Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:49 22/08/2019
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 4SC 11SC 9SC |
| ĐB | 56093 |
| G.1 | 64281 |
| G.2 | 58617 29398 |
| G.3 | 99620 38604 96360 09531 82489 37240 |
| G.4 | 1839 3028 0340 6158 |
| G.5 | 9969 3158 0856 8416 4523 1234 |
| G.6 | 975 833 764 |
| G.7 | 52 39 41 44 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 4 | 2, 4, 4, 6 | 0 |
| 1 | 6, 7 | 3, 4, 8 | 1 |
| 2 | 0, 3, 8 | 5 | 2 |
| 3 | 1, 3, 4, 9, 9 | 2, 3, 9 | 3 |
| 4 | 0, 0, 1, 4 | 0, 3, 4, 6 | 4 |
| 5 | 2, 6, 8, 8 | 7 | 5 |
| 6 | 0, 4, 9 | 1, 5 | 6 |
| 7 | 5 | 1 | 7 |
| 8 | 1, 9 | 2, 5, 5, 9 | 8 |
| 9 | 3, 8 | 3, 3, 6, 8 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 04 | 0 | 20 40(2) 60 |
| 1 | 16 17 | 1 | 31 41 81 |
| 2 | 20 23 28 | 2 | 52 |
| 3 | 31 33 34 39(2) | 3 | 23 33 93 |
| 4 | 40(2) 41 44 | 4 | 04 34 44 64 |
| 5 | 52 56 58(2) | 5 | 75 |
| 6 | 60 64 69 | 6 | 16 56 |
| 7 | 75 | 7 | 17 |
| 8 | 81 89 | 8 | 28 58(2) 98 |
| 9 | 93 98 | 9 | 39(2) 69 89 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 04 |
| 1 | 16 17 |
| 2 | 20 23 28 |
| 3 | 31 33 34 39 ×2 |
| 4 | 40 ×2 41 44 |
| 5 | 52 56 58 ×2 |
| 6 | 60 64 69 |
| 7 | 75 |
| 8 | 81 89 |
| 9 | 93 98 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 44 | 17 | 94 |
| G.7 | 434 | 801 | 489 |
| G.6 | 1816 8271 5098 | 1173 2786 5383 | 5797 0451 4076 |
| G.5 | 8208 | 5867 | 5962 |
| G.4 | 68845 11746 98657 64515 94681 13101 59982 | 92349 13092 32023 10992 27558 47987 17690 | 58561 51738 89669 81710 68949 26520 03739 |
| G.3 | 01513 76636 | 47748 57839 | 73661 08452 |
| G.2 | 77835 | 59932 | 83508 |
| G.1 | 70279 | 91388 | 27729 |
| ĐB | 659869 | 905905 | 568240 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 8 | 1, 5 | 8 |
| 1 | 3, 5, 6 | 7 | 0 |
| 2 | 3 | 0, 9 | |
| 3 | 4, 5, 6 | 2, 9 | 8, 9 |
| 4 | 4, 5, 6 | 8, 9 | 0, 9 |
| 5 | 7 | 8 | 1, 2 |
| 6 | 9 | 7 | 1, 1, 2, 9 |
| 7 | 1, 9 | 3 | 6 |
| 8 | 1, 2 | 3, 6, 7, 8 | 9 |
| 9 | 8 | 0, 2, 2 | 4, 7 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 11 | 64 | 65 |
| G.7 | 606 | 547 | 490 |
| G.6 | 8150 2086 1986 | 7394 3949 0926 | 4263 0611 2610 |
| G.5 | 0038 | 6759 | 3787 |
| G.4 | 51793 19971 99405 79634 31510 03341 85568 | 98732 42399 52380 36666 97376 41992 18249 | 08880 25085 89959 66640 95935 28638 31025 |
| G.3 | 63690 82297 | 76708 77721 | 87141 52366 |
| G.2 | 74096 | 95661 | 66144 |
| G.1 | 40601 | 78115 | 51636 |
| ĐB | 685486 | 904880 | 034612 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 5, 6 | 8 | |
| 1 | 0, 1 | 5 | 0, 1, 2 |
| 2 | 1, 6 | 5 | |
| 3 | 4, 8 | 2 | 5, 6, 8 |
| 4 | 1 | 7, 9, 9 | 0, 1, 4 |
| 5 | 0 | 9 | 9 |
| 6 | 8 | 1, 4, 6 | 3, 5, 6 |
| 7 | 1 | 6 | |
| 8 | 6, 6, 6 | 0, 0 | 0, 5, 7 |
| 9 | 0, 3, 6, 7 | 2, 4, 9 | 0 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.