Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:48 14/12/2019
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 11ZN 15ZN 6ZN |
| ĐB | 46694 |
| G.1 | 27845 |
| G.2 | 12778 89706 |
| G.3 | 54926 08984 08686 56570 44875 73002 |
| G.4 | 9929 3558 1783 3340 |
| G.5 | 0882 1592 3379 5540 6902 6705 |
| G.6 | 902 424 989 |
| G.7 | 21 93 46 91 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 2, 2, 2, 5, 6 | 4, 4, 7 | 0 |
| 1 | 2, 9 | 1 | |
| 2 | 1, 4, 6, 9 | 0, 0, 0, 8, 9 | 2 |
| 3 | 8, 9 | 3 | |
| 4 | 0, 0, 5, 6 | 2, 8, 9 | 4 |
| 5 | 8 | 0, 4, 7 | 5 |
| 6 | 0, 2, 4, 8 | 6 | |
| 7 | 0, 5, 8, 9 | 7 | |
| 8 | 2, 3, 4, 6, 9 | 5, 7 | 8 |
| 9 | 1, 2, 3, 4 | 2, 7, 8 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 02(3) 05 06 | 0 | 40(2) 70 |
| 1 | — | 1 | 21 91 |
| 2 | 21 24 26 29 | 2 | 02(3) 82 92 |
| 3 | — | 3 | 83 93 |
| 4 | 40(2) 45 46 | 4 | 24 84 94 |
| 5 | 58 | 5 | 05 45 75 |
| 6 | — | 6 | 06 26 46 86 |
| 7 | 70 75 78 79 | 7 | — |
| 8 | 82 83 84 86 89 | 8 | 58 78 |
| 9 | 91 92 93 94 | 9 | 29 79 89 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 02 ×3 05 06 |
| 1 | — |
| 2 | 21 24 26 29 |
| 3 | — |
| 4 | 40 ×2 45 46 |
| 5 | 58 |
| 6 | — |
| 7 | 70 75 78 79 |
| 8 | 82 83 84 86 89 |
| 9 | 91 92 93 94 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| G.8 | 07 | 81 | 23 | 48 |
| G.7 | 353 | 880 | 114 | 670 |
| G.6 | 5147 4298 5648 | 5212 4444 3904 | 0804 0893 0062 | 8467 8734 3152 |
| G.5 | 9431 | 2605 | 6564 | 6675 |
| G.4 | 49180 90420 60055 60729 50068 73711 84044 | 04339 85736 28237 18341 49585 10762 18699 | 93870 31775 61783 53805 47135 70439 02743 | 90291 61261 66397 24570 40168 72100 96149 |
| G.3 | 81007 22837 | 58900 93444 | 25203 08593 | 95679 70542 |
| G.2 | 30217 | 17115 | 67076 | 41159 |
| G.1 | 06567 | 23032 | 51393 | 85813 |
| ĐB | 299264 | 410825 | 570849 | 938745 |
| Đầu | Bình Phước | Hậu Giang | TP Hồ Chí Minh | Long An |
|---|---|---|---|---|
| 0 | 7, 7 | 0, 4, 5 | 3, 4, 5 | 0 |
| 1 | 1, 7 | 2, 5 | 4 | 3 |
| 2 | 0, 9 | 5 | 3 | |
| 3 | 1, 7 | 2, 6, 7, 9 | 5, 9 | 4 |
| 4 | 4, 7, 8 | 1, 4, 4 | 3, 9 | 2, 5, 8, 9 |
| 5 | 3, 5 | 2, 9 | ||
| 6 | 4, 7, 8 | 2 | 2, 4 | 1, 7, 8 |
| 7 | 0, 5, 6 | 0, 0, 5, 9 | ||
| 8 | 0 | 0, 1, 5 | 3 | |
| 9 | 8 | 9 | 3, 3, 3 | 1, 7 |
| Giải | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| G.8 | 98 | 76 | 71 |
| G.7 | 992 | 347 | 977 |
| G.6 | 5531 0932 6809 | 2509 2350 7010 | 8768 0902 9422 |
| G.5 | 6522 | 2280 | 2469 |
| G.4 | 58992 15751 63551 76323 02447 44684 27790 | 17308 30815 81646 75737 49893 39924 58187 | 86533 51585 75699 77208 04524 86749 15910 |
| G.3 | 78830 52080 | 06785 61366 | 61207 84246 |
| G.2 | 45441 | 86170 | 70407 |
| G.1 | 15018 | 75287 | 65354 |
| ĐB | 852224 | 519797 | 816967 |
| Đầu | Đà Nẵng | Đắc Nông | Quảng Ngãi |
|---|---|---|---|
| 0 | 9 | 8, 9 | 2, 7, 7, 8 |
| 1 | 8 | 0, 5 | 0 |
| 2 | 2, 3, 4 | 4 | 2, 4 |
| 3 | 0, 1, 2 | 7 | 3 |
| 4 | 1, 7 | 6, 7 | 6, 9 |
| 5 | 1, 1 | 0 | 4 |
| 6 | 6 | 7, 8, 9 | |
| 7 | 0, 6 | 1, 7 | |
| 8 | 0, 4 | 0, 5, 7, 7 | 5 |
| 9 | 0, 2, 2, 8 | 3, 7 | 9 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.