Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:48 02/12/2019
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 9YX 6YX 14YX |
| ĐB | 28797 |
| G.1 | 56813 |
| G.2 | 10789 25351 |
| G.3 | 42354 31157 32621 79754 90001 72994 |
| G.4 | 8213 7690 4596 1685 |
| G.5 | 5677 4725 5707 0304 0841 5838 |
| G.6 | 898 378 362 |
| G.7 | 56 62 97 08 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1, 4, 7, 8 | 9 | 0 |
| 1 | 3, 3 | 0, 2, 4, 5 | 1 |
| 2 | 1, 5 | 6, 6 | 2 |
| 3 | 8 | 1, 1 | 3 |
| 4 | 1 | 0, 5, 5, 9 | 4 |
| 5 | 1, 4, 4, 6, 7 | 2, 8 | 5 |
| 6 | 2, 2 | 5, 9 | 6 |
| 7 | 7, 8 | 0, 5, 7, 9, 9 | 7 |
| 8 | 5, 9 | 0, 3, 7, 9 | 8 |
| 9 | 0, 4, 6, 7, 7, 8 | 8 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 04 07 08 | 0 | 90 |
| 1 | 13(2) | 1 | 01 21 41 51 |
| 2 | 21 25 | 2 | 62(2) |
| 3 | 38 | 3 | 13(2) |
| 4 | 41 | 4 | 04 54(2) 94 |
| 5 | 51 54(2) 56 57 | 5 | 25 85 |
| 6 | 62(2) | 6 | 56 96 |
| 7 | 77 78 | 7 | 07 57 77 97(2) |
| 8 | 85 89 | 8 | 08 38 78 98 |
| 9 | 90 94 96 97(2) 98 | 9 | 89 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 04 07 08 |
| 1 | 13 ×2 |
| 2 | 21 25 |
| 3 | 38 |
| 4 | 41 |
| 5 | 51 54 ×2 56 57 |
| 6 | 62 ×2 |
| 7 | 77 78 |
| 8 | 85 89 |
| 9 | 90 94 96 97 ×2 98 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 67 | 85 | 19 |
| G.7 | 619 | 298 | 549 |
| G.6 | 1919 5090 7815 | 5645 6674 8604 | 5529 8242 4792 |
| G.5 | 5643 | 3798 | 2602 |
| G.4 | 58772 87722 73202 06416 17778 11543 54165 | 28563 63393 45792 69323 50234 91139 07497 | 05941 69691 75745 48374 71616 99894 58748 |
| G.3 | 12473 36479 | 76362 83196 | 71056 98294 |
| G.2 | 84951 | 47486 | 44374 |
| G.1 | 97129 | 25696 | 17687 |
| ĐB | 201089 | 260611 | 048784 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 2 | 4 | 2 |
| 1 | 5, 6, 9, 9 | 1 | 6, 9 |
| 2 | 2, 9 | 3 | 9 |
| 3 | 4, 9 | ||
| 4 | 3, 3 | 5 | 1, 2, 5, 8, 9 |
| 5 | 1 | 6 | |
| 6 | 5, 7 | 2, 3 | |
| 7 | 2, 3, 8, 9 | 4 | 4, 4 |
| 8 | 9 | 5, 6 | 4, 7 |
| 9 | 0 | 2, 3, 6, 6, 7, 8, 8 | 1, 2, 4, 4 |
| Giải | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 79 | 29 |
| G.7 | 147 | 173 |
| G.6 | 2721 0713 7301 | 6448 2251 8462 |
| G.5 | 7710 | 3005 |
| G.4 | 45440 87030 90177 76840 12921 24602 32992 | 86921 47712 35478 89255 99640 82574 94095 |
| G.3 | 49097 35339 | 27598 18917 |
| G.2 | 34169 | 56817 |
| G.1 | 51737 | 05402 |
| ĐB | 452510 | 177256 |
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| 0 | 1, 2 | 2, 5 |
| 1 | 0, 0, 3 | 2, 7, 7 |
| 2 | 1, 1 | 1, 9 |
| 3 | 0, 7, 9 | |
| 4 | 0, 0, 7 | 0, 8 |
| 5 | 1, 5, 6 | |
| 6 | 9 | 2 |
| 7 | 7, 9 | 3, 4, 8 |
| 8 | ||
| 9 | 2, 7 | 5, 8 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.