Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:49 04/10/2019
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 10UR 6UR 4UR |
| ĐB | 78051 |
| G.1 | 50790 |
| G.2 | 13999 29250 |
| G.3 | 45321 16340 24893 74346 09799 54441 |
| G.4 | 5156 1119 4688 9950 |
| G.5 | 3970 0650 4029 0374 2624 7467 |
| G.6 | 122 376 898 |
| G.7 | 52 92 91 62 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 4, 5, 5, 5, 7, 9 | 0 | |
| 1 | 9 | 2, 4, 5, 9 | 1 |
| 2 | 1, 2, 4, 9 | 2, 5, 6, 9 | 2 |
| 3 | 9 | 3 | |
| 4 | 0, 1, 6 | 2, 7 | 4 |
| 5 | 0, 0, 0, 1, 2, 6 | 5 | |
| 6 | 2, 7 | 4, 5, 7 | 6 |
| 7 | 0, 4, 6 | 6 | 7 |
| 8 | 8 | 8, 9 | 8 |
| 9 | 0, 1, 2, 3, 8, 9, 9 | 1, 2, 9, 9 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | — | 0 | 40 50(3) 70 90 |
| 1 | 19 | 1 | 21 41 51 91 |
| 2 | 21 22 24 29 | 2 | 22 52 62 92 |
| 3 | — | 3 | 93 |
| 4 | 40 41 46 | 4 | 24 74 |
| 5 | 50(3) 51 52 56 | 5 | — |
| 6 | 62 67 | 6 | 46 56 76 |
| 7 | 70 74 76 | 7 | 67 |
| 8 | 88 | 8 | 88 98 |
| 9 | 90 91 92 93 98 99(2) | 9 | 19 29 99(2) |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | — |
| 1 | 19 |
| 2 | 21 22 24 29 |
| 3 | — |
| 4 | 40 41 46 |
| 5 | 50 ×3 51 52 56 |
| 6 | 62 67 |
| 7 | 70 74 76 |
| 8 | 88 |
| 9 | 90 91 92 93 98 99 ×2 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| G.8 | 92 | 73 | 43 |
| G.7 | 415 | 331 | 652 |
| G.6 | 4808 0269 6514 | 8916 5963 2118 | 2332 8116 0098 |
| G.5 | 3443 | 2241 | 4463 |
| G.4 | 58558 40567 33917 86182 52514 15328 60367 | 23993 49198 75527 34286 10439 50172 10285 | 00680 42843 66846 41685 83066 92816 46828 |
| G.3 | 27058 52409 | 81272 14752 | 55909 36594 |
| G.2 | 89793 | 47132 | 91082 |
| G.1 | 80160 | 87567 | 47936 |
| ĐB | 394895 | 063207 | 055755 |
| Đầu | Bình Dương | Trà Vinh | Vĩnh Long |
|---|---|---|---|
| 0 | 8, 9 | 7 | 9 |
| 1 | 4, 4, 5, 7 | 6, 8 | 6, 6 |
| 2 | 8 | 7 | 8 |
| 3 | 1, 2, 9 | 2, 6 | |
| 4 | 3 | 1 | 3, 3, 6 |
| 5 | 8, 8 | 2 | 2, 5 |
| 6 | 0, 7, 7, 9 | 3, 7 | 3, 6 |
| 7 | 2, 2, 3 | ||
| 8 | 2 | 5, 6 | 0, 2, 5 |
| 9 | 2, 3, 5 | 3, 8 | 4, 8 |
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 03 | 29 |
| G.7 | 943 | 643 |
| G.6 | 1805 7468 5438 | 0101 4830 5853 |
| G.5 | 3415 | 9288 |
| G.4 | 60659 12825 38747 68779 90604 04679 76344 | 84242 70198 59446 34391 33025 10087 23055 |
| G.3 | 61412 65626 | 87525 75972 |
| G.2 | 17647 | 06152 |
| G.1 | 25077 | 25480 |
| ĐB | 138037 | 804785 |
| Đầu | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| 0 | 3, 4, 5 | 1 |
| 1 | 2, 5 | |
| 2 | 5, 6 | 5, 5, 9 |
| 3 | 7, 8 | 0 |
| 4 | 3, 4, 7, 7 | 2, 3, 6 |
| 5 | 9 | 2, 3, 5 |
| 6 | 8 | |
| 7 | 7, 9, 9 | 2 |
| 8 | 0, 5, 7, 8 | |
| 9 | 1, 8 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.