2 | 0 | 5 | 0, 2, 7 |
| 3 | 0, 8 | 4, 9 | 0, 5 |
| 4 | 3, 4, 8 | 1, 2 | 1, 3, 5, 9 |
| 5 | 7, 7, 8 | 1, 9 | 9 |
| 6 | 0, 3 | ||
| 7 | 1, 2, 5 | 0, 8 | 4, 5 |
| 8 | 2 | 0, 3 | 1 |
| 9 | 3, 5 | 8 | 1, 5 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.