Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:49 28/10/2019
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 8XD 6XD 14XD |
| ĐB | 96139 |
| G.1 | 56197 |
| G.2 | 14825 14149 |
| G.3 | 65255 31760 47423 13103 00886 65401 |
| G.4 | 5460 1470 2916 7634 |
| G.5 | 6459 2331 4618 7246 4454 9227 |
| G.6 | 266 831 203 |
| G.7 | 01 09 03 17 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 1, 3, 3, 3, 9 | 6, 6, 7 | 0 |
| 1 | 6, 7, 8 | 0, 0, 3, 3 | 1 |
| 2 | 3, 5, 7 | 2 | |
| 3 | 1, 1, 4, 9 | 0, 0, 0, 2 | 3 |
| 4 | 6, 9 | 3, 5 | 4 |
| 5 | 4, 5, 9 | 2, 5 | 5 |
| 6 | 0, 0, 6 | 1, 4, 6, 8 | 6 |
| 7 | 0 | 1, 2, 9 | 7 |
| 8 | 6 | 1 | 8 |
| 9 | 7 | 0, 3, 4, 5 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 01(2) 03(3) 09 | 0 | 60(2) 70 |
| 1 | 16 17 18 | 1 | 01(2) 31(2) |
| 2 | 23 25 27 | 2 | — |
| 3 | 31(2) 34 39 | 3 | 03(3) 23 |
| 4 | 46 49 | 4 | 34 54 |
| 5 | 54 55 59 | 5 | 25 55 |
| 6 | 60(2) 66 | 6 | 16 46 66 86 |
| 7 | 70 | 7 | 17 27 97 |
| 8 | 86 | 8 | 18 |
| 9 | 97 | 9 | 09 39 49 59 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 ×2 03 ×3 09 |
| 1 | 16 17 18 |
| 2 | 23 25 27 |
| 3 | 31 ×2 34 39 |
| 4 | 46 49 |
| 5 | 54 55 59 |
| 6 | 60 ×2 66 |
| 7 | 70 |
| 8 | 86 |
| 9 | 97 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 09 | 39 | 55 |
| G.7 | 650 | 653 | 723 |
| G.6 | 6070 0727 0738 | 7630 8718 1232 | 3851 5499 8598 |
| G.5 | 4977 | 1330 | 6681 |
| G.4 | 66300 73450 81794 98303 79519 71821 20963 | 88293 49016 51374 06403 53685 87450 66310 | 24264 61014 02851 83458 73042 72327 05840 |
| G.3 | 99661 84084 | 24940 81171 | 55646 46325 |
| G.2 | 79920 | 44135 | 42099 |
| G.1 | 78400 | 40431 | 12052 |
| ĐB | 990466 | 191045 | 985175 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 0, 3, 9 | 3 | |
| 1 | 9 | 0, 6, 8 | 4 |
| 2 | 0, 1, 7 | 3, 5, 7 | |
| 3 | 8 | 0, 0, 1, 2, 5, 9 | |
| 4 | 0, 5 | 0, 2, 6 | |
| 5 | 0, 0 | 0, 3 | 1, 1, 2, 5, 8 |
| 6 | 1, 3, 6 | 4 | |
| 7 | 0, 7 | 1, 4 | 5 |
| 8 | 4 | 5 | 1 |
| 9 | 4 | 3 | 8, 9, 9 |
| Giải | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 46 | 23 |
| G.7 | 349 | 683 |
| G.6 | 6839 2538 5395 | 2522 6614 9403 |
| G.5 | 8043 | 0991 |
| G.4 | 17189 30038 91739 82157 94590 96818 75289 | 24682 99193 03368 29480 47673 09503 34370 |
| G.3 | 41369 74866 | 59826 04951 |
| G.2 | 38559 | 25058 |
| G.1 | 04740 | 15083 |
| ĐB | 812502 | 292436 |
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| 0 | 2 | 3, 3 |
| 1 | 8 | 4 |
| 2 | 2, 3, 6 | |
| 3 | 8, 8, 9, 9 | 6 |
| 4 | 0, 3, 6, 9 | |
| 5 | 7, 9 | 1, 8 |
| 6 | 6, 9 | 8 |
| 7 | 0, 3 | |
| 8 | 9, 9 | 0, 2, 3, 3 |
| 9 | 0, 5 | 1, 3 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.