Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:49 05/09/2019
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 7TB 15TB 1TB |
| ĐB | 30051 |
| G.1 | 43294 |
| G.2 | 48137 43790 |
| G.3 | 51700 69689 39971 63070 39403 84610 |
| G.4 | 6240 2853 9803 2312 |
| G.5 | 7985 4203 2255 8178 4899 2794 |
| G.6 | 441 896 157 |
| G.7 | 50 03 16 58 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 3, 3, 3, 3 | 0, 1, 4, 5, 7, 9 | 0 |
| 1 | 0, 2, 6 | 4, 5, 7 | 1 |
| 2 | 1 | 2 | |
| 3 | 7 | 0, 0, 0, 0, 5 | 3 |
| 4 | 0, 1 | 9, 9 | 4 |
| 5 | 0, 1, 3, 5, 7, 8 | 5, 8 | 5 |
| 6 | 1, 9 | 6 | |
| 7 | 0, 1, 8 | 3, 5 | 7 |
| 8 | 5, 9 | 5, 7 | 8 |
| 9 | 0, 4, 4, 6, 9 | 8, 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 03(4) | 0 | 00 10 40 50 70 90 |
| 1 | 10 12 16 | 1 | 41 51 71 |
| 2 | — | 2 | 12 |
| 3 | 37 | 3 | 03(4) 53 |
| 4 | 40 41 | 4 | 94(2) |
| 5 | 50 51 53 55 57 58 | 5 | 55 85 |
| 6 | — | 6 | 16 96 |
| 7 | 70 71 78 | 7 | 37 57 |
| 8 | 85 89 | 8 | 58 78 |
| 9 | 90 94(2) 96 99 | 9 | 89 99 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 03 ×4 |
| 1 | 10 12 16 |
| 2 | — |
| 3 | 37 |
| 4 | 40 41 |
| 5 | 50 51 53 55 57 58 |
| 6 | — |
| 7 | 70 71 78 |
| 8 | 85 89 |
| 9 | 90 94 ×2 96 99 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 23 | 27 | 65 |
| G.7 | 816 | 892 | 029 |
| G.6 | 4818 4021 2797 | 7943 8251 9886 | 3324 2481 8474 |
| G.5 | 0217 | 8910 | 2528 |
| G.4 | 13202 01096 72228 11128 81152 45992 90815 | 83179 23755 84158 09090 04415 13740 61019 | 89989 88883 63331 76080 18892 90312 09015 |
| G.3 | 03133 57061 | 23235 05204 | 24026 02101 |
| G.2 | 15987 | 75295 | 89807 |
| G.1 | 65545 | 53443 | 33890 |
| ĐB | 708488 | 990493 | 592397 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 2 | 4 | 1, 7 |
| 1 | 5, 6, 7, 8 | 0, 5, 9 | 2, 5 |
| 2 | 1, 3, 8, 8 | 7 | 4, 6, 8, 9 |
| 3 | 3 | 5 | 1 |
| 4 | 5 | 0, 3, 3 | |
| 5 | 2 | 1, 5, 8 | |
| 6 | 1 | 5 | |
| 7 | 9 | 4 | |
| 8 | 7, 8 | 6 | 0, 1, 3, 9 |
| 9 | 2, 6, 7 | 0, 2, 3, 5 | 0, 2, 7 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 12 | 62 | 03 |
| G.7 | 326 | 628 | 460 |
| G.6 | 8758 9931 7943 | 6179 7915 0862 | 5831 0165 8594 |
| G.5 | 2460 | 0150 | 8266 |
| G.4 | 35346 30598 63647 62198 70771 65349 25392 | 86848 16501 69060 39784 35678 49215 11065 | 45562 53244 33640 65817 94731 38600 53051 |
| G.3 | 35038 23862 | 29500 82593 | 75061 95026 |
| G.2 | 01017 | 35883 | 30120 |
| G.1 | 71726 | 90716 | 32911 |
| ĐB | 208779 | 396099 | 415999 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 1 | 0, 3 | |
| 1 | 2, 7 | 5, 5, 6 | 1, 7 |
| 2 | 6, 6 | 8 | 0, 6 |
| 3 | 1, 8 | 1, 1 | |
| 4 | 3, 6, 7, 9 | 8 | 0, 4 |
| 5 | 8 | 0 | 1 |
| 6 | 0, 2 | 0, 2, 2, 5 | 0, 1, 2, 5, 6 |
| 7 | 1, 9 | 8, 9 | |
| 8 | 3, 4 | ||
| 9 | 2, 8, 8 | 3, 9 | 4, 9 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.