Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:48 28/11/2019
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 4YS 5YS 15YS |
| ĐB | 23232 |
| G.1 | 38589 |
| G.2 | 20371 92532 |
| G.3 | 88411 34347 29089 21243 44384 74920 |
| G.4 | 4730 8242 4420 5019 |
| G.5 | 9346 5812 6669 5149 7878 7691 |
| G.6 | 114 776 834 |
| G.7 | 86 01 81 16 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 2, 2, 3 | 0 |
| 1 | 1, 2, 4, 6, 9 | 0, 1, 7, 8, 9 | 1 |
| 2 | 0, 0 | 1, 3, 3, 4 | 2 |
| 3 | 0, 2, 2, 4 | 4 | 3 |
| 4 | 2, 3, 6, 7, 9 | 1, 3, 8 | 4 |
| 5 | 5 | ||
| 6 | 9 | 1, 4, 7, 8 | 6 |
| 7 | 1, 6, 8 | 4 | 7 |
| 8 | 1, 4, 6, 9, 9 | 7 | 8 |
| 9 | 1 | 1, 4, 6, 8, 8 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 | 0 | 20(2) 30 |
| 1 | 11 12 14 16 19 | 1 | 01 11 71 81 91 |
| 2 | 20(2) | 2 | 12 32(2) 42 |
| 3 | 30 32(2) 34 | 3 | 43 |
| 4 | 42 43 46 47 49 | 4 | 14 34 84 |
| 5 | — | 5 | — |
| 6 | 69 | 6 | 16 46 76 86 |
| 7 | 71 76 78 | 7 | 47 |
| 8 | 81 84 86 89(2) | 8 | 78 |
| 9 | 91 | 9 | 19 49 69 89(2) |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | 11 12 14 16 19 |
| 2 | 20 ×2 |
| 3 | 30 32 ×2 34 |
| 4 | 42 43 46 47 49 |
| 5 | — |
| 6 | 69 |
| 7 | 71 76 78 |
| 8 | 81 84 86 89 ×2 |
| 9 | 91 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 30 | 48 | 74 |
| G.7 | 114 | 590 | 744 |
| G.6 | 8103 2067 7977 | 2477 0622 8702 | 5852 4930 5146 |
| G.5 | 5358 | 4335 | 1574 |
| G.4 | 87024 71138 36867 75008 05828 88653 76849 | 07546 38318 55166 48600 02835 99130 07331 | 04039 83026 85018 92839 53605 70431 66857 |
| G.3 | 03399 47613 | 27224 93498 | 00968 39283 |
| G.2 | 20631 | 97469 | 03451 |
| G.1 | 49669 | 99014 | 09922 |
| ĐB | 909460 | 778880 | 952825 |
| Đầu | An Giang | Bình Thuận | Tây Ninh |
|---|---|---|---|
| 0 | 3, 8 | 0, 2 | 5 |
| 1 | 3, 4 | 4, 8 | 8 |
| 2 | 4, 8 | 2, 4 | 2, 5, 6 |
| 3 | 0, 1, 8 | 0, 1, 5, 5 | 0, 1, 9, 9 |
| 4 | 9 | 6, 8 | 4, 6 |
| 5 | 3, 8 | 1, 2, 7 | |
| 6 | 0, 7, 7, 9 | 6, 9 | 8 |
| 7 | 7 | 7 | 4, 4 |
| 8 | 0 | 3 | |
| 9 | 9 | 0, 8 |
| Giải | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 25 | 57 | 65 |
| G.7 | 855 | 011 | 335 |
| G.6 | 9892 0090 9690 | 9791 2417 8646 | 8370 2561 0987 |
| G.5 | 0407 | 6180 | 2352 |
| G.4 | 08558 26696 89097 54089 18473 57534 45219 | 39204 61375 38519 62337 41598 52205 09506 | 20448 17405 90544 92581 96802 92230 54400 |
| G.3 | 29467 70088 | 08615 12517 | 49064 06368 |
| G.2 | 67443 | 55493 | 85121 |
| G.1 | 47336 | 94051 | 22453 |
| ĐB | 598125 | 718248 | 112526 |
| Đầu | Bình Định | Quảng Bình | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| 0 | 7 | 4, 5, 6 | 0, 2, 5 |
| 1 | 9 | 1, 5, 7, 7, 9 | |
| 2 | 5, 5 | 1, 6 | |
| 3 | 4, 6 | 7 | 0, 5 |
| 4 | 3 | 6, 8 | 4, 8 |
| 5 | 5, 8 | 1, 7 | 2, 3 |
| 6 | 7 | 1, 4, 5, 8 | |
| 7 | 3 | 5 | 0 |
| 8 | 8, 9 | 0 | 1, 7 |
| 9 | 0, 0, 2, 6, 7 | 1, 3, 8 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.