Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:49 29/08/2019
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 7SL 15SL 2SL |
| ĐB | 89773 |
| G.1 | 76425 |
| G.2 | 75302 01236 |
| G.3 | 81576 78563 13727 27635 55912 53228 |
| G.4 | 7652 1455 7113 2425 |
| G.5 | 0641 1404 8830 0220 0163 5724 |
| G.6 | 672 228 796 |
| G.7 | 55 24 96 79 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 4 | 2, 3 | 0 |
| 1 | 2, 3 | 4 | 1 |
| 2 | 0, 4, 4, 5, 5, 7, 8, 8 | 0, 1, 5, 7 | 2 |
| 3 | 0, 5, 6 | 1, 6, 6, 7 | 3 |
| 4 | 1 | 0, 2, 2 | 4 |
| 5 | 2, 5, 5 | 2, 2, 3, 5, 5 | 5 |
| 6 | 3, 3 | 3, 7, 9, 9 | 6 |
| 7 | 2, 3, 6, 9 | 2 | 7 |
| 8 | 2, 2 | 8 | |
| 9 | 6, 6 | 7 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 04 | 0 | 20 30 |
| 1 | 12 13 | 1 | 41 |
| 2 | 20 24(2) 25(2) 27 28(2) | 2 | 02 12 52 72 |
| 3 | 30 35 36 | 3 | 13 63(2) 73 |
| 4 | 41 | 4 | 04 24(2) |
| 5 | 52 55(2) | 5 | 25(2) 35 55(2) |
| 6 | 63(2) | 6 | 36 76 96(2) |
| 7 | 72 73 76 79 | 7 | 27 |
| 8 | — | 8 | 28(2) |
| 9 | 96(2) | 9 | 79 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 02 04 |
| 1 | 12 13 |
| 2 | 20 24 ×2 25 ×2 27 28 ×2 |
| 3 | 30 35 36 |
| 4 | 41 |
| 5 | 52 55 ×2 |
| 6 | 63 ×2 |
| 7 | 72 73 76 79 |
| 8 | — |
| 9 | 96 ×2 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 44 | 96 | 13 |
| G.7 | 501 | 971 | 946 |
| G.6 | 3195 9413 5926 | 1207 3708 8622 | 5637 1028 5059 |
| G.5 | 5433 | 7258 | 8893 |
| G.4 | 46481 31918 76379 52372 24574 55920 74759 | 86919 21489 37864 87898 85022 36747 87413 | 55588 24468 74010 72958 50733 37007 03499 |
| G.3 | 68079 19087 | 27990 03351 | 94194 84709 |
| G.2 | 24681 | 24994 | 62669 |
| G.1 | 04162 | 22236 | 25232 |
| ĐB | 384532 | 344962 | 376010 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 7, 8 | 7, 9 |
| 1 | 3, 8 | 3, 9 | 0, 0, 3 |
| 2 | 0, 6 | 2, 2 | 8 |
| 3 | 2, 3 | 6 | 2, 3, 7 |
| 4 | 4 | 7 | 6 |
| 5 | 9 | 1, 8 | 8, 9 |
| 6 | 2 | 2, 4 | 8, 9 |
| 7 | 2, 4, 9, 9 | 1 | |
| 8 | 1, 1, 7 | 9 | 8 |
| 9 | 5 | 0, 4, 6, 8 | 3, 4, 9 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 77 | 20 | 93 |
| G.7 | 841 | 942 | 955 |
| G.6 | 8990 8167 2718 | 8185 0118 4376 | 8819 6081 0616 |
| G.5 | 8902 | 8995 | 4396 |
| G.4 | 53826 12120 14895 02461 46780 65615 93904 | 13695 33802 83998 21172 00504 45501 28638 | 54059 89450 37149 88839 34315 58084 42720 |
| G.3 | 40228 02712 | 78249 89894 | 05872 69089 |
| G.2 | 02811 | 18770 | 71147 |
| G.1 | 93264 | 88124 | 91840 |
| ĐB | 866685 | 237596 | 295067 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 4 | 1, 2, 4 | |
| 1 | 1, 2, 5, 8 | 8 | 5, 6, 9 |
| 2 | 0, 6, 8 | 0, 4 | 0 |
| 3 | 8 | 9 | |
| 4 | 1 | 2, 9 | 0, 7, 9 |
| 5 | 0, 5, 9 | ||
| 6 | 1, 4, 7 | 7 | |
| 7 | 7 | 0, 2, 6 | 2 |
| 8 | 0, 5 | 5 | 1, 4, 9 |
| 9 | 0, 5 | 4, 5, 5, 6, 8 | 3, 6 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.