Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:49 02/09/2019
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 13SQ 6SQ 15SQ |
| ĐB | 40725 |
| G.1 | 77727 |
| G.2 | 11421 33009 |
| G.3 | 88981 25570 33326 73380 05278 17839 |
| G.4 | 0861 1388 3816 9805 |
| G.5 | 7641 0146 0463 3340 3812 3943 |
| G.6 | 254 785 457 |
| G.7 | 12 24 52 61 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 5, 9 | 4, 7, 8 | 0 |
| 1 | 2, 2, 6 | 2, 4, 6, 6, 8 | 1 |
| 2 | 1, 4, 5, 6, 7 | 1, 1, 5 | 2 |
| 3 | 9 | 4, 6 | 3 |
| 4 | 0, 1, 3, 6 | 2, 5 | 4 |
| 5 | 2, 4, 7 | 0, 2, 8 | 5 |
| 6 | 1, 1, 3 | 1, 2, 4 | 6 |
| 7 | 0, 8 | 2, 5 | 7 |
| 8 | 0, 1, 5, 8 | 7, 8 | 8 |
| 9 | 0, 3 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 05 09 | 0 | 40 70 80 |
| 1 | 12(2) 16 | 1 | 21 41 61(2) 81 |
| 2 | 21 24 25 26 27 | 2 | 12(2) 52 |
| 3 | 39 | 3 | 43 63 |
| 4 | 40 41 43 46 | 4 | 24 54 |
| 5 | 52 54 57 | 5 | 05 25 85 |
| 6 | 61(2) 63 | 6 | 16 26 46 |
| 7 | 70 78 | 7 | 27 57 |
| 8 | 80 81 85 88 | 8 | 78 88 |
| 9 | — | 9 | 09 39 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 05 09 |
| 1 | 12 ×2 16 |
| 2 | 21 24 25 26 27 |
| 3 | 39 |
| 4 | 40 41 43 46 |
| 5 | 52 54 57 |
| 6 | 61 ×2 63 |
| 7 | 70 78 |
| 8 | 80 81 85 88 |
| 9 | — |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 43 | 63 | 23 |
| G.7 | 687 | 075 | 701 |
| G.6 | 0522 2947 1795 | 1160 1258 1607 | 6807 2581 0583 |
| G.5 | 6790 | 3896 | 1180 |
| G.4 | 53845 68015 80006 38172 50114 71843 58148 | 42439 04250 53884 91640 82082 63956 61993 | 87657 83021 25208 37197 58055 58032 07944 |
| G.3 | 02059 56830 | 66717 64005 | 45764 03079 |
| G.2 | 80929 | 00534 | 54094 |
| G.1 | 35943 | 28325 | 37847 |
| ĐB | 515193 | 439414 | 287229 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 6 | 5, 7 | 1, 7, 8 |
| 1 | 4, 5 | 4, 7 | |
| 2 | 2, 9 | 5 | 1, 3, 9 |
| 3 | 0 | 4, 9 | 2 |
| 4 | 3, 3, 3, 5, 7, 8 | 0 | 4, 7 |
| 5 | 9 | 0, 6, 8 | 5, 7 |
| 6 | 0, 3 | 4 | |
| 7 | 2 | 5 | 9 |
| 8 | 7 | 2, 4 | 0, 1, 3 |
| 9 | 0, 3, 5 | 3, 6 | 4, 7 |
| Giải | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 12 | 11 |
| G.7 | 594 | 455 |
| G.6 | 3591 3781 9528 | 4652 8679 2334 |
| G.5 | 1393 | 4461 |
| G.4 | 03462 36413 09837 77356 81712 77728 94567 | 90817 54050 36671 42326 00880 52508 41296 |
| G.3 | 08861 14277 | 78930 76245 |
| G.2 | 42114 | 32201 |
| G.1 | 78709 | 33861 |
| ĐB | 530280 | 699103 |
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| 0 | 9 | 1, 3, 8 |
| 1 | 2, 2, 3, 4 | 1, 7 |
| 2 | 8, 8 | 6 |
| 3 | 7 | 0, 4 |
| 4 | 5 | |
| 5 | 6 | 0, 2, 5 |
| 6 | 1, 2, 7 | 1, 1 |
| 7 | 7 | 1, 9 |
| 8 | 0, 1 | 0 |
| 9 | 1, 3, 4 | 6 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.