Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:49 30/09/2019
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 3UM 9UM 14UM |
| ĐB | 91964 |
| G.1 | 44486 |
| G.2 | 20614 37194 |
| G.3 | 24720 23165 87427 05300 88699 85915 |
| G.4 | 0395 3752 4346 5872 |
| G.5 | 1675 5698 2798 3030 6336 1915 |
| G.6 | 557 981 969 |
| G.7 | 27 77 33 11 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 0, 2, 3 | 0 |
| 1 | 1, 4, 5, 5 | 1, 8 | 1 |
| 2 | 0, 7, 7 | 5, 7 | 2 |
| 3 | 0, 3, 6 | 3 | 3 |
| 4 | 6 | 1, 6, 9 | 4 |
| 5 | 2, 7 | 1, 1, 6, 7, 9 | 5 |
| 6 | 4, 5, 9 | 3, 4, 8 | 6 |
| 7 | 2, 5, 7 | 2, 2, 5, 7 | 7 |
| 8 | 1, 6 | 9, 9 | 8 |
| 9 | 4, 5, 8, 8, 9 | 6, 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 | 0 | 00 20 30 |
| 1 | 11 14 15(2) | 1 | 11 81 |
| 2 | 20 27(2) | 2 | 52 72 |
| 3 | 30 33 36 | 3 | 33 |
| 4 | 46 | 4 | 14 64 94 |
| 5 | 52 57 | 5 | 15(2) 65 75 95 |
| 6 | 64 65 69 | 6 | 36 46 86 |
| 7 | 72 75 77 | 7 | 27(2) 57 77 |
| 8 | 81 86 | 8 | 98(2) |
| 9 | 94 95 98(2) 99 | 9 | 69 99 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 |
| 1 | 11 14 15 ×2 |
| 2 | 20 27 ×2 |
| 3 | 30 33 36 |
| 4 | 46 |
| 5 | 52 57 |
| 6 | 64 65 69 |
| 7 | 72 75 77 |
| 8 | 81 86 |
| 9 | 94 95 98 ×2 99 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 08 | 37 | 11 |
| G.7 | 942 | 708 | 718 |
| G.6 | 3396 7474 9305 | 6573 4931 2017 | 8775 1542 4457 |
| G.5 | 2438 | 4624 | 9139 |
| G.4 | 39595 94103 76831 35852 60625 88765 41236 | 03079 88932 38619 79745 44902 78814 11393 | 18126 66847 87448 75395 16468 96606 50521 |
| G.3 | 08573 41522 | 09169 91748 | 53453 82468 |
| G.2 | 33351 | 58827 | 81667 |
| G.1 | 30817 | 23119 | 10115 |
| ĐB | 043325 | 115387 | 936525 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 5, 8 | 2, 8 | 6 |
| 1 | 7 | 4, 7, 9, 9 | 1, 5, 8 |
| 2 | 2, 5, 5 | 4, 7 | 1, 5, 6 |
| 3 | 1, 6, 8 | 1, 2, 7 | 9 |
| 4 | 2 | 5, 8 | 2, 7, 8 |
| 5 | 1, 2 | 3, 7 | |
| 6 | 5 | 9 | 7, 8, 8 |
| 7 | 3, 4 | 3, 9 | 5 |
| 8 | 7 | ||
| 9 | 5, 6 | 3 | 5 |
| Giải | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 98 | 56 |
| G.7 | 737 | 202 |
| G.6 | 8050 6675 2480 | 8176 2933 1327 |
| G.5 | 4914 | 9081 |
| G.4 | 05528 94870 30045 78628 48797 90924 36071 | 12232 57302 29830 54629 83484 23002 80625 |
| G.3 | 62219 79739 | 55793 96304 |
| G.2 | 39215 | 22480 |
| G.1 | 91161 | 95765 |
| ĐB | 530518 | 807480 |
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| 0 | 2, 2, 2, 4 | |
| 1 | 4, 5, 8, 9 | |
| 2 | 4, 8, 8 | 5, 7, 9 |
| 3 | 7, 9 | 0, 2, 3 |
| 4 | 5 | |
| 5 | 0 | 6 |
| 6 | 1 | 5 |
| 7 | 0, 1, 5 | 6 |
| 8 | 0 | 0, 0, 1, 4 |
| 9 | 7, 8 | 3 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.