Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:49 02/11/2019
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 12XK 5XK 2XK |
| ĐB | 93894 |
| G.1 | 36798 |
| G.2 | 56510 41495 |
| G.3 | 53725 76107 75567 34646 88093 62567 |
| G.4 | 0439 7764 0981 9281 |
| G.5 | 3955 2862 3373 1779 1194 1402 |
| G.6 | 459 145 869 |
| G.7 | 65 46 47 68 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 7 | 1 | 0 |
| 1 | 0 | 8, 8 | 1 |
| 2 | 5 | 0, 6 | 2 |
| 3 | 9 | 7, 9 | 3 |
| 4 | 5, 6, 6, 7 | 6, 9, 9 | 4 |
| 5 | 5, 9 | 2, 4, 5, 6, 9 | 5 |
| 6 | 2, 4, 5, 7, 7, 8, 9 | 4, 4 | 6 |
| 7 | 3, 9 | 0, 4, 6, 6 | 7 |
| 8 | 1, 1 | 6, 9 | 8 |
| 9 | 3, 4, 4, 5, 8 | 3, 5, 6, 7 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 07 | 0 | 10 |
| 1 | 10 | 1 | 81(2) |
| 2 | 25 | 2 | 02 62 |
| 3 | 39 | 3 | 73 93 |
| 4 | 45 46(2) 47 | 4 | 64 94(2) |
| 5 | 55 59 | 5 | 25 45 55 65 95 |
| 6 | 62 64 65 67(2) 68 69 | 6 | 46(2) |
| 7 | 73 79 | 7 | 07 47 67(2) |
| 8 | 81(2) | 8 | 68 98 |
| 9 | 93 94(2) 95 98 | 9 | 39 59 69 79 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 02 07 |
| 1 | 10 |
| 2 | 25 |
| 3 | 39 |
| 4 | 45 46 ×2 47 |
| 5 | 55 59 |
| 6 | 62 64 65 67 ×2 68 69 |
| 7 | 73 79 |
| 8 | 81 ×2 |
| 9 | 93 94 ×2 95 98 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 56 | 20 | 66 | 07 |
| G.7 | 154 | 991 | 364 | 736 |
| G.6 | 1065 7045 1521 | 6279 5494 1746 | 4297 2441 5058 | 8755 4634 1924 |
| G.5 | 6711 | 6849 | 9400 | 4650 |
| G.4 | 66778 49339 71787 03754 59481 45641 72316 | 72470 62730 28192 09489 93577 43779 82365 | 38645 72292 69585 74954 93983 18315 49896 | 06023 58028 37198 24645 25203 49388 17929 |
| G.3 | 53176 72766 | 36380 29095 | 04045 61732 | 17675 21103 |
| G.2 | 13125 | 66437 | 81053 | 46001 |
| G.1 | 45395 | 66452 | 80683 | 22070 |
| ĐB | 414398 | 947208 | 051036 | 460942 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 8 | 0 | 1, 3, 3, 7 | |
| 1 | 1, 6 | 5 | ||
| 2 | 1, 5 | 0 | 3, 4, 8, 9 | |
| 3 | 9 | 0, 7 | 2, 6 | 4, 6 |
| 4 | 1, 5 | 6, 9 | 1, 5, 5 | 2, 5 |
| 5 | 4, 4, 6 | 2 | 3, 4, 8 | 0, 5 |
| 6 | 5, 6 | 5 | 4, 6 | |
| 7 | 6, 8 | 0, 7, 9, 9 | 0, 5 | |
| 8 | 1, 7 | 0, 9 | 3, 3, 5 | 8 |
| 9 | 5, 8 | 1, 2, 4, 5 | 2, 6, 7 | 8 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 58 | 83 | 94 |
| G.7 | 913 | 985 | 256 |
| G.6 | 5521 0296 6447 | 9142 3838 2044 | 8377 8727 4212 |
| G.5 | 3684 | 7171 | 5572 |
| G.4 | 33345 67770 34588 89391 90860 41010 68904 | 68687 75791 42585 66961 53721 99318 50417 | 17986 99436 77776 15948 18836 79407 88554 |
| G.3 | 71174 28128 | 64523 02016 | 40405 19694 |
| G.2 | 12715 | 12868 | 71392 |
| G.1 | 36529 | 27816 | 93993 |
| ĐB | 693316 | 012632 | 922443 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 4 | 5, 7 | |
| 1 | 0, 3, 5, 6 | 6, 6, 7, 8 | 2 |
| 2 | 1, 8, 9 | 1, 3 | 7 |
| 3 | 2, 8 | 6, 6 | |
| 4 | 5, 7 | 2, 4 | 3, 8 |
| 5 | 8 | 4, 6 | |
| 6 | 0 | 1, 8 | |
| 7 | 0, 4 | 1 | 2, 6, 7 |
| 8 | 4, 8 | 3, 5, 5, 7 | 6 |
| 9 | 1, 6 | 1 | 2, 3, 4, 4 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.