Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:49 16/09/2019
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 9TP 11TP 5TP |
| ĐB | 03797 |
| G.1 | 21429 |
| G.2 | 86632 32396 |
| G.3 | 95400 00001 36780 20709 38515 87616 |
| G.4 | 0667 8593 6709 8510 |
| G.5 | 1066 3762 3054 8327 8399 4645 |
| G.6 | 030 593 347 |
| G.7 | 24 78 02 62 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 1, 2, 9, 9 | 0, 1, 3, 8 | 0 |
| 1 | 0, 5, 6 | 0 | 1 |
| 2 | 4, 7, 9 | 0, 3, 6, 6 | 2 |
| 3 | 0, 2 | 9, 9 | 3 |
| 4 | 5, 7 | 2, 5 | 4 |
| 5 | 4 | 1, 4 | 5 |
| 6 | 2, 2, 6, 7 | 1, 6, 9 | 6 |
| 7 | 8 | 2, 4, 6, 9 | 7 |
| 8 | 0 | 7 | 8 |
| 9 | 3, 3, 6, 7, 9 | 0, 0, 2, 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 01 02 09(2) | 0 | 00 10 30 80 |
| 1 | 10 15 16 | 1 | 01 |
| 2 | 24 27 29 | 2 | 02 32 62(2) |
| 3 | 30 32 | 3 | 93(2) |
| 4 | 45 47 | 4 | 24 54 |
| 5 | 54 | 5 | 15 45 |
| 6 | 62(2) 66 67 | 6 | 16 66 96 |
| 7 | 78 | 7 | 27 47 67 97 |
| 8 | 80 | 8 | 78 |
| 9 | 93(2) 96 97 99 | 9 | 09(2) 29 99 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 01 02 09 ×2 |
| 1 | 10 15 16 |
| 2 | 24 27 29 |
| 3 | 30 32 |
| 4 | 45 47 |
| 5 | 54 |
| 6 | 62 ×2 66 67 |
| 7 | 78 |
| 8 | 80 |
| 9 | 93 ×2 96 97 99 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 86 | 32 | 02 |
| G.7 | 634 | 558 | 902 |
| G.6 | 6652 0124 5015 | 3074 2619 6031 | 5165 5667 2362 |
| G.5 | 5643 | 0445 | 9744 |
| G.4 | 85752 35932 01677 93014 87780 43342 77877 | 25333 88734 70293 90010 01562 99025 85530 | 34157 00395 28614 60051 43105 99168 45536 |
| G.3 | 02771 57306 | 64547 86115 | 85724 96791 |
| G.2 | 25241 | 43915 | 31884 |
| G.1 | 69781 | 05288 | 94372 |
| ĐB | 145591 | 003409 | 802767 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 6 | 9 | 2, 2, 5 |
| 1 | 4, 5 | 0, 5, 5, 9 | 4 |
| 2 | 4 | 5 | 4 |
| 3 | 2, 4 | 0, 1, 2, 3, 4 | 6 |
| 4 | 1, 2, 3 | 5, 7 | 4 |
| 5 | 2, 2 | 8 | 1, 7 |
| 6 | 2 | 2, 5, 7, 7, 8 | |
| 7 | 1, 7, 7 | 4 | 2 |
| 8 | 0, 1, 6 | 8 | 4 |
| 9 | 1 | 3 | 1, 5 |
| Giải | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 27 | 88 |
| G.7 | 754 | 235 |
| G.6 | 9583 4008 3249 | 0206 6428 7838 |
| G.5 | 9487 | 2682 |
| G.4 | 21621 25776 72853 00228 07103 37459 52641 | 38638 58518 60474 96918 14408 94046 11840 |
| G.3 | 91236 84885 | 24160 60454 |
| G.2 | 74096 | 93726 |
| G.1 | 51891 | 29452 |
| ĐB | 132909 | 144734 |
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| 0 | 3, 8, 9 | 6, 8 |
| 1 | 8, 8 | |
| 2 | 1, 7, 8 | 6, 8 |
| 3 | 6 | 4, 5, 8, 8 |
| 4 | 1, 9 | 0, 6 |
| 5 | 3, 4, 9 | 2, 4 |
| 6 | 0 | |
| 7 | 6 | 4 |
| 8 | 3, 5, 7 | 2, 8 |
| 9 | 1, 6 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.