Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:49 17/10/2019
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 3VM 11VM 14VM |
| ĐB | 16461 |
| G.1 | 60560 |
| G.2 | 10958 98368 |
| G.3 | 41858 89840 71070 05064 02809 91444 |
| G.4 | 8278 3049 7147 3777 |
| G.5 | 2300 3153 7445 8515 7837 9339 |
| G.6 | 248 741 073 |
| G.7 | 27 53 73 41 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 9 | 0, 4, 6, 7 | 0 |
| 1 | 5 | 4, 4, 6 | 1 |
| 2 | 7 | 2 | |
| 3 | 7, 9 | 5, 5, 7, 7 | 3 |
| 4 | 0, 1, 1, 4, 5, 7, 8, 9 | 4, 6 | 4 |
| 5 | 3, 3, 8, 8 | 1, 4 | 5 |
| 6 | 0, 1, 4, 8 | 6 | |
| 7 | 0, 3, 3, 7, 8 | 2, 3, 4, 7 | 7 |
| 8 | 4, 5, 5, 6, 7 | 8 | |
| 9 | 0, 3, 4 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 09 | 0 | 00 40 60 70 |
| 1 | 15 | 1 | 41(2) 61 |
| 2 | 27 | 2 | — |
| 3 | 37 39 | 3 | 53(2) 73(2) |
| 4 | 40 41(2) 44 45 47 48 49 | 4 | 44 64 |
| 5 | 53(2) 58(2) | 5 | 15 45 |
| 6 | 60 61 64 68 | 6 | — |
| 7 | 70 73(2) 77 78 | 7 | 27 37 47 77 |
| 8 | — | 8 | 48 58(2) 68 78 |
| 9 | — | 9 | 09 39 49 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 00 09 |
| 1 | 15 |
| 2 | 27 |
| 3 | 37 39 |
| 4 | 40 41 ×2 44 45 47 48 49 |
| 5 | 53 ×2 58 ×2 |
| 6 | 60 61 64 68 |
| 7 | 70 73 ×2 77 78 |
| 8 | — |
| 9 | — |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 92 | 34 | 89 |
| G.7 | 553 | 371 | 672 |
| G.6 | 8122 6692 1647 | 6001 2815 4468 | 3448 6493 1672 |
| G.5 | 8452 | 9391 | 4117 |
| G.4 | 60186 61586 67956 65404 19193 70929 00485 | 88784 34842 04894 65978 86470 93628 15663 | 73723 99034 98001 16141 18693 74577 30816 |
| G.3 | 57864 67267 | 29926 00911 | 36188 22673 |
| G.2 | 47693 | 61795 | 23454 |
| G.1 | 33271 | 04200 | 59981 |
| ĐB | 366563 | 328812 | 764717 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 4 | 0, 1 | 1 |
| 1 | 1, 2, 5 | 6, 7, 7 | |
| 2 | 2, 9 | 6, 8 | 3 |
| 3 | 4 | 4 | |
| 4 | 7 | 2 | 1, 8 |
| 5 | 2, 3, 6 | 4 | |
| 6 | 3, 4, 7 | 3, 8 | |
| 7 | 1 | 0, 1, 8 | 2, 2, 3, 7 |
| 8 | 5, 6, 6 | 4 | 1, 8, 9 |
| 9 | 2, 2, 3, 3 | 1, 4, 5 | 3, 3 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 36 | 04 | 76 |
| G.7 | 913 | 475 | 677 |
| G.6 | 9585 0268 3062 | 4844 9381 6037 | 9200 8609 9938 |
| G.5 | 1230 | 8759 | 7431 |
| G.4 | 27060 13504 51387 38213 09682 51682 58146 | 28118 73295 36175 51380 80611 31289 02012 | 69291 91422 29830 84070 10147 13626 15922 |
| G.3 | 47066 87536 | 63219 76103 | 47917 56922 |
| G.2 | 38373 | 71599 | 77644 |
| G.1 | 09145 | 94282 | 32919 |
| ĐB | 979905 | 429678 | 594440 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 4, 5 | 3, 4 | 0, 9 |
| 1 | 3, 3 | 1, 2, 8, 9 | 7, 9 |
| 2 | 2, 2, 2, 6 | ||
| 3 | 0, 6, 6 | 7 | 0, 1, 8 |
| 4 | 5, 6 | 4 | 0, 4, 7 |
| 5 | 9 | ||
| 6 | 0, 2, 6, 8 | ||
| 7 | 3 | 5, 5, 8 | 0, 6, 7 |
| 8 | 2, 2, 5, 7 | 0, 1, 2, 9 | |
| 9 | 5, 9 | 1 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.