Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:49 19/10/2019
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 3VP 2VP 13VP |
| ĐB | 29598 |
| G.1 | 58642 |
| G.2 | 87766 14197 |
| G.3 | 73584 97037 33528 24718 63825 66042 |
| G.4 | 0442 9610 9728 5157 |
| G.5 | 4873 2908 3758 0567 5337 1977 |
| G.6 | 481 571 310 |
| G.7 | 40 59 19 05 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 5, 8 | 1, 1, 4 | 0 |
| 1 | 0, 0, 8, 9 | 7, 8 | 1 |
| 2 | 5, 8, 8 | 4, 4, 4 | 2 |
| 3 | 7, 7 | 7 | 3 |
| 4 | 0, 2, 2, 2 | 8 | 4 |
| 5 | 7, 8, 9 | 0, 2 | 5 |
| 6 | 6, 7 | 6 | 6 |
| 7 | 1, 3, 7 | 3, 3, 5, 6, 7, 9 | 7 |
| 8 | 1, 4 | 0, 1, 2, 2, 5, 9 | 8 |
| 9 | 7, 8 | 1, 5 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 05 08 | 0 | 10(2) 40 |
| 1 | 10(2) 18 19 | 1 | 71 81 |
| 2 | 25 28(2) | 2 | 42(3) |
| 3 | 37(2) | 3 | 73 |
| 4 | 40 42(3) | 4 | 84 |
| 5 | 57 58 59 | 5 | 05 25 |
| 6 | 66 67 | 6 | 66 |
| 7 | 71 73 77 | 7 | 37(2) 57 67 77 97 |
| 8 | 81 84 | 8 | 08 18 28(2) 58 98 |
| 9 | 97 98 | 9 | 19 59 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 05 08 |
| 1 | 10 ×2 18 19 |
| 2 | 25 28 ×2 |
| 3 | 37 ×2 |
| 4 | 40 42 ×3 |
| 5 | 57 58 59 |
| 6 | 66 67 |
| 7 | 71 73 77 |
| 8 | 81 84 |
| 9 | 97 98 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 63 | 81 | 44 | 78 |
| G.7 | 729 | 415 | 627 | 172 |
| G.6 | 9405 8308 0519 | 7207 1227 1877 | 6052 9569 0001 | 2809 7721 0394 |
| G.5 | 7983 | 5526 | 8684 | 6654 |
| G.4 | 08688 98774 94453 44154 45276 33255 03812 | 31318 34989 50128 00683 37920 70483 94811 | 78226 32353 99117 45671 75128 69303 60060 | 35033 23771 79044 01612 08507 79322 87876 |
| G.3 | 80323 70560 | 97200 87087 | 94274 36161 | 22384 29108 |
| G.2 | 95970 | 72935 | 24898 | 92965 |
| G.1 | 13496 | 46886 | 91814 | 04276 |
| ĐB | 109532 | 656772 | 580743 | 261785 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 5, 8 | 0, 7 | 1, 3 | 7, 8, 9 |
| 1 | 2, 9 | 1, 5, 8 | 4, 7 | 2 |
| 2 | 3, 9 | 0, 6, 7, 8 | 6, 7, 8 | 1, 2 |
| 3 | 2 | 5 | 3 | |
| 4 | 3, 4 | 4 | ||
| 5 | 3, 4, 5 | 2, 3 | 4 | |
| 6 | 0, 3 | 0, 1, 9 | 5 | |
| 7 | 0, 4, 6 | 2, 7 | 1, 4 | 1, 2, 6, 6, 8 |
| 8 | 3, 8 | 1, 3, 3, 6, 7, 9 | 4 | 4, 5 |
| 9 | 6 | 8 | 4 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 27 | 56 | 29 |
| G.7 | 963 | 911 | 828 |
| G.6 | 8510 8119 3307 | 4474 8787 4031 | 0421 6713 9143 |
| G.5 | 2334 | 1048 | 3652 |
| G.4 | 38657 76544 25129 50516 30991 87526 81214 | 78729 18982 29942 82966 77952 85229 85886 | 21761 83526 14729 60320 17983 21146 80511 |
| G.3 | 15661 63990 | 57903 50300 | 48370 86862 |
| G.2 | 64452 | 68726 | 71972 |
| G.1 | 28014 | 93684 | 84444 |
| ĐB | 981615 | 958354 | 899227 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 7 | 0, 3 | |
| 1 | 0, 4, 4, 5, 6, 9 | 1 | 1, 3 |
| 2 | 6, 7, 9 | 6, 9, 9 | 0, 1, 6, 7, 8, 9, 9 |
| 3 | 4 | 1 | |
| 4 | 4 | 2, 8 | 3, 4, 6 |
| 5 | 2, 7 | 2, 4, 6 | 2 |
| 6 | 1, 3 | 6 | 1, 2 |
| 7 | 4 | 0, 2 | |
| 8 | 2, 4, 6, 7 | 3 | |
| 9 | 0, 1 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.