Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:49 21/11/2019
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 5YK 2YK 11YK |
| ĐB | 15315 |
| G.1 | 20924 |
| G.2 | 58886 08284 |
| G.3 | 49520 84703 03705 75368 58258 06850 |
| G.4 | 1776 2035 3104 4264 |
| G.5 | 7257 8789 4195 9643 4743 5310 |
| G.6 | 569 568 731 |
| G.7 | 03 08 12 11 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 3, 4, 5, 8 | 1, 2, 5 | 0 |
| 1 | 0, 1, 2, 5 | 1, 3 | 1 |
| 2 | 0, 4 | 1 | 2 |
| 3 | 1, 5 | 0, 0, 4, 4 | 3 |
| 4 | 3, 3 | 0, 2, 6, 8 | 4 |
| 5 | 0, 7, 8 | 0, 1, 3, 9 | 5 |
| 6 | 4, 8, 8, 9 | 7, 8 | 6 |
| 7 | 6 | 5 | 7 |
| 8 | 4, 6, 9 | 0, 5, 6, 6 | 8 |
| 9 | 5 | 6, 8 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 03(2) 04 05 08 | 0 | 10 20 50 |
| 1 | 10 11 12 15 | 1 | 11 31 |
| 2 | 20 24 | 2 | 12 |
| 3 | 31 35 | 3 | 03(2) 43(2) |
| 4 | 43(2) | 4 | 04 24 64 84 |
| 5 | 50 57 58 | 5 | 05 15 35 95 |
| 6 | 64 68(2) 69 | 6 | 76 86 |
| 7 | 76 | 7 | 57 |
| 8 | 84 86 89 | 8 | 08 58 68(2) |
| 9 | 95 | 9 | 69 89 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 03 ×2 04 05 08 |
| 1 | 10 11 12 15 |
| 2 | 20 24 |
| 3 | 31 35 |
| 4 | 43 ×2 |
| 5 | 50 57 58 |
| 6 | 64 68 ×2 69 |
| 7 | 76 |
| 8 | 84 86 89 |
| 9 | 95 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 49 | 24 | 64 |
| G.7 | 662 | 035 | 802 |
| G.6 | 8413 8935 4796 | 9729 3074 0316 | 0366 8695 0850 |
| G.5 | 8326 | 4561 | 1538 |
| G.4 | 50200 56432 50821 95592 33020 67472 42373 | 45842 80373 17412 88313 76671 48329 68996 | 17884 86662 45889 47424 05366 95426 47791 |
| G.3 | 52145 76040 | 53124 76641 | 48003 71640 |
| G.2 | 24510 | 19930 | 61906 |
| G.1 | 81177 | 53085 | 86181 |
| ĐB | 155541 | 237384 | 323923 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 0 | 2, 3, 6 | |
| 1 | 0, 3 | 2, 3, 6 | |
| 2 | 0, 1, 6 | 4, 4, 9, 9 | 3, 4, 6 |
| 3 | 2, 5 | 0, 5 | 8 |
| 4 | 0, 1, 5, 9 | 1, 2 | 0 |
| 5 | 0 | ||
| 6 | 2 | 1 | 2, 4, 6, 6 |
| 7 | 2, 3, 7 | 1, 3, 4 | |
| 8 | 4, 5 | 1, 4, 9 | |
| 9 | 2, 6 | 6 | 1, 5 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 11 | 84 | 88 |
| G.7 | 969 | 436 | 697 |
| G.6 | 6027 5102 4979 | 4860 8671 4141 | 5321 5096 2565 |
| G.5 | 7008 | 3276 | 5651 |
| G.4 | 38949 58147 02068 30744 30100 17669 76611 | 53359 96596 30550 67600 57033 32796 83334 | 43213 86973 30144 00649 61771 91812 05077 |
| G.3 | 14635 73175 | 25269 23289 | 34332 27647 |
| G.2 | 22046 | 79086 | 40403 |
| G.1 | 50472 | 23834 | 84850 |
| ĐB | 423280 | 980415 | 430830 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 0, 2, 8 | 0 | 3 |
| 1 | 1, 1 | 5 | 2, 3 |
| 2 | 7 | 1 | |
| 3 | 5 | 3, 4, 4, 6 | 0, 2 |
| 4 | 4, 6, 7, 9 | 1 | 4, 7, 9 |
| 5 | 0, 9 | 0, 1 | |
| 6 | 8, 9, 9 | 0, 9 | 5 |
| 7 | 2, 5, 9 | 1, 6 | 1, 3, 7 |
| 8 | 0 | 4, 6, 9 | 8 |
| 9 | 6, 6 | 6, 7 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.