Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:49 12/10/2019
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 12VF 1VF 2VF |
| ĐB | 31409 |
| G.1 | 37692 |
| G.2 | 29170 60347 |
| G.3 | 36975 44686 08134 03182 23480 28448 |
| G.4 | 9635 3163 2844 9724 |
| G.5 | 0829 8569 0997 8316 2934 1903 |
| G.6 | 678 919 958 |
| G.7 | 84 86 45 64 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 9 | 7, 8 | 0 |
| 1 | 6, 9 | 1 | |
| 2 | 4, 9 | 8, 9 | 2 |
| 3 | 4, 4, 5 | 0, 6 | 3 |
| 4 | 4, 5, 7, 8 | 2, 3, 3, 4, 6, 8 | 4 |
| 5 | 8 | 3, 4, 7 | 5 |
| 6 | 3, 4, 9 | 1, 8, 8 | 6 |
| 7 | 0, 5, 8 | 4, 9 | 7 |
| 8 | 0, 2, 4, 6, 6 | 4, 5, 7 | 8 |
| 9 | 2, 7 | 0, 1, 2, 6 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 03 09 | 0 | 70 80 |
| 1 | 16 19 | 1 | — |
| 2 | 24 29 | 2 | 82 92 |
| 3 | 34(2) 35 | 3 | 03 63 |
| 4 | 44 45 47 48 | 4 | 24 34(2) 44 64 84 |
| 5 | 58 | 5 | 35 45 75 |
| 6 | 63 64 69 | 6 | 16 86(2) |
| 7 | 70 75 78 | 7 | 47 97 |
| 8 | 80 82 84 86(2) | 8 | 48 58 78 |
| 9 | 92 97 | 9 | 09 19 29 69 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 03 09 |
| 1 | 16 19 |
| 2 | 24 29 |
| 3 | 34 ×2 35 |
| 4 | 44 45 47 48 |
| 5 | 58 |
| 6 | 63 64 69 |
| 7 | 70 75 78 |
| 8 | 80 82 84 86 ×2 |
| 9 | 92 97 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 13 | 99 | 14 | 77 |
| G.7 | 865 | 649 | 461 | 296 |
| G.6 | 4542 0820 8823 | 3693 6143 3881 | 7245 1524 0550 | 0948 9632 9249 |
| G.5 | 9731 | 9127 | 3444 | 2915 |
| G.4 | 00110 37691 19063 18976 42243 81165 51941 | 99028 89597 19598 16409 15461 22971 75957 | 64363 00085 96246 92861 11192 67912 59800 | 87682 82212 52981 81047 83516 11897 45822 |
| G.3 | 14524 89988 | 43540 26017 | 37305 22581 | 72081 80609 |
| G.2 | 31323 | 15422 | 46272 | 78850 |
| G.1 | 77634 | 01824 | 91047 | 54897 |
| ĐB | 260844 | 618849 | 464318 | 974596 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 9 | 0, 5 | 9 | |
| 1 | 0, 3 | 7 | 2, 4, 8 | 2, 5, 6 |
| 2 | 0, 3, 3, 4 | 2, 4, 7, 8 | 4 | 2 |
| 3 | 1, 4 | 2 | ||
| 4 | 1, 2, 3, 4 | 0, 3, 9, 9 | 4, 5, 6, 7 | 7, 8, 9 |
| 5 | 7 | 0 | 0 | |
| 6 | 3, 5, 5 | 1 | 1, 1, 3 | |
| 7 | 6 | 1 | 2 | 7 |
| 8 | 8 | 1 | 1, 5 | 1, 1, 2 |
| 9 | 1 | 3, 7, 8, 9 | 2 | 6, 6, 7, 7 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 93 | 84 | 57 |
| G.7 | 234 | 236 | 034 |
| G.6 | 4169 6493 0884 | 5157 4930 9860 | 9312 1590 9488 |
| G.5 | 6331 | 4483 | 6693 |
| G.4 | 54467 99730 90020 21195 49510 55395 30276 | 28854 42741 78541 56733 59750 16615 65971 | 97950 06436 36749 85503 72935 69275 98648 |
| G.3 | 94439 46777 | 96271 36817 | 15264 36482 |
| G.2 | 47821 | 06114 | 39931 |
| G.1 | 72415 | 95595 | 72686 |
| ĐB | 963707 | 096390 | 970536 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 7 | 3 | |
| 1 | 0, 5 | 4, 5, 7 | 2 |
| 2 | 0, 1 | ||
| 3 | 0, 1, 4, 9 | 0, 3, 6 | 1, 4, 5, 6, 6 |
| 4 | 1, 1 | 8, 9 | |
| 5 | 0, 4, 7 | 0, 7 | |
| 6 | 7, 9 | 0 | 4 |
| 7 | 6, 7 | 1, 1 | 5 |
| 8 | 4 | 3, 4 | 2, 6, 8 |
| 9 | 3, 3, 5, 5 | 0, 5 | 0, 3 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.