Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:49 27/09/2019
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 10UH 1UH 15UH |
| ĐB | 98278 |
| G.1 | 81201 |
| G.2 | 23668 16446 |
| G.3 | 79568 04190 53102 60629 76636 92133 |
| G.4 | 1723 1954 4764 0054 |
| G.5 | 4458 0754 3811 2723 9929 2364 |
| G.6 | 078 177 076 |
| G.7 | 99 57 92 07 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 2, 7 | 9 | 0 |
| 1 | 1 | 0, 1 | 1 |
| 2 | 3, 3, 9, 9 | 0, 9 | 2 |
| 3 | 3, 6 | 2, 2, 3 | 3 |
| 4 | 6 | 5, 5, 5, 6, 6 | 4 |
| 5 | 4, 4, 4, 7, 8 | 5 | |
| 6 | 4, 4, 8, 8 | 3, 4, 7 | 6 |
| 7 | 6, 7, 8, 8 | 0, 5, 7 | 7 |
| 8 | 5, 6, 6, 7, 7 | 8 | |
| 9 | 0, 2, 9 | 2, 2, 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 02 07 | 0 | 90 |
| 1 | 11 | 1 | 01 11 |
| 2 | 23(2) 29(2) | 2 | 02 92 |
| 3 | 33 36 | 3 | 23(2) 33 |
| 4 | 46 | 4 | 54(3) 64(2) |
| 5 | 54(3) 57 58 | 5 | — |
| 6 | 64(2) 68(2) | 6 | 36 46 76 |
| 7 | 76 77 78(2) | 7 | 07 57 77 |
| 8 | — | 8 | 58 68(2) 78(2) |
| 9 | 90 92 99 | 9 | 29(2) 99 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 02 07 |
| 1 | 11 |
| 2 | 23 ×2 29 ×2 |
| 3 | 33 36 |
| 4 | 46 |
| 5 | 54 ×3 57 58 |
| 6 | 64 ×2 68 ×2 |
| 7 | 76 77 78 ×2 |
| 8 | — |
| 9 | 90 92 99 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| G.8 | 96 | 69 | 26 |
| G.7 | 381 | 267 | 591 |
| G.6 | 5867 1218 1592 | 2246 5410 6425 | 2552 3197 7759 |
| G.5 | 8317 | 1038 | 5199 |
| G.4 | 87441 77254 88706 76128 20671 91989 49578 | 61871 74927 29714 33386 05361 00838 73289 | 04085 89132 10620 54453 87837 48645 98817 |
| G.3 | 93298 84922 | 41403 94257 | 60266 40441 |
| G.2 | 23881 | 78232 | 92221 |
| G.1 | 98284 | 90720 | 27332 |
| ĐB | 406941 | 326030 | 396332 |
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 0 | 6 | 3 | |
| 1 | 7, 8 | 0, 4 | 7 |
| 2 | 2, 8 | 0, 5, 7 | 0, 1, 6 |
| 3 | 0, 2, 8, 8 | 2, 2, 2, 7 | |
| 4 | 1, 1 | 6 | 1, 5 |
| 5 | 4 | 7 | 2, 3, 9 |
| 6 | 7 | 1, 7, 9 | 6 |
| 7 | 1, 8 | 1 | |
| 8 | 1, 1, 4, 9 | 6, 9 | 5 |
| 9 | 2, 6, 8 | 1, 7, 9 |
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 87 | 25 |
| G.7 | 561 | 528 |
| G.6 | 4347 7630 3144 | 5280 8281 6237 |
| G.5 | 6679 | 3932 |
| G.4 | 32458 74536 91396 38073 87703 09962 99924 | 48745 74160 62285 52040 70793 63291 86973 |
| G.3 | 14926 35992 | 31001 43419 |
| G.2 | 03344 | 52784 |
| G.1 | 57040 | 84822 |
| ĐB | 204650 | 848394 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 3 | 1 |
| 1 | 9 | |
| 2 | 4, 6 | 2, 5, 8 |
| 3 | 0, 6 | 2, 7 |
| 4 | 0, 4, 4, 7 | 0, 5 |
| 5 | 0, 8 | |
| 6 | 1, 2 | 0 |
| 7 | 3, 9 | 3 |
| 8 | 7 | 0, 1, 4, 5 |
| 9 | 2, 6 | 1, 3, 4 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.