Đầu đuôi theo miền trước giờ quay 06/11/2026
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tíchCập nhật lúc 18:48 16/12/2019
| Giải | Kết quả |
|---|---|
| Mã ĐB | 5ZQ 3ZQ 15ZQ |
| ĐB | 28068 |
| G.1 | 81159 |
| G.2 | 61513 03897 |
| G.3 | 23690 42853 87854 86579 31960 84663 |
| G.4 | 4296 2222 8323 0530 |
| G.5 | 7155 4141 9540 9110 5461 9874 |
| G.6 | 339 301 738 |
| G.7 | 19 73 48 49 |
| Đầu | Đuôi | Đầu | Đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 1, 3, 4, 6, 9 | 0 |
| 1 | 0, 3, 9 | 0, 4, 6 | 1 |
| 2 | 2, 3 | 2 | 2 |
| 3 | 0, 8, 9 | 1, 2, 5, 6, 7 | 3 |
| 4 | 0, 1, 8, 9 | 5, 7 | 4 |
| 5 | 3, 4, 5, 9 | 5 | 5 |
| 6 | 0, 1, 3, 8 | 9 | 6 |
| 7 | 3, 4, 9 | 9 | 7 |
| 8 | 3, 4, 6 | 8 | |
| 9 | 0, 6, 7 | 1, 3, 4, 5, 7 | 9 |
Trước kỳ quay 06/11/2026, đối chiếu đầu và đuôi xuất hiện nhiều nhất trong 30 ngày của ba miền đến 05/11. Đây là dữ liệu lịch sử, không phải dự đoán.
Đọc phân tích →| Đầu | Lô theo đầu | Đuôi | Lô theo đuôi |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 | 0 | 10 30 40 60 90 |
| 1 | 10 13 19 | 1 | 01 41 61 |
| 2 | 22 23 | 2 | 22 |
| 3 | 30 38 39 | 3 | 13 23 53 63 73 |
| 4 | 40 41 48 49 | 4 | 54 74 |
| 5 | 53 54 55 59 | 5 | 55 |
| 6 | 60 61 63 68 | 6 | 96 |
| 7 | 73 74 79 | 7 | 97 |
| 8 | — | 8 | 38 48 68 |
| 9 | 90 96 97 | 9 | 19 39 49 59 79 |
| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 56488 07-10-2026 | 43339 08-10-2026 | 20635 09-10-2026 | 82153 10-10-2026 | 07363 11-10-2026 | ||
| 38287 12-10-2026 | 53618 13-10-2026 | 28259 14-10-2026 | 62066 15-10-2026 | 63756 16-10-2026 | 64538 17-10-2026 | 84642 18-10-2026 |
| 55390 19-10-2026 | 86809 20-10-2026 | 94163 21-10-2026 | 25814 22-10-2026 | 97067 23-10-2026 | 45932 24-10-2026 | 30328 25-10-2026 |
| 13221 26-10-2026 | 44691 27-10-2026 | 74175 28-10-2026 | 53401 29-10-2026 | 69259 30-10-2026 | 28457 31-10-2026 | 03917 01-11-2026 |
| 80129 02-11-2026 | 74446 03-11-2026 | 53046 04-11-2026 | 24502 05-11-2026 |
| Đầu | Đuôi (×n = số giải trùng đuôi) |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | 10 13 19 |
| 2 | 22 23 |
| 3 | 30 38 39 |
| 4 | 40 41 48 49 |
| 5 | 53 54 55 59 |
| 6 | 60 61 63 68 |
| 7 | 73 74 79 |
| 8 | — |
| 9 | 90 96 97 |
Số ngày gan (đang đếm theo kỳ quay liên tiếp).
| Lô | Ngày gan |
|---|---|
| 80 | 24 |
| 15 | 14 |
| 21 | 10 |
| 38 | 10 |
| 82 | 10 |
| 66 | 9 |
| 39 | 8 |
| 41 | 8 |
| 58 | 8 |
| 61 | 8 |
Số kỳ trong 30 kỳ gần nhất có lô này về.
| Lô | Số kỳ về |
|---|---|
| 34 | 14 |
| 24 | 13 |
| 53 | 13 |
| 75 | 13 |
| 37 | 12 |
| 59 | 12 |
| 06 | 11 |
| 16 | 11 |
| 63 | 11 |
| 81 | 11 |
Xem lô gan · Tần suất 00–99 · Lô kép · Đầu đuôi XSMB · Đặc biệt XSMB · XSMB 30 ngày
| Giải | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| G.8 | 43 | 50 | 48 |
| G.7 | 169 | 360 | 517 |
| G.6 | 6555 0401 2181 | 1567 5860 2914 | 3067 5050 5996 |
| G.5 | 7167 | 1671 | 8620 |
| G.4 | 10154 78329 47274 10327 68828 38288 23063 | 86622 68800 18191 31617 47283 86749 82206 | 16582 45761 88445 60741 52428 76668 94240 |
| G.3 | 11740 21913 | 76399 69444 | 07056 75330 |
| G.2 | 31975 | 44765 | 26302 |
| G.1 | 55180 | 07315 | 48010 |
| ĐB | 256336 | 047084 | 322068 |
| Đầu | Cà Mau | Đồng Tháp | TP Hồ Chí Minh |
|---|---|---|---|
| 0 | 1 | 0, 6 | 2 |
| 1 | 3 | 4, 5, 7 | 0, 7 |
| 2 | 7, 8, 9 | 2 | 0, 8 |
| 3 | 6 | 0 | |
| 4 | 0, 3 | 4, 9 | 0, 1, 5, 8 |
| 5 | 4, 5 | 0 | 0, 6 |
| 6 | 3, 7, 9 | 0, 0, 5, 7 | 1, 7, 8, 8 |
| 7 | 4, 5 | 1 | |
| 8 | 0, 1, 8 | 3, 4 | 2 |
| 9 | 1, 9 | 6 |
| Giải | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 33 | 89 |
| G.7 | 183 | 141 |
| G.6 | 4905 5407 5392 | 0313 1876 8259 |
| G.5 | 6899 | 6944 |
| G.4 | 69262 65681 71125 68907 19873 44465 89418 | 93545 21580 88468 76571 19111 46463 84393 |
| G.3 | 85302 50342 | 92963 02912 |
| G.2 | 50230 | 22040 |
| G.1 | 11891 | 45105 |
| ĐB | 510945 | 100822 |
| Đầu | Phú Yên | Thừa Thiên Huế |
|---|---|---|
| 0 | 2, 5, 7, 7 | 5 |
| 1 | 8 | 1, 2, 3 |
| 2 | 5 | 2 |
| 3 | 0, 3 | |
| 4 | 2, 5 | 0, 1, 4, 5 |
| 5 | 9 | |
| 6 | 2, 5 | 3, 3, 8 |
| 7 | 3 | 1, 6 |
| 8 | 1, 3 | 0, 9 |
| 9 | 1, 2, 9 | 3 |
| Trò chơi | Kỳ quay | Kết quả |
|---|---|---|
| Mega 6/45 | 04/11/2026 |
07
14
20
30
34
40
|
| Power 6/55 | 05/11/2026 |
Kết quả:
06
20
34
41
49
52
Số Power:
36
|
| Max 3D | 04/11/2026 |
Giải nhất (2 bộ số):
819
500
Giải nhì:
295
130
105
981
Giải ba:
708
875
924
840
864
259
Khuyến khích:
455
379
173
621
109
959
822
288
|
| Điện toán 123 | 05/11/2026 |
5
51
516
|
| Điện toán 6x36 | 04/11/2026 |
01
06
09
21
32
35
|
| Thần tài | 05/11/2026 |
8947
|
Kết quả được hiển thị trên trang này theo từng ngày quay, kèm bảng kết quả từng đài và lô tô. Bạn có thể mở từng miền để xem chi tiết.
Xem lịch quay thưởng để biết đài nào quay vào thứ nào trong tuần.
Mở sổ kết quả để xem kết quả các ngày trước theo từng miền.
Thông tin chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.
ketquaviet.com cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc, Miền Nam và Miền Trung theo từng ngày quay, kèm kết quả Vietlott Mega 6/45, Power 6/55, Max 3D, Điện toán và Thần tài. Bạn có thể chọn thứ ở đầu trang để xem các kỳ Miền Bắc theo thứ.
Thông tin trên trang chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng đối chiếu với kết quả chính thức của công ty xổ số kiến thiết tại địa phương.