Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:49 03/10/2019
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 11UQ 4UQ 15UQ |
| ĐB | 17227 |
| G.1 | 10166 |
| G.2 | 42373 61482 |
| G.3 | 48381 57254 84859 30619 30852 40327 |
| G.4 | 3574 3825 4439 8107 |
| G.5 | 2577 6161 3675 2328 5035 9901 |
| G.6 | 351 344 775 |
| G.7 | 59 67 14 92 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 7 | 0 | |
| 1 | 4, 9 | 0, 5, 6, 8 | 1 |
| 2 | 5, 7, 7, 8 | 5, 8, 9 | 2 |
| 3 | 5, 9 | 7 | 3 |
| 4 | 4 | 1, 4, 5, 7 | 4 |
| 5 | 1, 2, 4, 9, 9 | 2, 3, 7, 7 | 5 |
| 6 | 1, 6, 7 | 6 | 6 |
| 7 | 3, 4, 5, 5, 7 | 0, 2, 2, 6, 7 | 7 |
| 8 | 1, 2 | 2 | 8 |
| 9 | 2 | 1, 3, 5, 5 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 07 | 0 | — |
| 1 | 14 19 | 1 | 01 51 61 81 |
| 2 | 25 27(2) 28 | 2 | 52 82 92 |
| 3 | 35 39 | 3 | 73 |
| 4 | 44 | 4 | 14 44 54 74 |
| 5 | 51 52 54 59(2) | 5 | 25 35 75(2) |
| 6 | 61 66 67 | 6 | 66 |
| 7 | 73 74 75(2) 77 | 7 | 07 27(2) 67 77 |
| 8 | 81 82 | 8 | 28 |
| 9 | 92 | 9 | 19 39 59(2) |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 07 |
| 1 | 14 19 |
| 2 | 25 27 ×2 28 |
| 3 | 35 39 |
| 4 | 44 |
| 5 | 51 52 54 59 ×2 |
| 6 | 61 66 67 |
| 7 | 73 74 75 ×2 77 |
| 8 | 81 82 |
| 9 | 92 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 30 | 85 | 35 |
| G.7 | 839 | 906 | 128 |
| G.6 | 9419 7826 9638 | 9743 4306 9417 | 8932 8417 9741 |
| G.5 | 9069 | 6264 | 2132 |
| G.4 | 99478 87683 62754 37013 43346 98454 78375 | 22469 81981 44495 16963 02800 11018 61353 | 27567 72493 02719 14561 25761 89817 62374 |
| G.3 | 85942 97609 | 62241 53814 | 91602 89016 |
| G.2 | 82533 | 30010 | 98196 |
| G.1 | 32192 | 44041 | 17775 |
| ĐB | 194587 | 296222 | 835718 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 9 | 0, 6, 6 | 2 |
| 1 | 3, 9 | 0, 4, 7, 8 | 6, 7, 7, 8, 9 |
| 2 | 6 | 2 | 8 |
| 3 | 0, 3, 8, 9 | 2, 2, 5 | |
| 4 | 2, 6 | 1, 1, 3 | 1 |
| 5 | 4, 4 | 3 | |
| 6 | 9 | 3, 4, 9 | 1, 1, 7 |
| 7 | 5, 8 | 4, 5 | |
| 8 | 3, 7 | 1, 5 | |
| 9 | 2 | 5 | 3, 6 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 57 | 60 | 66 |
| G.7 | 204 | 549 | 625 |
| G.6 | 6703 3142 9988 | 3167 7944 1754 | 4829 7048 5365 |
| G.5 | 0200 | 8235 | 8147 |
| G.4 | 90140 71418 52209 96679 37209 74729 56431 | 81255 82373 24587 43473 72812 21766 46036 | 90361 37381 79707 81298 51969 07320 92519 |
| G.3 | 43915 78097 | 78804 23570 | 35848 87195 |
| G.2 | 86167 | 83917 | 84240 |
| G.1 | 65378 | 20445 | 24462 |
| ĐB | 396644 | 758074 | 657656 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 3, 4, 9, 9 | 4 | 7 |
| 1 | 5, 8 | 2, 7 | 9 |
| 2 | 9 | 0, 5, 9 | |
| 3 | 1 | 5, 6 | |
| 4 | 0, 2, 4 | 4, 5, 9 | 0, 7, 8, 8 |
| 5 | 7 | 4, 5 | 6 |
| 6 | 7 | 0, 6, 7 | 1, 2, 5, 6, 9 |
| 7 | 8, 9 | 0, 3, 3, 4 | |
| 8 | 8 | 7 | 1 |
| 9 | 7 | 5, 8 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.